XSMB Thứ 4 - Xổ số miền Bắc thứ 4

Mã ĐB 4BX 3BX 11BX
G.ĐB 26710
G.1 35188
G.2 2558188005
G.3 699778541361620048740902100033
G.4 8791912787706440
G.5 212633620322138142946889
G.6 151333401
G.7 54248433

Quảng cáo

Lô tô miền Bắc
Đầu Lô Tô
0 05, 01
1 10, 13
2 20, 21, 27, 26, 22, 24
3 33, 33, 33
4 40
5 51, 54
6 62
7 77, 74, 70
8 88, 81, 81, 89, 84
9 91, 94


Mã ĐB 6AF 3AF 12AF
G.ĐB 78804
G.1 05932
G.2 9292397549
G.3 205521735191202315049515887664
G.4 4192630858039572
G.5 190374837493525614054405
G.6 775813497
G.7 91718645
Lô tô miền Bắc
Đầu Lô Tô
0 04, 02, 04, 08, 03, 03, 05, 05
1 13
2 23
3 32
4 49, 45
5 52, 51, 58, 56
6 64
7 72, 75, 71
8 83, 86
9 92, 93, 97, 91
Mã ĐB 9AP 3AP 1AP
G.ĐB 32905
G.1 86851
G.2 6976491081
G.3 722898159994736572036905610028
G.4 5910059115700763
G.5 081273944484236789649068
G.6 487533646
G.7 58534129
Lô tô miền Bắc
Đầu Lô Tô
0 05, 03
1 10, 12
2 28, 29
3 36, 33
4 46, 41
5 51, 56, 58, 53
6 64, 63, 67, 64, 68
7 70
8 81, 89, 84, 87
9 99, 91, 94
Mã ĐB 1AX 6AX 10AX
G.ĐB 15181
G.1 85030
G.2 7999251324
G.3 536073746141086074281500434330
G.4 7542977247581551
G.5 215930493494251325763026
G.6 333759418
G.7 38590243
Lô tô miền Bắc
Đầu Lô Tô
0 07, 04, 02
1 13, 18
2 24, 28, 26
3 30, 30, 33, 38
4 42, 49, 43
5 58, 51, 59, 59, 59
6 61
7 72, 76
8 81, 86
9 92, 94
Mã ĐB 13ZS 1ZS 3ZS
G.ĐB 26849
G.1 69095
G.2 6611590368
G.3 414676238747976927250868090775
G.4 8112039284104069
G.5 122899405488897046402282
G.6 058533989
G.7 84491413
Lô tô miền Bắc
Đầu Lô Tô
0 -
1 15, 12, 10, 14, 13
2 25, 28
3 33
4 49, 40, 40, 49
5 58
6 68, 67, 69
7 76, 75, 70
8 87, 80, 88, 82, 89, 84
9 95, 92
Mã ĐB 14ZK 8ZK 1ZK
G.ĐB 45585
G.1 26900
G.2 4779947976
G.3 951010164251778594220955492597
G.4 2550545971205357
G.5 484779102238177882243918
G.6 161007599
G.7 44531587
Lô tô miền Bắc
Đầu Lô Tô
0 00, 01, 07
1 10, 18, 15
2 22, 20, 24
3 38
4 42, 47, 44
5 54, 50, 59, 57, 53
6 61
7 76, 78, 78
8 85, 87
9 99, 97, 99
Mã ĐB 4ZB 5ZB 14ZB
G.ĐB 79119
G.1 92770
G.2 1923266664
G.3 245516957355801736022319828261
G.4 9092607727418460
G.5 481913047816991344359607
G.6 180473531
G.7 39559382
Lô tô miền Bắc
Đầu Lô Tô
0 01, 02, 04, 07
1 19, 19, 16, 13
2 -
3 32, 35, 31, 39
4 41
5 51, 55
6 64, 61, 60
7 70, 73, 77, 73
8 80, 82
9 98, 92, 93

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

  1. Lịch mở thưởng
    • Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội
    • Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh
    • Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh
    • Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
    • Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng
    • Thứ Bảy: xổ số Nam Định
    • Chủ Nhật: xổ số Thái Bình
    • Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.
    • Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
Giải thưởng Tiền thưởng
(VNĐ)
Số lượng g.thưởng Tổng giá trị
g.thưởng (VNĐ)
Giải ĐB200.000.000153.000.000.000
Giải Nhất20.000.00015300.000.000
Giải Nhì5.000.00030150.000.000
Giải Ba2.000.00090180.000.000
Giải Tư400.000600240.000.000
Giải Năm200.000900180.000.000
Giải Sáu100.0004.500450.000.000
Giải Bảy40.00060.0002.400.000.000

Right side bar

( Có thể nhập tối thiểu 2 số, tối đa 17 số )