KQXS - Xổ số kiến thiết hôm nay - Xo So
| Mã ĐB | 11GF 8GF 14GF 9GF 7GF 5GF |
| G.ĐB | 83799 |
| G.1 | 63029 |
| G.2 | 2150971228 |
| G.3 | 285301273241085432055867562527 |
| G.4 | 2812740999627240 |
| G.5 | 543983604126257951305884 |
| G.6 | 988648462 |
| G.7 | 21884027 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 05, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29, 28, 27, 26, 21, 27 |
| 3 | 30, 32, 39, 30 |
| 4 | 40, 48, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 60, 62 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 85, 84, 88, 88 |
| 9 | 99 |
- Xem thống kê Loto gan miền Bắc
- Xem thống kê Cặp loto cùng về miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
BẢNG THỐNG KÊ GIẢI ĐẶC BIỆT MIỀN BẮC TRONG 30 KỲ QUAY GẦN NHẤT
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
80278 | 14696 | |||||
01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 42 | 26 |
| G.7 | 758 | 179 | 652 |
| G.6 | 3199 2411 6886 | 0707 6961 5108 | 9184 3999 3259 |
| G.5 | 5687 | 1702 | 2025 |
| G.4 | 82327 58217 39699 30885 75665 86159 09358 | 63286 50249 15808 94712 76658 01334 27668 | 85695 20017 89835 45431 48805 36643 41558 |
| G.3 | 44679 12634 | 39629 62927 | 29645 94465 |
| G.2 | 38889 | 31016 | 36339 |
| G.1 | 36400 | 92605 | 55959 |
| G.ĐB | 515408 | 452026 | 724379 |
Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 13/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58, 59, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86, 87, 85, 89 |
| 9 | 99, 99 |
Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 13/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 08, 02, 08, 05 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | 29, 27, 26 |
| 3 | 34 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 13/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 35, 31, 39 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 52, 59, 58, 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99, 95 |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam chủ nhật hôm nay:
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 50 | 65 |
| G.7 | 492 | 711 | 981 |
| G.6 | 2363 4339 7619 | 4583 8601 3906 | 9664 0178 1792 |
| G.5 | 3812 | 5626 | 7086 |
| G.4 | 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495 | 28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493 | 38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324 |
| G.3 | 52074 54167 | 49781 45241 | 53637 27771 |
| G.2 | 38802 | 27754 | 52536 |
| G.1 | 52031 | 10834 | 86378 |
| G.ĐB | 601414 | 609878 | 236430 |
Loto Khánh Hòa Chủ Nhật, 13/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19, 12, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 90, 93, 90, 96, 96, 95 |
Loto Kon Tum Chủ Nhật, 13/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 09 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 39, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 86, 81 |
| 9 | 93 |
Loto Huế Chủ Nhật, 13/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 37, 36, 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 64, 63 |
| 7 | 78, 71, 78 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 92, 93 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung chủ nhật hôm nay:
| #295617 - 21:52' | |||||||||
| 01 | 11 | 18 | 24 | 27 | 32 | 36 | 42 | 46 | 52 |
| 54 | 58 | 62 | 63 | 64 | 65 | 74 | 78 | 79 | 80 |
| Lớn | Bé | 13 số lớn hơn 40 | Chẵn | Lẻ | 14 số chẵn | ||||
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
69.161.109.500đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: Thứ 4, 16/09/2026
Kỳ 1562: Chủ Nhật, 13-09-2026
- 04
- 12
- 31
- 34
- 38
- 41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 69.161.109.500 | |
| Giải 1 | 39 | 10.000.000 | |
| Giải 2 | 2245 | 300.000 | |
| Giải 3 | 36854 | 30.000 |
- Xem thống kê Lần xuất hiện xổ số Mega
- Xem thống kê Theo thứ XS Mega
- Kết quả xổ số Mega mở thưởng vào các ngày thứ 4/6/CN hàng tuần lúc 18h30
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
64.616.592.900đđGiá trị jackpot 2
3.000.000.000đNgày mở thưởng tiếp theo: Thứ Ba, 15-09-2026
Kỳ 1397: Thứ Bảy, 12-09-2026
- 07
- 24
- 31
- 43
- 47
- 54
- 22
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 64.616.592.900đ | |
| Jackpot 2 | 1 | 5.042.613.300đ | |
| Giải 1 | 20 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 847 | 500.000 | |
| Giải 3 | 18828 | 50.000 |
- Kết quả xổ số Power mở thưởng vào các ngày thứ 3/5/7 hàng tuần lúc 18h30
Kết quả kỳ #1132 ngày 11/09/2026
| G.1 | 291 814 |
| G.2 | 526 486 133 575 |
| G.3 | 380 710 853 891 661 460 |
| KK | 245 848 549 592 805 160 944 314 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #778 ngày 12-09-2026
| ĐB | 782 178 |
| G.1 | 057 051 535 178 |
| G.2 | 859 823 578 280 701 265 |
| G.3 | 270 800 687 999 976 713 629 625 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
- Điện toán 6x36
- Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 12-09-2026
- 06
- 08
- 14
- 16
- 21
- 23
- Điện toán 123
- Điện toán 123 Chủ Nhật, 13-09-2026
- 0
- 01
- 370
- XS Thần tài
- XS Thần tài Chủ Nhật, 13-09-2026
- 3742
