Đang TT trực tiếp xổ số miền Nam Tại đây
XSMN 09/08, Xổ Số Miền Nam Ngày 09/08/2014
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 74 | 60 | 99 |
| G.7 | 998 | 299 | 887 | 294 |
| G.6 | 1902 8994 8676 | 1745 5735 2052 | 0543 3600 2812 | 8374 2323 8865 |
| G.5 | 3105 | 4073 | 5816 | 9057 |
| G.4 | 42179 36380 66884 46093 45954 66629 48715 | 23701 44981 05987 60214 58288 33287 92842 | 93897 49300 74302 71934 62618 14458 69416 | 61575 46753 87790 97428 61391 40326 81450 |
| G.3 | 62898 00707 | 37748 12749 | 68849 74800 | 94749 32990 |
| G.2 | 28516 | 10114 | 00541 | 56093 |
| G.1 | 42772 | 31272 | 00173 | 95316 |
| ĐB | 716900 | 865974 | 572073 | 809126 |
Loto TP.HCM Thứ 7, 09/08/2014
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 07, 00 |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 79, 72 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 98, 94, 93, 98 |
Loto Long An Thứ 7, 09/08/2014
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 45, 42, 48, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 73, 72, 74 |
| 8 | 81, 87, 88, 87 |
| 9 | 99 |
Loto Bình Phước Thứ 7, 09/08/2014
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 02, 00 |
| 1 | 12, 16, 18, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 43, 49, 41 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73, 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 97 |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 09/08/2014
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 28, 26, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 57, 53, 50 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 94, 90, 91, 90, 93 |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam thứ 7 hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay | XS TP.HCM | XS Long An | XS Bình Phước | XS Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | 2246 52 | 8782 47 | 6477 35 | 1375 68 |
| 09/03/2026 | 8084 67 | -- | -- | -- |
| 07/03/2026 | 8857 34 | 8433 00 | 6395 26 | 3857 52 |
| 02/03/2026 | 7338 19 | -- | -- | -- |
| 28/02/2026 | 7358 20 | 7825 06 | 6810 39 | 8503 71 |
| 23/02/2026 | 2788 41 | -- | -- | -- |
| 21/02/2026 | 5103 89 | 3874 18 | 8387 63 | 1924 82 |
| 16/02/2026 | 5496 45 | -- | -- | -- |
| 14/02/2026 | 5253 31 | 5460 79 | 8504 87 | 3650 53 |
| 09/02/2026 | 3293 79 | -- | -- | -- |
| 07/02/2026 | 3752 71 | 0069 29 | 4552 82 | 9487 91 |
| 02/02/2026 | 1703 64 | -- | -- | -- |
| 31/01/2026 | 3803 05 | 3626 62 | 3929 89 | 7490 06 |
| 26/01/2026 | 6831 11 | -- | -- | -- |
| 24/01/2026 | 1245 94 | 1454 00 | 4505 26 | 7240 47 |
| 19/01/2026 | 6470 68 | -- | -- | -- |
| 17/01/2026 | 4267 16 | 3842 24 | 0530 67 | 6684 77 |
| 12/01/2026 | 9654 06 | -- | -- | -- |
| 10/01/2026 | 5328 87 | 7186 09 | 7281 58 | 2951 58 |
| 05/01/2026 | 8238 78 | -- | -- | -- |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
