Thống kê giải đặc biệt theo năm

Chọn miền/tỉnh và năm cần xem:

THỐNG KÊ GIẢI ĐẶC BIỆT KQXSMB CỦA NĂM 2026

2025Tháng 01Tháng 02Tháng 03Tháng 04Tháng 05Tháng 06Tháng 07Tháng 08Tháng 09Tháng 10Tháng 11Tháng 12
Ngày 01
14462
05164
83683
13371
15031
55139
77818
76902
27335
05683
58792
13312
Ngày 02
96404
61517
22165
12033
72624
74268
85644
78285
35079
34147
36267
90986
Ngày 03
75406
46386
84575
37696
97599
61194
44369
57006
72033
02109
47395
34038
Ngày 04
42901
98201
86953
16409
78666
37921
63315
28997
70943
40205
19686
11729
Ngày 05
21251
01847
70997
60687
48513
81062
18512
23077
29878
38445
40843
04235
Ngày 06
62708
04217
97177
99779
22024
44792
51105
80770
89093
28021
02902
54526
Ngày 07
91787
70668
45272
11965
45794
67142
66256
49130
67137
42525
37814
03626
Ngày 08
18815
54528
26689
85584
34102
67490
34679
80249
04493
16533
37914
53192
Ngày 09
27229
64615
59818
00159
62809
23488
62659
53892
03460
09565
41879
72908
Ngày 10
65219
66686
02761
23147
74022
11139
38840
61135
29231
01640
74592
51052
Ngày 11
42695
58978
31235
75850
00177
57457
59411
45071
30217
00943
77776
52668
Ngày 12
12352
94132
80738
03050
62640
37649
78662
77675
58686
26352
62954
97836
Ngày 13
35675
97158
60881
67860
53609
90402
85456
12421
02401
56708
34950
30753
Ngày 14
58617
51690
32069
46935
70130
59044
57880
77116
91807
20424
76520
56968
Ngày 15
91182
75155
97404
68908
92768
32099
38355
07177
95946
99028
27079
74093
Ngày 16
27233
25938
53850
19409
27987
12456
56621
60194
17705
07662
45721
53792
Ngày 17
16256
08798
37573
36923
81936
10724
47000
85091
58005
40279
78555
74484
Ngày 18
64558
14180
48130
45992
21263
10682
26000
66945
44450
99279
10753
90138
Ngày 19
53292
66521
82163
59508
00132
76288
15306
68250
29846
12966
65070
90372
Ngày 20
12050
69448
44025
24692
71157
04906
87545
41034
86590
32372
46433
52816
Ngày 21
99969
18159
04036
74906
01318
04603
01681
94127
75471
07081
65343
19036
Ngày 22
14511
04104
67411
95609
61905
27301
09022
20534
47461
49274
26103
64496
Ngày 23
76023
72660
98613
74529
93358
52157
49821
18222
36888
80283
50004
41059
Ngày 24
80450
41066
91988
85514
87064
90034
35919
69757
77859
01564
00239
87629
Ngày 25
61607
95870
69409
48177
64435
94736
85676
10593
63263
77962
07938
75199
Ngày 26
20446
45933
23518
38497
96768
18703
33670
74244
43223
38410
69897
58636
Ngày 27
31409
66228
50960
27368
93735
89862
64268
81652
92519
02583
44427
50982
Ngày 28
TẾT
41121
53412
75140
27634
44194
40273
25492
37606
62908
94834
89905
Ngày 29
TẾT
09761
77558
76901
53368
25525
12712
40750
70473
66090
58437
Ngày 30
TẾT
80716
53078
75476
90207
14819
74830
81036
29788
51488
78391
Ngày 31
TẾT
97315
98585
97354
68239
68301
64960

Thông tin về thống kê giải đặc biệt theo năm

Thống kê giải đặc biệt theo năm là cách liệt kê lại những bộ số chỉ xuất hiện ở giải đặc biệt theo từng năm. Đồng thời có thể so sánh bảng đặc biệt giữa các năm với nhau trên cùng 1 hàng. Di chuyển qua lại để xem bằng thanh trượt ngay bên dưới bảng thống kê.

Trang thống kê giải đặc biệt theo năm của Xổ Số Đại Phát có gì?

  • Có tất cả các bộ số ở giải đặc biệt của miền Bắc và các tỉnh miền Nam/miền Trung
  • Có thể so sánh bảng thống kê giải đặc biệt của năm hiện tại và năm trước đó
  • Có thể chọn các năm cũ hơn để xem và so sánh giữa các năm với nhau