KQXS miền Nam mới nhất Tại đây
XSMB Thứ 3 - Xổ số miền Bắc thứ 3
| Mã ĐB | 10AK 1AK 3AK 4AK 6AK 7AK |
| G.ĐB | 52233 |
| G.1 | 65304 |
| G.2 | 8417793271 |
| G.3 | 029933963564827634041392761748 |
| G.4 | 3934930436523551 |
| G.5 | 245808281662633505648640 |
| G.6 | 081447291 |
| G.7 | 27323158 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 27, 28, 27 |
| 3 | 33, 35, 34, 35, 32, 31 |
| 4 | 48, 40, 47 |
| 5 | 52, 51, 58, 58 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 77, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 91 |
- Xem thống kê Cặp loto cùng về miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB | 13AB 14AB 15AB 1AB 6AB 7AB |
| G.ĐB | 22512 |
| G.1 | 24866 |
| G.2 | 2589109705 |
| G.3 | 629860088810468077881792001198 |
| G.4 | 4229896113170934 |
| G.5 | 666611109097301471982747 |
| G.6 | 368391971 |
| G.7 | 37443150 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12, 17, 10, 14 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 34, 37, 31 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66, 68, 61, 66, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86, 88, 88 |
| 9 | 91, 98, 97, 98, 91 |
- Xem thống kê Lần xuất hiện miền Bắc
- Xem thống kê Loto kép miền Bắc
| Mã ĐB | 11ZG 15ZG 4ZG 5ZG 8ZG 9ZG |
| G.ĐB | 45254 |
| G.1 | 05638 |
| G.2 | 4024418921 |
| G.3 | 881256679452609599822978770432 |
| G.4 | 4872313202780398 |
| G.5 | 123655015959068409482727 |
| G.6 | 290806898 |
| G.7 | 04829130 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 01, 06, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 25, 27 |
| 3 | 38, 32, 32, 36, 30 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | 82, 87, 84, 82 |
| 9 | 94, 98, 90, 98, 91 |
- Xem thống kê Lần xuất hiện miền Bắc
- Xem thống kê Loto kép miền Bắc
| Mã ĐB | 10ZQ 11ZQ 14ZQ 15ZQ 3ZQ 7ZQ |
| G.ĐB | 48076 |
| G.1 | 66442 |
| G.2 | 9777994665 |
| G.3 | 993256227567099625790836491083 |
| G.4 | 1513603195105834 |
| G.5 | 234002765636679641932974 |
| G.6 | 695382521 |
| G.7 | 09132295 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13, 10, 13 |
| 2 | 25, 21, 22 |
| 3 | 31, 34, 36 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 76, 79, 75, 79, 76, 74 |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | 99, 96, 93, 95, 95 |
| Mã ĐB | 10ZY 12ZY 14ZY 1ZY 2ZY 8ZY |
| G.ĐB | 92763 |
| G.1 | 43133 |
| G.2 | 3033399565 |
| G.3 | 079122363311391553691997305043 |
| G.4 | 1103729464852571 |
| G.5 | 797167792891725035278536 |
| G.6 | 589865212 |
| G.7 | 26571322 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 12, 13 |
| 2 | 27, 26, 22 |
| 3 | 33, 33, 33, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 63, 65, 69, 65 |
| 7 | 73, 71, 71, 79 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 91, 94, 91 |
| Mã ĐB | 10YG 1YG 2YG 3YG 5YG 8YG |
| G.ĐB | 02382 |
| G.1 | 47829 |
| G.2 | 2569180283 |
| G.3 | 181383620847495035933532483886 |
| G.4 | 3225615955314192 |
| G.5 | 261385222970049247366147 |
| G.6 | 405177836 |
| G.7 | 85721077 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 13, 10 |
| 2 | 29, 24, 25, 22 |
| 3 | 38, 31, 36, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 77, 72, 77 |
| 8 | 82, 83, 86, 85 |
| 9 | 91, 95, 93, 92, 92 |
| Mã ĐB | 11YQ 12YQ 14YQ 16YQ 1YQ 4YQ 5YQ 8YQ |
| G.ĐB | 11591 |
| G.1 | 46549 |
| G.2 | 2031615526 |
| G.3 | 476208950371174312677365665742 |
| G.4 | 4748438089790977 |
| G.5 | 961328086091070583307200 |
| G.6 | 345847831 |
| G.7 | 70182378 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 05, 00 |
| 1 | 16, 13, 18 |
| 2 | 26, 20, 23 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 49, 42, 48, 45, 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 79, 77, 70, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 91 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc Thứ 3
Kết quả xổ số miền Bắc thứ 3 mở thưởng lúc 18h15 các ngày thứ ba hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMB thứ 3 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của đài Miền Bắc (Quảng Ninh)
- Lịch mở thưởng XSMB thứ 3 và các ngày khác:
- Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh
- Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh
- Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng
- Thứ Bảy: xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: xổ số Thái Bình
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Công ty TNHH một thành viên Xổ số Kiến thiết Thủ đô - 53E Hàng Bài , phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội.
- Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
- Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
- Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
- Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.000 giải | Quay 5 số | 40.000 |
+ Giải phụ ĐB: dành cho các vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB.
+ Giải khuyến khích: dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB (theo thứ tự hàng chục - đơn vị)
*** Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ các giải