KQXS miền Bắc mới nhất Tại đây
XSMN 21/04, Xổ Số Miền Nam Ngày 21/04/2012
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 68 | 58 | 56 |
| G.7 | 205 | 812 | 490 | 800 |
| G.6 | 8563 7138 8138 | 6768 2527 5905 | 5856 9154 8031 | 6489 9079 0107 |
| G.5 | 7520 | 0900 | 8460 | 8221 |
| G.4 | 40346 96207 45286 12038 14392 83668 56741 | 52034 35551 95292 25056 45811 00783 73989 | 33100 31547 04660 61176 15403 04362 00718 | 78349 42057 15882 08048 12302 48912 78516 |
| G.3 | 30784 22977 | 09596 01800 | 78236 09291 | 91595 52142 |
| G.2 | 95990 | 35470 | 46398 | 91389 |
| G.1 | 73145 | 05852 | 37985 | 05778 |
| ĐB | 004633 | 630004 | 780192 | 463687 |
Loto TP.HCM Thứ 7, 21/04/2012
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 38, 38, 38, 33 |
| 4 | 46, 41, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 92, 90 |
Loto Long An Thứ 7, 21/04/2012
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 00, 04 |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 56, 52 |
| 6 | 68, 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 92, 96 |
Loto Bình Phước Thứ 7, 21/04/2012
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 56, 54 |
| 6 | 60, 60, 62 |
| 7 | 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 91, 98, 92 |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 21/04/2012
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 07, 02 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 48, 42 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 89, 82, 89, 87 |
| 9 | 95 |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam thứ 7 hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay | XS TP.HCM | XS Long An | XS Bình Phước | XS Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | 5496 45 | -- | -- | -- |
| 14/02/2026 | 5253 31 | 5460 79 | 8504 87 | 3650 53 |
| 09/02/2026 | 3293 79 | -- | -- | -- |
| 07/02/2026 | 3752 71 | 0069 29 | 4552 82 | 9487 91 |
| 02/02/2026 | 1703 64 | -- | -- | -- |
| 31/01/2026 | 3803 05 | 3626 62 | 3929 89 | 7490 06 |
| 26/01/2026 | 6831 11 | -- | -- | -- |
| 24/01/2026 | 1245 94 | 1454 00 | 4505 26 | 7240 47 |
| 19/01/2026 | 6470 68 | -- | -- | -- |
| 17/01/2026 | 4267 16 | 3842 24 | 0530 67 | 6684 77 |
| 12/01/2026 | 9654 06 | -- | -- | -- |
| 10/01/2026 | 5328 87 | 7186 09 | 7281 58 | 2951 58 |
| 05/01/2026 | 8238 78 | -- | -- | -- |
| 03/01/2026 | 6972 43 | 5877 03 | 3756 84 | 9349 47 |
| 29/12/2025 | 9561 96 | -- | -- | -- |
| 27/12/2025 | 3617 80 | 1528 80 | 0305 66 | 6517 83 |
| 22/12/2025 | 5470 78 | -- | -- | -- |
| 20/12/2025 | 4164 35 | 6425 11 | 7285 70 | 8695 16 |
| 15/12/2025 | 5485 65 | -- | -- | -- |
| 13/12/2025 | 4849 38 | 6547 59 | 4805 97 | 7661 29 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
