Đang TT trực tiếp xổ số miền Nam Tại đây
XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc - SXMB
| Mã ĐB | 10CB 11CB 12CB 2CB 6CB 7CB |
| G.ĐB | 71203 |
| G.1 | 48645 |
| G.2 | 0268731013 |
| G.3 | 581045640102440622352986087115 |
| G.4 | 1081788455648913 |
| G.5 | 009437867232433638261492 |
| G.6 | 411703695 |
| G.7 | 21166197 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 01, 03 |
| 1 | 13, 15, 13, 11, 16 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 35, 32, 36 |
| 4 | 45, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 64, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 81, 84, 86 |
| 9 | 94, 92, 95, 97 |
- Xem thống kê Cặp loto cùng về miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB | 11CA 12CA 3CA 5CA 8CA 9CA |
| G.ĐB | 80384 |
| G.1 | 75429 |
| G.2 | 6585840175 |
| G.3 | 476652452393872291480632140762 |
| G.4 | 1455874439018229 |
| G.5 | 522382281786070321966546 |
| G.6 | 710036784 |
| G.7 | 11595570 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 29, 23, 21, 29, 23, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 44, 46 |
| 5 | 58, 55, 59, 55 |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 75, 72, 70 |
| 8 | 84, 86, 84 |
| 9 | 96 |
- Xem thống kê Loto kép miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngay hôm nay
| Mã ĐB | 11BZ 12BZ 15BZ 17BZ 18BZ 19BZ 1BZ 3BZ |
| G.ĐB | 71680 |
| G.1 | 62845 |
| G.2 | 6660534138 |
| G.3 | 774890108372269881746962343631 |
| G.4 | 1167861381929024 |
| G.5 | 844192526691753692175638 |
| G.6 | 774907243 |
| G.7 | 62862700 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 07, 00 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 23, 24, 27 |
| 3 | 38, 31, 36, 38 |
| 4 | 45, 41, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69, 67, 62 |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | 80, 89, 83, 86 |
| 9 | 92, 91 |
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB | 11BY 15BY 2BY 4BY 5BY 9BY |
| G.ĐB | 63000 |
| G.1 | 45171 |
| G.2 | 0008582483 |
| G.3 | 849398547055445274139440254507 |
| G.4 | 5312601293793924 |
| G.5 | 300031375537830645001174 |
| G.6 | 169931202 |
| G.7 | 48996938 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 07, 00, 06, 00, 02 |
| 1 | 13, 12, 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39, 37, 37, 31, 38 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 71, 70, 79, 74 |
| 8 | 85, 83 |
| 9 | 99 |
| Mã ĐB | 12BX 14BX 15BX 3BX 4BX 9BX |
| G.ĐB | 60014 |
| G.1 | 84688 |
| G.2 | 9537648682 |
| G.3 | 233404135245175129064941353150 |
| G.4 | 3980251041046755 |
| G.5 | 331818333895236563773321 |
| G.6 | 752376448 |
| G.7 | 01449372 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 01 |
| 1 | 14, 13, 10, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 48, 44 |
| 5 | 52, 50, 55, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76, 75, 77, 76, 72 |
| 8 | 88, 82, 80 |
| 9 | 95, 93 |
| Mã ĐB | 10BV 13BV 15BV 1BV 6BV 9BV |
| G.ĐB | 24889 |
| G.1 | 85605 |
| G.2 | 0219100267 |
| G.3 | 147205108755148871961355485044 |
| G.4 | 2523724400159000 |
| G.5 | 863878233614570294285732 |
| G.6 | 063569896 |
| G.7 | 76892647 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 02 |
| 1 | 15, 14 |
| 2 | 20, 23, 23, 28, 26 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | 48, 44, 44, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 63, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 89, 87, 89 |
| 9 | 91, 96, 96 |
| Mã ĐB | 10BU 11BU 12BU 3BU 7BU 9BU |
| G.ĐB | 99983 |
| G.1 | 51917 |
| G.2 | 6472820326 |
| G.3 | 230985178644412078727777858823 |
| G.4 | 3570322259092673 |
| G.5 | 385258576454509215324199 |
| G.6 | 358179984 |
| G.7 | 20565954 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 17, 12 |
| 2 | 28, 26, 23, 22, 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 57, 54, 58, 56, 59, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 78, 70, 73, 79 |
| 8 | 83, 86, 84 |
| 9 | 98, 92, 99 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc
XSMB - Xổ số miền Bắc hôm nay - SXMB - KQXSMB - Kết quả được trực tiếp lúc 18h15 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
Hôm nay, Thứ Năm ngày 18/06/2026, Xổ số Miền Bắc (XSMB) , sẽ được quay thưởng vào lúc 18h15, với vé số phát hành tại Thủ đô Hà Nội.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh
- Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh
- Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng
- Thứ Bảy: xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: xổ số Thái Bình
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Công ty TNHH một thành viên Xổ số Kiến thiết Thủ đô - 53E Hàng Bài , phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội.
- Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
- Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
- Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
- Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.000 giải | Quay 5 số | 40.000 |
+ Giải phụ ĐB: dành cho các vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB.
+ Giải khuyến khích: dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB (theo thứ tự hàng chục - đơn vị)
*** Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ các giải