KQXS miền Nam mới nhất Tại đây
XSMN 10/12, Xổ Số Miền Nam Ngày 10/12/2011
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 74 | 07 | 96 |
| G.7 | 252 | 063 | 466 | 323 |
| G.6 | 1267 2945 3255 | 9174 8879 7563 | 8236 1072 6437 | 8242 2751 2945 |
| G.5 | 9829 | 3279 | 3932 | 4305 |
| G.4 | 39982 89515 48849 10777 20371 84423 78071 | 01229 61194 63706 13191 48606 18627 42074 | 38915 95697 48402 64804 90081 96874 93391 | 51229 35837 73502 74552 03289 53716 21638 |
| G.3 | 23943 42310 | 17099 17969 | 25028 16339 | 97469 95894 |
| G.2 | 48418 | 77087 | 98365 | 80972 |
| G.1 | 27809 | 92350 | 72962 | 64067 |
| ĐB | 963840 | 924158 | 723792 | 807487 |
Loto TP.HCM Thứ 7, 10/12/2011
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15, 10, 18 |
| 2 | 29, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 49, 43, 40 |
| 5 | 57, 52, 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | 77, 71, 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
Loto Long An Thứ 7, 10/12/2011
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 63, 63, 69 |
| 7 | 74, 74, 79, 79, 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 94, 91, 99 |
Loto Bình Phước Thứ 7, 10/12/2011
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 02, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36, 37, 32, 39 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 66, 65, 62 |
| 7 | 72, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 97, 91, 92 |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 10/12/2011
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 42, 45 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 96, 94 |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam thứ 7 hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay | XS TP.HCM | XS Long An | XS Bình Phước | XS Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | 5103 89 | 3874 18 | 8387 63 | 1924 82 |
| 16/02/2026 | 5496 45 | -- | -- | -- |
| 14/02/2026 | 5253 31 | 5460 79 | 8504 87 | 3650 53 |
| 09/02/2026 | 3293 79 | -- | -- | -- |
| 07/02/2026 | 3752 71 | 0069 29 | 4552 82 | 9487 91 |
| 02/02/2026 | 1703 64 | -- | -- | -- |
| 31/01/2026 | 3803 05 | 3626 62 | 3929 89 | 7490 06 |
| 26/01/2026 | 6831 11 | -- | -- | -- |
| 24/01/2026 | 1245 94 | 1454 00 | 4505 26 | 7240 47 |
| 19/01/2026 | 6470 68 | -- | -- | -- |
| 17/01/2026 | 4267 16 | 3842 24 | 0530 67 | 6684 77 |
| 12/01/2026 | 9654 06 | -- | -- | -- |
| 10/01/2026 | 5328 87 | 7186 09 | 7281 58 | 2951 58 |
| 05/01/2026 | 8238 78 | -- | -- | -- |
| 03/01/2026 | 6972 43 | 5877 03 | 3756 84 | 9349 47 |
| 29/12/2025 | 9561 96 | -- | -- | -- |
| 27/12/2025 | 3617 80 | 1528 80 | 0305 66 | 6517 83 |
| 22/12/2025 | 5470 78 | -- | -- | -- |
| 20/12/2025 | 4164 35 | 6425 11 | 7285 70 | 8695 16 |
| 15/12/2025 | 5485 65 | -- | -- | -- |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
