Đang TT trực tiếp xổ số miền Nam Tại đây
XSMB Thứ 2- Xổ số miền Bắc thứ 2
| Mã ĐB | 7CZ 5CZ 12CZ 14CZ 11CZ 2CZ |
| G.ĐB | 43497 |
| G.1 | 95103 |
| G.2 | 2932879523 |
| G.3 | 686796693467183827774733271370 |
| G.4 | 7755739571042429 |
| G.5 | 468661831236183217991915 |
| G.6 | 671856356 |
| G.7 | 30558920 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 28, 23, 29, 20 |
| 3 | 34, 32, 36, 32, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 56, 56, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 77, 70, 71 |
| 8 | 83, 86, 83, 89 |
| 9 | 97, 95, 99 |
- Xem thống kê Cặp loto cùng về miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB | 11CR 1CR 7CR 2CR 9CR 17CR C15R 19CR |
| G.ĐB | 37642 |
| G.1 | 47110 |
| G.2 | 8141841783 |
| G.3 | 288157057427729664290469034208 |
| G.4 | 3076925518608838 |
| G.5 | 587715627701608472901945 |
| G.6 | 244631879 |
| G.7 | 94089370 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 08 |
| 1 | 10, 18, 15 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 38, 31 |
| 4 | 42, 45, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 74, 76, 77, 79, 70 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 90, 90, 94, 93 |
- Xem thống kê Loto kép miền Bắc
- Xem thống kê Lần xuất hiện miền Bắc
| Mã ĐB | 7CH 4CH 14CH 12CH 15CH 2CH |
| G.ĐB | 62136 |
| G.1 | 54550 |
| G.2 | 3087524316 |
| G.3 | 597581948161360731653872037788 |
| G.4 | 4185072268892840 |
| G.5 | 264668817363798976830564 |
| G.6 | 092906532 |
| G.7 | 92542347 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 22, 23 |
| 3 | 36, 32 |
| 4 | 40, 46, 47 |
| 5 | 50, 58, 54 |
| 6 | 60, 65, 63, 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 88, 85, 89, 81, 89, 83 |
| 9 | 92, 92 |
- Xem thống kê Lần xuất hiện miền Bắc
- Xem thống kê Loto kép miền Bắc
| Mã ĐB | 11BZ 12BZ 15BZ 17BZ 18BZ 19BZ 1BZ 3BZ |
| G.ĐB | 71680 |
| G.1 | 62845 |
| G.2 | 6660534138 |
| G.3 | 774890108372269881746962343631 |
| G.4 | 1167861381929024 |
| G.5 | 844192526691753692175638 |
| G.6 | 774907243 |
| G.7 | 62862700 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 07, 00 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 23, 24, 27 |
| 3 | 38, 31, 36, 38 |
| 4 | 45, 41, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69, 67, 62 |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | 80, 89, 83, 86 |
| 9 | 92, 91 |
| Mã ĐB | 13BR 15BR 2BR 3BR 8BR 9BR |
| G.ĐB | 53505 |
| G.1 | 80099 |
| G.2 | 8238282605 |
| G.3 | 098631767670784170595108275128 |
| G.4 | 6098128035189235 |
| G.5 | 818021562125006601740670 |
| G.6 | 231092769 |
| G.7 | 31216107 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 25, 21 |
| 3 | 35, 31, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 63, 66, 69, 61 |
| 7 | 76, 74, 70 |
| 8 | 82, 84, 82, 80, 80 |
| 9 | 99, 98, 92 |
| Mã ĐB | 10BH 12BH 13BH 14BH 1BH 5BH |
| G.ĐB | 90353 |
| G.1 | 21114 |
| G.2 | 1358359017 |
| G.3 | 604346560692114467425990003239 |
| G.4 | 3708074027806463 |
| G.5 | 815453555712246052626198 |
| G.6 | 650691407 |
| G.7 | 42672010 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 08, 07 |
| 1 | 14, 17, 14, 12, 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 42, 40, 42 |
| 5 | 53, 54, 55, 50 |
| 6 | 63, 60, 62, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | 98, 91 |
| Mã ĐB | 10AZ 13AZ 1AZ 4AZ 7AZ 8AZ |
| G.ĐB | 97281 |
| G.1 | 22854 |
| G.2 | 3982091801 |
| G.3 | 888283526796002582109827543521 |
| G.4 | 6114261290227066 |
| G.5 | 317190659044953244877356 |
| G.6 | 350528163 |
| G.7 | 90438396 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 10, 14, 12 |
| 2 | 20, 28, 21, 22, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44, 43 |
| 5 | 54, 56, 50 |
| 6 | 67, 66, 65, 63 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 81, 87, 83 |
| 9 | 90, 96 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc thứ 2 mở thưởng lúc 18h15 các ngày thứ hai hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMB thứ 2 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của đài Miền Bắc (Hà Nội)
- Lịch mở thưởng XSMB thứ 2 và các ngày khác:
- Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh
- Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh
- Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng
- Thứ Bảy: xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: xổ số Thái Bình
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Công ty TNHH một thành viên Xổ số Kiến thiết Thủ đô - 53E Hàng Bài , phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội.
- Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
- Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
- Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
- Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.000 giải | Quay 5 số | 40.000 |
+ Giải phụ ĐB: dành cho các vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB.
+ Giải khuyến khích: dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB (theo thứ tự hàng chục - đơn vị)
*** Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ các giải