Tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam lúc 16h15 Tại đây
XSMN 05/01, Xổ Số Miền Nam Ngày 05/01/2013
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 18 | 08 | 49 |
| G.7 | 295 | 401 | 028 | 506 |
| G.6 | 8246 0049 4977 | 2009 3166 7399 | 3137 1907 5049 | 0655 4686 6606 |
| G.5 | 4597 | 4582 | 2026 | 9579 |
| G.4 | 87864 50993 06545 40684 38392 14785 17494 | 48485 05118 94759 42032 39176 04390 98456 | 25982 33495 42882 96941 24133 60030 16818 | 93344 12454 92102 64004 18769 36670 09921 |
| G.3 | 03120 99320 | 94122 28969 | 15685 66788 | 24654 09361 |
| G.2 | 70254 | 87272 | 20283 | 12227 |
| G.1 | 56200 | 48833 | 46475 | 44433 |
| ĐB | 132938 | 056845 | 345089 | 833787 |
Loto TP.HCM Thứ 7, 05/01/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46, 49, 45 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 77 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 95, 97, 93, 92, 94 |
Loto Long An Thứ 7, 05/01/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 09 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 76, 72 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 99, 90 |
Loto Bình Phước Thứ 7, 05/01/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 37, 33, 30 |
| 4 | 49, 41 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 82, 82, 85, 88, 83, 89 |
| 9 | 95 |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 05/01/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 06, 02, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | 55, 54, 54 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam thứ 7 hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay | XS TP.HCM | XS Long An | XS Bình Phước | XS Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | 5496 45 | -- | -- | -- |
| 14/02/2026 | 5253 31 | 5460 79 | 8504 87 | 3650 53 |
| 09/02/2026 | 3293 79 | -- | -- | -- |
| 07/02/2026 | 3752 71 | 0069 29 | 4552 82 | 9487 91 |
| 02/02/2026 | 1703 64 | -- | -- | -- |
| 31/01/2026 | 3803 05 | 3626 62 | 3929 89 | 7490 06 |
| 26/01/2026 | 6831 11 | -- | -- | -- |
| 24/01/2026 | 1245 94 | 1454 00 | 4505 26 | 7240 47 |
| 19/01/2026 | 6470 68 | -- | -- | -- |
| 17/01/2026 | 4267 16 | 3842 24 | 0530 67 | 6684 77 |
| 12/01/2026 | 9654 06 | -- | -- | -- |
| 10/01/2026 | 5328 87 | 7186 09 | 7281 58 | 2951 58 |
| 05/01/2026 | 8238 78 | -- | -- | -- |
| 03/01/2026 | 6972 43 | 5877 03 | 3756 84 | 9349 47 |
| 29/12/2025 | 9561 96 | -- | -- | -- |
| 27/12/2025 | 3617 80 | 1528 80 | 0305 66 | 6517 83 |
| 22/12/2025 | 5470 78 | -- | -- | -- |
| 20/12/2025 | 4164 35 | 6425 11 | 7285 70 | 8695 16 |
| 15/12/2025 | 5485 65 | -- | -- | -- |
| 13/12/2025 | 4849 38 | 6547 59 | 4805 97 | 7661 29 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
