KQXS - Xổ số kiến thiết hôm nay - Xo So
Tường thuật trực tiếp KQXS Tại đây
| Mã ĐB | 10ZP 11ZP 12ZP 15ZP 2ZP 3ZP |
| G.ĐB | 36948 |
| G.1 | 96041 |
| G.2 | 0902827803 |
| G.3 | 673739227301401290077012577891 |
| G.4 | 9370383985099528 |
| G.5 | 020530676198589824706631 |
| G.6 | 148820556 |
| G.7 | 52647279 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 07, 09, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 25, 28, 20 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 48, 41, 48 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 73, 73, 70, 70, 72, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 98, 98 |
- Xem thống kê Loto gan miền Bắc
- Xem thống kê Cặp loto cùng về miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
BẢNG THỐNG KÊ GIẢI ĐẶC BIỆT MIỀN BẮC TRONG 30 KỲ QUAY GẦN NHẤT
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 | |
64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
74197 | 48076 | 36948 |
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 56 | 31 |
| G.7 | 566 | 477 | 078 |
| G.6 | 9144 0402 1406 | 6586 9668 7814 | 8230 9030 8743 |
| G.5 | 0805 | 1911 | 1311 |
| G.4 | 88552 89140 15236 47880 98978 51507 65014 | 91726 50019 41175 18728 53682 09965 71139 | 86510 49733 71460 66497 72513 56425 88616 |
| G.3 | 95406 91158 | 21958 43276 | 15378 34704 |
| G.2 | 70605 | 24467 | 45257 |
| G.1 | 11622 | 64266 | 11452 |
| G.ĐB | 935353 | 451670 | 154002 |
Loto Tây Ninh Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 05, 07, 06, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 52, 58, 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92 |
Loto An Giang Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 11, 19 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | 68, 65, 67, 66 |
| 7 | 77, 75, 76, 70 |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | - |
Loto Bình Thuận Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 02 |
| 1 | 11, 10, 13, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 30, 30, 33 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam thứ 5 hôm nay:
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 48 | 93 |
| G.7 | 834 | 705 | 675 |
| G.6 | 3154 2236 4701 | 7382 2766 5622 | 7276 8151 9891 |
| G.5 | 7755 | 4578 | 7495 |
| G.4 | 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878 | 60248 54534 65310 09578 31917 60880 44533 | 44867 99172 38985 73016 49337 18135 17851 |
| G.3 | 60937 43939 | 33800 10535 | 52383 17553 |
| G.2 | 73627 | 64937 | 68533 |
| G.1 | 52080 | 40748 | 26102 |
| G.ĐB | 719913 | 547020 | 982118 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 09, 00 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 34, 36, 37, 39 |
| 4 | 48, 45, 48 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | - |
Loto Bình Định Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 00 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | 34, 33, 35, 37 |
| 4 | 48, 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | - |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 16, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 35, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 51, 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75, 76, 72 |
| 8 | 85, 83 |
| 9 | 93, 91, 95 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 5 hôm nay:
| #278570 - 17:52' | |||||||||
| 04 | 05 | 06 | 10 | 12 | 14 | 19 | 20 | 27 | 33 |
| 38 | 43 | 44 | 45 | 51 | 59 | 62 | 71 | 73 | 76 |
| Lớn | Bé | 11 số nhỏ hơn 40 | Hòa: Chẵn - Lẻ | 10 số chẵn và 10 số lẻ | |||||
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
17.024.831.000đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: Thứ 6, 24/04/2026
Kỳ 1500: Thứ Tư, 22-04-2026
- 02
- 06
- 15
- 16
- 17
- 37
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 17.024.831.000 | |
| Giải 1 | 17 | 10.000.000 | |
| Giải 2 | 992 | 300.000 | |
| Giải 3 | 17708 | 30.000 |
- Xem thống kê Lần xuất hiện xổ số Mega
- Xem thống kê Theo thứ XS Mega
- Kết quả xổ số Mega mở thưởng vào các ngày thứ 4/6/CN hàng tuần lúc 18h30
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
33.557.365.650đGiá trị jackpot 2
3.850.076.700đNgày mở thưởng tiếp theo: Thứ Năm, 23-04-2026
Kỳ 1335: Thứ Ba, 21-04-2026
- 08
- 30
- 36
- 39
- 50
- 53
- 15
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 33.557.365.650đ | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.850.076.700đ | |
| Giải 1 | 12 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 618 | 500.000 | |
| Giải 3 | 12950 | 50.000 |
- Kết quả xổ số Power mở thưởng vào các ngày thứ 3/5/7 hàng tuần lúc 18h30
Kết quả kỳ #1071 ngày 22/04/2026
| G.1 | 133 110 |
| G.2 | 696 573 159 720 |
| G.3 | 663 675 834 863 744 513 |
| KK | 125 907 850 306 398 375 251 158 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #716 ngày 21-04-2026
| ĐB | 333 696 |
| G.1 | 521 013 628 247 |
| G.2 | 747 250 834 017 653 126 |
| G.3 | 032 736 182 965 535 174 181 672 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
- Điện toán 6x36
- Điện toán 6x36 Thứ Tư, 22-04-2026
- 03
- 06
- 07
- 10
- 28
- 32
- Điện toán 123
- Điện toán 123 Thứ Tư, 22-04-2026
- 2
- 80
- 168
- XS Thần tài
- XS Thần tài Thứ Tư, 22-04-2026
- 1154
