Đang TT trực tiếp xổ số miền Nam Tại đây
XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc - SXMB
| Mã ĐB | 12YL 13YL 2YL 6YL 8YL 9YL |
| G.ĐB | 29737 |
| G.1 | 79282 |
| G.2 | 0011677241 |
| G.3 | 708808294302709446728150993589 |
| G.4 | 9083422352565863 |
| G.5 | 235149930904679776420251 |
| G.6 | 566049726 |
| G.7 | 59484041 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 43, 42, 49, 48, 40, 41 |
| 5 | 56, 51, 51, 59 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82, 80, 89, 83 |
| 9 | 93, 97 |
- Xem thống kê Cặp loto cùng về miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB | 10YM 14YM 1YM 2YM 3YM 9YM |
| G.ĐB | 12944 |
| G.1 | 72191 |
| G.2 | 5025841660 |
| G.3 | 343615242456036296528570499491 |
| G.4 | 9687597567946176 |
| G.5 | 559819549760489763559844 |
| G.6 | 980409442 |
| G.7 | 86152954 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 44, 42 |
| 5 | 58, 52, 54, 55, 54 |
| 6 | 60, 61, 60 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 87, 80, 86 |
| 9 | 91, 91, 94, 98, 97 |
- Xem thống kê Loto kép miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngay hôm nay
| Mã ĐB | 14YN 16YN 17YN 18YN 2YN 3YN 6YN 9YN |
| G.ĐB | 91267 |
| G.1 | 39150 |
| G.2 | 1089048921 |
| G.3 | 183292863219831963957739859259 |
| G.4 | 0214786555834111 |
| G.5 | 308448219506751728620778 |
| G.6 | 989344934 |
| G.7 | 39954093 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 11, 17 |
| 2 | 21, 29, 21 |
| 3 | 32, 31, 34, 39 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 67, 65, 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 84, 89 |
| 9 | 90, 95, 98, 95, 93 |
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB | 12YP 15YP 1YP 4YP 8YP 9YP |
| G.ĐB | 31666 |
| G.1 | 86408 |
| G.2 | 4895561411 |
| G.3 | 019388832189779285025089031774 |
| G.4 | 2458791747766202 |
| G.5 | 289012211109165123553979 |
| G.6 | 155051728 |
| G.7 | 37165220 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 02, 09 |
| 1 | 11, 17, 16 |
| 2 | 21, 21, 28, 20 |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 58, 51, 55, 55, 51, 52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79, 74, 76, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 90 |
| Mã ĐB | 11YQ 12YQ 14YQ 16YQ 1YQ 4YQ 5YQ 8YQ |
| G.ĐB | 11591 |
| G.1 | 46549 |
| G.2 | 2031615526 |
| G.3 | 476208950371174312677365665742 |
| G.4 | 4748438089790977 |
| G.5 | 961328086091070583307200 |
| G.6 | 345847831 |
| G.7 | 70182378 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 05, 00 |
| 1 | 16, 13, 18 |
| 2 | 26, 20, 23 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 49, 42, 48, 45, 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 79, 77, 70, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 91 |
| Mã ĐB | 11YR 12YR 18YR 1YR 20YR 2YR 5YR 9YR |
| G.ĐB | 64464 |
| G.1 | 41265 |
| G.2 | 3532313001 |
| G.3 | 873611644688711904318807267627 |
| G.4 | 3503456265928933 |
| G.5 | 586189198028367712407438 |
| G.6 | 476413928 |
| G.7 | 20340762 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 07 |
| 1 | 11, 19, 13 |
| 2 | 23, 27, 28, 28, 20 |
| 3 | 31, 33, 38, 34 |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 65, 61, 62, 61, 62 |
| 7 | 72, 77, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
| Mã ĐB | 12YS 16YS 19YS 2YS 4YS 5YS 7YS 9YS |
| G.ĐB | 37188 |
| G.1 | 60695 |
| G.2 | 9720588249 |
| G.3 | 080301753124964664575896753051 |
| G.4 | 1573823096885058 |
| G.5 | 737031518175181135344776 |
| G.6 | 387717786 |
| G.7 | 86061381 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 11, 17, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 31, 30, 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57, 51, 58, 51 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 73, 70, 75, 76 |
| 8 | 88, 88, 87, 86, 86, 81 |
| 9 | 95 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc
XSMB - Xổ số miền Bắc hôm nay - SXMB - KQXSMB - Kết quả được trực tiếp lúc 18h15 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
Hôm nay, Thứ Bảy ngày 04/04/2026, Xổ số Miền Bắc (XSMB) , sẽ được quay thưởng vào lúc 18h15, với vé số phát hành tại Nam Định.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh
- Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh
- Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng
- Thứ Bảy: xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: xổ số Thái Bình
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Công ty TNHH một thành viên Xổ số Kiến thiết Thủ đô - 53E Hàng Bài , phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội.
- Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
- Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
- Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
- Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.000 giải | Quay 5 số | 40.000 |
+ Giải phụ ĐB: dành cho các vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB.
+ Giải khuyến khích: dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB (theo thứ tự hàng chục - đơn vị)
*** Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ các giải