KQXS - Xổ số kiến thiết hôm nay - Xo So
| Mã ĐB | 6HQ 4HQ 1HQ 9HQ 2HQ 11HQ |
| G.ĐB | 07363 |
| G.1 | 72224 |
| G.2 | 0485134366 |
| G.3 | 909462343186643978980257567447 |
| G.4 | 5081353953149141 |
| G.5 | 311783567751461794841491 |
| G.6 | 867355653 |
| G.7 | 53890641 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 17, 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 46, 43, 47, 41, 41 |
| 5 | 51, 56, 51, 55, 53, 53 |
| 6 | 63, 66, 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 84, 89 |
| 9 | 98, 91 |
- Xem thống kê Loto gan miền Bắc
- Xem thống kê Cặp loto cùng về miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
BẢNG THỐNG KÊ GIẢI ĐẶC BIỆT MIỀN BẮC TRONG 30 KỲ QUAY GẦN NHẤT
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
58851 | 83799 | |||||
74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 80 | 18 |
| G.7 | 181 | 287 | 265 |
| G.6 | 9489 3945 9037 | 3288 3852 4980 | 2207 0014 8403 |
| G.5 | 4999 | 1358 | 9003 |
| G.4 | 23160 93077 06378 70206 28636 23211 91460 | 42596 00479 41441 98399 97309 32650 40600 | 07013 63717 54473 68173 24270 99384 50309 |
| G.3 | 33468 51443 | 94973 63766 | 11188 93405 |
| G.2 | 58726 | 21904 | 62738 |
| G.1 | 77763 | 17554 | 44521 |
| G.ĐB | 228460 | 667748 | 102253 |
Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 11/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 60, 68, 63, 60 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 99 |
Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 11/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 04 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 52, 58, 50, 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | 80, 87, 88, 80 |
| 9 | 96, 99 |
Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 11/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 03, 09, 05 |
| 1 | 18, 14, 13, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73, 73, 70 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam chủ nhật hôm nay:
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 91 | 21 |
| G.7 | 262 | 556 | 483 |
| G.6 | 0053 5866 8381 | 8287 0369 4055 | 5554 6647 8094 |
| G.5 | 6993 | 5723 | 2119 |
| G.4 | 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666 | 11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 | 58016 15508 16666 29606 01339 83600 39604 |
| G.3 | 12000 59108 | 06124 43310 | 28930 78361 |
| G.2 | 64472 | 80979 | 77022 |
| G.1 | 48405 | 20441 | 43311 |
| G.ĐB | 158572 | 336941 | 715223 |
Loto Khánh Hòa Chủ Nhật, 11/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 05 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 53, 59 |
| 6 | 62, 66, 66 |
| 7 | 72, 72 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 93 |
Loto Kon Tum Chủ Nhật, 11/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 13, 10 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 41, 41 |
| 5 | 56, 55 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87, 88 |
| 9 | 91, 97 |
Loto Huế Chủ Nhật, 11/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 06, 00, 04 |
| 1 | 19, 16, 11 |
| 2 | 21, 22, 23 |
| 3 | 39, 30 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 94 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung chủ nhật hôm nay:
| #298949 - 21:52' | |||||||||
| 07 | 14 | 17 | 21 | 23 | 27 | 28 | 30 | 31 | 34 |
| 35 | 39 | 44 | 51 | 52 | 54 | 57 | 63 | 76 | 79 |
| Lớn | Bé | 12 số nhỏ hơn 40 | Chẵn | Lẻ | 12 số lẻ | ||||
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
17.917.606.500đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: Thứ 4, 14/10/2026
Kỳ 1574: Chủ Nhật, 11-10-2026
- 03
- 09
- 16
- 29
- 30
- 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 17.917.606.500 | |
| Giải 1 | 38 | 10.000.000 | |
| Giải 2 | 1566 | 300.000 | |
| Giải 3 | 24656 | 30.000 |
- Xem thống kê Lần xuất hiện xổ số Mega
- Xem thống kê Theo thứ XS Mega
- Kết quả xổ số Mega mở thưởng vào các ngày thứ 4/6/CN hàng tuần lúc 18h30
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
136.743.859.650đGiá trị jackpot 2
3.000.000.000đNgày mở thưởng tiếp theo: Thứ Ba, 13-10-2026
Kỳ 1409: Thứ Bảy, 10-10-2026
- 14
- 17
- 21
- 23
- 24
- 39
- 30
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 136.743.859.650đ | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.785.670.500đ | |
| Giải 1 | 35 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1777 | 500.000 | |
| Giải 3 | 38563 | 50.000 |
- Kết quả xổ số Power mở thưởng vào các ngày thứ 3/5/7 hàng tuần lúc 18h30
Kết quả kỳ #1144 ngày 09/10/2026
| G.1 | 787 766 |
| G.2 | 325 609 023 752 |
| G.3 | 683 996 524 970 478 895 |
| KK | 098 564 375 177 916 593 291 006 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #790 ngày 10-10-2026
| ĐB | 166 530 |
| G.1 | 770 817 857 706 |
| G.2 | 385 482 158 870 754 550 |
| G.3 | 856 134 135 337 950 880 667 821 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
- Điện toán 6x36
- Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 10-10-2026
- 02
- 06
- 07
- 14
- 25
- 27
- Điện toán 123
- Điện toán 123 Chủ Nhật, 11-10-2026
- 4
- 35
- 481
- XS Thần tài
- XS Thần tài Chủ Nhật, 11-10-2026
- 8653
