XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc - SXMB
| Mã ĐB | 3KH 11KH 6KH 12KH 8KH 7KH |
| G.ĐB | 44691 |
| G.1 | 89116 |
| G.2 | 7827385201 |
| G.3 | 761857336917234680247357607572 |
| G.4 | 8193657969287419 |
| G.5 | 293221663893596945965434 |
| G.6 | 647386507 |
| G.7 | 19419106 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 06 |
| 1 | 16, 19, 19 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 34, 32, 34 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 66, 69 |
| 7 | 73, 76, 72, 79 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 91, 93, 93, 96, 91 |
- Xem thống kê Cặp loto cùng về miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB | 1KG 3KG 5KG 6KG 7KG 11KG |
| G.ĐB | 13221 |
| G.1 | 82697 |
| G.2 | 3426474828 |
| G.3 | 568251479758426508100108962776 |
| G.4 | 5523244419386713 |
| G.5 | 033587319947274799349250 |
| G.6 | 004343794 |
| G.7 | 92666982 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 21, 28, 25, 26, 23 |
| 3 | 38, 35, 31, 34 |
| 4 | 44, 47, 47, 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64, 66, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 97, 97, 94, 92 |
- Xem thống kê Loto kép miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngay hôm nay
| Mã ĐB | 4KF 12KF 1KF 2KF 11KF 10KF |
| G.ĐB | 30328 |
| G.1 | 16643 |
| G.2 | 0674579482 |
| G.3 | 009819095909681718658406392739 |
| G.4 | 3022482579012729 |
| G.5 | 335337762498332491160964 |
| G.6 | 221602786 |
| G.7 | 52948267 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28, 22, 25, 29, 24, 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 59, 53, 52 |
| 6 | 65, 63, 64, 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82, 81, 81, 86, 82 |
| 9 | 98, 94 |
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB | 7KE 4KE 13KE 20KE 18KE 15KE 14KE 6KE |
| G.ĐB | 45932 |
| G.1 | 53030 |
| G.2 | 2959101585 |
| G.3 | 961766816051305208113741411788 |
| G.4 | 3919058438569425 |
| G.5 | 865932005103606651681094 |
| G.6 | 335891879 |
| G.7 | 86572749 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 03 |
| 1 | 11, 14, 19 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 32, 30, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56, 59, 57 |
| 6 | 60, 66, 68 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 85, 88, 84, 86 |
| 9 | 91, 94, 91 |
| Mã ĐB | 14KD 12KD 6KD 13KD 9KD 1KD |
| G.ĐB | 97067 |
| G.1 | 19688 |
| G.2 | 8744068563 |
| G.3 | 982379645034516924144101149196 |
| G.4 | 0840732299787001 |
| G.5 | 066415958514634223720724 |
| G.6 | 953200521 |
| G.7 | 70165303 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 03 |
| 1 | 16, 14, 11, 14, 16 |
| 2 | 22, 24, 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 40, 42 |
| 5 | 50, 53, 53 |
| 6 | 67, 63, 64 |
| 7 | 78, 72, 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 95 |
| Mã ĐB | 11KC 6KC 9KC 5KC 1KC 8KC |
| G.ĐB | 25814 |
| G.1 | 12613 |
| G.2 | 0253715905 |
| G.3 | 199746855491512601669069722343 |
| G.4 | 9631585665462861 |
| G.5 | 206488201891795679988415 |
| G.6 | 759199732 |
| G.7 | 75178221 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14, 13, 12, 15, 17 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 37, 31, 32 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 54, 56, 56, 59 |
| 6 | 66, 61, 64 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97, 91, 98, 99 |
| Mã ĐB | 2KB 9KB 8KB 5KB 10KB 14KB |
| G.ĐB | 94163 |
| G.1 | 74291 |
| G.2 | 7309839445 |
| G.3 | 210089673502018936533825905690 |
| G.4 | 6364864771736261 |
| G.5 | 939646952557094908726942 |
| G.6 | 241862068 |
| G.7 | 42629408 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 45, 47, 49, 42, 41, 42 |
| 5 | 53, 59, 57 |
| 6 | 63, 64, 61, 62, 68, 62 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 98, 90, 96, 95, 94 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc
XSMB - Xổ số miền Bắc hôm nay - SXMB - KQXSMB - Kết quả được trực tiếp lúc 18h15 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
Hôm nay, Thứ Tư ngày 28/10/2026, Xổ số Miền Bắc (XSMB) , sẽ được quay thưởng vào lúc 18h15, với vé số phát hành tại Bắc Ninh.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh
- Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh
- Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng
- Thứ Bảy: xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: xổ số Thái Bình
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Công ty TNHH một thành viên Xổ số Kiến thiết Thủ đô - 53E Hàng Bài , phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội.
- Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
- Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
- Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
- Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.000 giải | Quay 5 số | 40.000 |
+ Giải phụ ĐB: dành cho các vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB.
+ Giải khuyến khích: dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB (theo thứ tự hàng chục - đơn vị)
*** Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ các giải