Đang TT trực tiếp xổ số miền Nam Tại đây
XSMN 16/11, Xổ Số Miền Nam Ngày 16/11/2013
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 11 | 05 | 57 |
| G.7 | 101 | 631 | 793 | 328 |
| G.6 | 5683 7074 9822 | 6503 5623 7566 | 4839 3044 6708 | 6228 6129 7502 |
| G.5 | 4170 | 1651 | 9074 | 6878 |
| G.4 | 19364 71010 69675 70506 23482 24801 42768 | 21556 76825 03070 48798 87338 85255 46337 | 05328 96491 77251 03154 61947 49214 73022 | 56065 66702 31547 37347 31582 05073 10173 |
| G.3 | 56944 77538 | 70335 55097 | 62393 47978 | 85862 50378 |
| G.2 | 30652 | 97594 | 29828 | 44981 |
| G.1 | 81975 | 14332 | 72451 | 52779 |
| ĐB | 521773 | 771643 | 209971 | 399777 |
Loto TP.HCM Thứ 7, 16/11/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | 77, 74, 70, 75, 75, 73 |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | - |
Loto Long An Thứ 7, 16/11/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 31, 38, 37, 35, 32 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 56, 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 97, 94 |
Loto Bình Phước Thứ 7, 16/11/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 22, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 51, 54, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 78, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 91, 93 |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 16/11/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 28, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 78, 73, 73, 78, 79, 77 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam thứ 7 hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay | XS TP.HCM | XS Long An | XS Bình Phước | XS Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | 5253 31 | 5460 79 | 8504 87 | 3650 53 |
| 09/02/2026 | 3293 79 | -- | -- | -- |
| 07/02/2026 | 3752 71 | 0069 29 | 4552 82 | 9487 91 |
| 02/02/2026 | 1703 64 | -- | -- | -- |
| 31/01/2026 | 3803 05 | 3626 62 | 3929 89 | 7490 06 |
| 26/01/2026 | 6831 11 | -- | -- | -- |
| 24/01/2026 | 1245 94 | 1454 00 | 4505 26 | 7240 47 |
| 19/01/2026 | 6470 68 | -- | -- | -- |
| 17/01/2026 | 4267 16 | 3842 24 | 0530 67 | 6684 77 |
| 12/01/2026 | 9654 06 | -- | -- | -- |
| 10/01/2026 | 5328 87 | 7186 09 | 7281 58 | 2951 58 |
| 05/01/2026 | 8238 78 | -- | -- | -- |
| 03/01/2026 | 6972 43 | 5877 03 | 3756 84 | 9349 47 |
| 29/12/2025 | 9561 96 | -- | -- | -- |
| 27/12/2025 | 3617 80 | 1528 80 | 0305 66 | 6517 83 |
| 22/12/2025 | 5470 78 | -- | -- | -- |
| 20/12/2025 | 4164 35 | 6425 11 | 7285 70 | 8695 16 |
| 15/12/2025 | 5485 65 | -- | -- | -- |
| 13/12/2025 | 4849 38 | 6547 59 | 4805 97 | 7661 29 |
| 08/12/2025 | 2875 70 | -- | -- | -- |
| 06/12/2025 | -- | 2770 30 | 0054 58 | 3732 12 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
