KQXS - Xổ số kiến thiết hôm nay - Xo So
Tường thuật trực tiếp KQXS Tại đây
| Mã ĐB | 12TF 14TF 15TF 18TF 1TF 2TF 5TF 9TF |
| G.ĐB | 67793 |
| G.1 | 86783 |
| G.2 | 5435884754 |
| G.3 | 091086365443443170212242704093 |
| G.4 | 2131047270702787 |
| G.5 | 377862607787901480947516 |
| G.6 | 762712486 |
| G.7 | 70451413 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14, 16, 12, 14, 13 |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 58, 54, 54 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 72, 70, 78, 70 |
| 8 | 83, 87, 87, 86 |
| 9 | 93, 93, 94 |
- Xem thống kê Loto gan miền Bắc
- Xem thống kê Cặp loto cùng về miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
BẢNG THỐNG KÊ GIẢI ĐẶC BIỆT MIỀN BẮC TRONG 30 KỲ QUAY GẦN NHẤT
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
97836 | 30753 | 56968 | ||||
74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 14 | 59 |
| G.7 | 321 | 001 | 475 |
| G.6 | 2633 0567 7855 | 3888 3471 2091 | 9116 0248 3305 |
| G.5 | 8700 | 3556 | 2515 |
| G.4 | 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 | 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 | 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 |
| G.3 | 56865 38009 | 99829 09804 | 91866 92590 |
| G.2 | 35229 | 07427 | 72232 |
| G.1 | 80395 | 73519 | 97755 |
| G.ĐB | 656152 | 820025 | 757054 |
Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 11/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28, 21, 25, 29 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 59, 52 |
| 6 | 67, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93, 95 |
Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 11/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 04 |
| 1 | 14, 14, 19 |
| 2 | 24, 24, 29, 27, 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 95, 96 |
Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 11/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 03 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | 48, 45, 43 |
| 5 | 59, 55, 54 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam chủ nhật hôm nay:
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 23 | 25 |
| G.7 | 993 | 674 | 460 |
| G.6 | 9299 0875 8511 | 6550 1839 6750 | 1857 0499 0098 |
| G.5 | 8551 | 9716 | 7984 |
| G.4 | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 | 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 |
| G.3 | 64417 92083 | 61390 46164 | 55284 10890 |
| G.2 | 27441 | 70447 | 39064 |
| G.1 | 15456 | 80242 | 78884 |
| G.ĐB | 935846 | 723063 | 672315 |
Loto Khánh Hòa Chủ Nhật, 11/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 12, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85, 83 |
| 9 | 93, 99, 96, 92, 96 |
Loto Kon Tum Chủ Nhật, 11/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44, 40, 47, 42 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 60, 64, 63 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 90 |
Loto Huế Chủ Nhật, 11/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 25, 26, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 73, 76, 77 |
| 8 | 84, 84, 84 |
| 9 | 99, 98, 90 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung chủ nhật hôm nay:
| #266433 - 17:36' | |||||||||
| 15 | 17 | 26 | 30 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 42 |
| 46 | 50 | 54 | 58 | 62 | 63 | 65 | 75 | 79 | 80 |
| Lớn | Bé | 11 số lớn hơn 40 | Chẵn | Lẻ | 11 số chẵn | ||||
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
18.117.407.500đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: Chủ nhật, 11/01/2026
Kỳ 1456: Thứ Sáu, 09-01-2026
- 08
- 09
- 17
- 21
- 36
- 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 18.117.407.500 | |
| Giải 1 | 33 | 10.000.000 | |
| Giải 2 | 1301 | 300.000 | |
| Giải 3 | 19764 | 30.000 |
- Xem thống kê Lần xuất hiện xổ số Mega
- Xem thống kê Theo thứ XS Mega
- Kết quả xổ số Mega mở thưởng vào các ngày thứ 4/6/CN hàng tuần lúc 18h30
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
199.827.244.650đGiá trị jackpot 2
12.172.863.700đNgày mở thưởng tiếp theo: Thứ Ba, 13-01-2026
Kỳ 1293: Thứ Bảy, 10-01-2026
- 09
- 16
- 30
- 33
- 34
- 38
- 49
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 199.827.244.650đ | |
| Jackpot 2 | 0 | 12.172.863.700đ | |
| Giải 1 | 33 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 2445 | 500.000 | |
| Giải 3 | 46356 | 50.000 |
- Kết quả xổ số Power mở thưởng vào các ngày thứ 3/5/7 hàng tuần lúc 18h30
Kết quả kỳ #1027 ngày 09/01/2026
| G.1 | 852 190 |
| G.2 | 250 008 296 153 |
| G.3 | 674 284 340 893 296 152 |
| KK | 611 783 349 765 362 106 913 540 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #674 ngày 10-01-2026
| ĐB | 700 992 |
| G.1 | 979 945 716 026 |
| G.2 | 833 938 133 237 377 863 |
| G.3 | 674 795 548 117 506 517 562 835 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
- Điện toán 6x36
- Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 10-01-2026
- 01
- 11
- 16
- 21
- 28
- 34
- Điện toán 123
- Điện toán 123 Thứ Bảy, 10-01-2026
- 6
- 49
- 667
- XS Thần tài
- XS Thần tài Thứ Bảy, 10-01-2026
- 3594
