Đang TT trực tiếp xổ số miền Bắc Tại đây
XSMN 21/12, Xổ Số Miền Nam Ngày 21/12/2024
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 23 | 81 | 60 |
| G.7 | 112 | 358 | 722 | 879 |
| G.6 | 0634 9668 8157 | 5652 0196 4326 | 9183 1059 2832 | 7213 7393 4454 |
| G.5 | 1373 | 5886 | 0526 | 3359 |
| G.4 | 88013 73486 50294 28740 80621 48119 00908 | 42198 61228 13813 82287 70421 92273 66172 | 82994 68854 29833 61382 65730 97119 16942 | 05577 18737 29190 87725 31465 06920 69065 |
| G.3 | 35648 52182 | 33485 88986 | 86227 58709 | 05157 44170 |
| G.2 | 25017 | 94375 | 05554 | 57980 |
| G.1 | 40894 | 63161 | 73384 | 08027 |
| ĐB | 566454 | 210802 | 167424 | 946817 |
Loto TPHCM Thứ 7, 21/12/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 13, 19, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | 94, 94 |
Loto Long An Thứ 7, 21/12/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23, 26, 28, 21 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 72, 75 |
| 8 | 86, 87, 85, 86 |
| 9 | 96, 98 |
Loto Bình Phước Thứ 7, 21/12/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22, 26, 27, 24 |
| 3 | 32, 33, 30 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59, 54, 54 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83, 82, 84 |
| 9 | 94 |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 21/12/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 25, 20, 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 59, 57 |
| 6 | 60, 65, 65 |
| 7 | 79, 77, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93, 90 |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam thứ 7 hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay | XS TP.HCM | XS Long An | XS Bình Phước | XS Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | 4426 30 | 0804 61 | 9929 32 | 7063 84 |
| 16/03/2026 | 0870 69 | -- | -- | -- |
| 14/03/2026 | 2246 52 | 8782 47 | 6477 35 | 1375 68 |
| 09/03/2026 | 8084 67 | -- | -- | -- |
| 07/03/2026 | 8857 34 | 8433 00 | 6395 26 | 3857 52 |
| 02/03/2026 | 7338 19 | -- | -- | -- |
| 28/02/2026 | 7358 20 | 7825 06 | 6810 39 | 8503 71 |
| 23/02/2026 | 2788 41 | -- | -- | -- |
| 21/02/2026 | 5103 89 | 3874 18 | 8387 63 | 1924 82 |
| 16/02/2026 | 5496 45 | -- | -- | -- |
| 14/02/2026 | 5253 31 | 5460 79 | 8504 87 | 3650 53 |
| 09/02/2026 | 3293 79 | -- | -- | -- |
| 07/02/2026 | 3752 71 | 0069 29 | 4552 82 | 9487 91 |
| 02/02/2026 | 1703 64 | -- | -- | -- |
| 31/01/2026 | 3803 05 | 3626 62 | 3929 89 | 7490 06 |
| 26/01/2026 | 6831 11 | -- | -- | -- |
| 24/01/2026 | 1245 94 | 1454 00 | 4505 26 | 7240 47 |
| 19/01/2026 | 6470 68 | -- | -- | -- |
| 17/01/2026 | 4267 16 | 3842 24 | 0530 67 | 6684 77 |
| 12/01/2026 | 9654 06 | -- | -- | -- |
| 10/01/2026 | -- | 7186 09 | 7281 58 | 2951 58 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
