KQXS - Xổ số kiến thiết hôm nay - Xo So
Đang TT trực tiếp xổ số miền Bắc Tại đây
| Mã ĐB | 6HY 11HY 8HY 15HY 2HY 1HY |
| G.ĐB | 84642 |
| G.1 | 31053 |
| G.2 | 0291826414 |
| G.3 | 084196992096611900034908518235 |
| G.4 | 7732293779480695 |
| G.5 | 760746546131411638693213 |
| G.6 | 305626542 |
| G.7 | 44046710 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 05, 04 |
| 1 | 18, 14, 19, 11, 16, 13, 10 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 35, 32, 37, 31 |
| 4 | 42, 48, 42, 44 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
- Xem thống kê Loto gan miền Bắc
- Xem thống kê Cặp loto cùng về miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
BẢNG THỐNG KÊ GIẢI ĐẶC BIỆT MIỀN BẮC TRONG 30 KỲ QUAY GẦN NHẤT
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
73412 | 21538 | |||||
40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 | 64538 | 84642 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 43 | 40 |
| G.7 | 334 | 782 | 171 |
| G.6 | 2627 9219 3783 | 8165 1344 6305 | 1536 6524 8335 |
| G.5 | 8883 | 5350 | 4565 |
| G.4 | 79864 43222 98288 43147 38434 01425 88582 | 07755 73649 61281 82092 38799 87621 19241 | 55888 48077 07725 48150 46891 89980 61585 |
| G.3 | 35489 18042 | 20679 33439 | 12059 91722 |
| G.2 | 89058 | 86727 | 15913 |
| G.1 | 87589 | 63200 | 52444 |
| G.ĐB | 425917 | 316954 | 761867 |
Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 18/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 19, 17 |
| 2 | 27, 22, 25 |
| 3 | 34, 34 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 83, 88, 82, 89, 89 |
| 9 | - |
Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 18/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43, 44, 49, 41 |
| 5 | 50, 55, 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 92, 99 |
Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 18/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 24, 25, 22 |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | 88, 80, 85 |
| 9 | 91 |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam chủ nhật hôm nay:
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 93 | 97 |
| G.7 | 249 | 022 | 923 |
| G.6 | 6811 0976 2144 | 1245 9919 1243 | 1400 4905 8375 |
| G.5 | 2902 | 2915 | 2133 |
| G.4 | 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 | 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 | 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 |
| G.3 | 74963 96646 | 74628 42636 | 45582 75998 |
| G.2 | 22113 | 48032 | 26574 |
| G.1 | 69637 | 50968 | 48525 |
| G.ĐB | 746834 | 722826 | 294495 |
Loto Khánh Hòa Chủ Nhật, 18/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 02, 06 |
| 1 | 11, 11, 19, 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 49, 44, 46 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 63 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
Loto Kon Tum Chủ Nhật, 18/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 15 |
| 2 | 22, 20, 24, 28, 26 |
| 3 | 30, 36, 32 |
| 4 | 45, 43, 43, 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
Loto Huế Chủ Nhật, 18/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23, 26, 25 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 75, 77, 74 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 97, 93, 98, 95 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung chủ nhật hôm nay:
| #299759 - 18:48' | |||||||||
| 02 | 05 | 08 | 11 | 13 | 15 | 19 | 22 | 27 | 39 |
| 45 | 47 | 52 | 54 | 56 | 58 | 66 | 68 | 76 | 77 |
| Hòa: Lớn - Bé | 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 | Hòa: Chẵn - Lẻ | 10 số chẵn và 10 số lẻ | ||||||
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
26.444.954.000đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: Chủ nhật, 18/10/2026
Kỳ 1577: Chủ Nhật, 18-10-2026
- 10
- 11
- 31
- 38
- 40
- 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 26.444.954.000 | |
| Giải 1 | 27 | 10.000.000 | |
| Giải 2 | 1370 | 300.000 | |
| Giải 3 | 25159 | 30.000 |
- Xem thống kê Lần xuất hiện xổ số Mega
- Xem thống kê Theo thứ XS Mega
- Kết quả xổ số Mega mở thưởng vào các ngày thứ 4/6/CN hàng tuần lúc 18h30
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
164.048.997.900đGiá trị jackpot 2
3.816.405.550đNgày mở thưởng tiếp theo: Thứ Ba, 20-10-2026
Kỳ 1412: Thứ Bảy, 17-10-2026
- 01
- 10
- 11
- 12
- 16
- 37
- 48
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 164.048.997.900đ | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.816.405.550đ | |
| Giải 1 | 41 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 2182 | 500.000 | |
| Giải 3 | 42573 | 50.000 |
- Kết quả xổ số Power mở thưởng vào các ngày thứ 3/5/7 hàng tuần lúc 18h30
Kết quả kỳ #1147 ngày 16/10/2026
| G.1 | 481 094 |
| G.2 | 934 612 794 955 |
| G.3 | 272 630 812 929 802 475 |
| KK | 690 649 208 272 060 022 854 480 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #793 ngày 17-10-2026
| ĐB | 812 453 |
| G.1 | 208 747 704 342 |
| G.2 | 496 560 616 715 085 379 |
| G.3 | 756 992 962 946 054 860 688 942 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
- Điện toán 6x36
- Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 17-10-2026
- 21
- 23
- 24
- 28
- 34
- 35
- Điện toán 123
- Điện toán 123 Chủ Nhật, 18-10-2026
- 6
- 44
- 325
- XS Thần tài
- XS Thần tài Chủ Nhật, 18-10-2026
- 7857
