Đang TT trực tiếp xổ số miền Nam Tại đây
XSMN 23/11, Xổ Số Miền Nam Ngày 23/11/2013
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 57 | 09 | 11 |
| G.7 | 921 | 391 | 149 | 784 |
| G.6 | 8992 4044 6232 | 4195 8473 6329 | 2182 7546 8790 | 5843 2842 9654 |
| G.5 | 9565 | 9503 | 9889 | 5703 |
| G.4 | 95967 84586 79926 73440 02871 56033 97258 | 80421 47833 61518 31122 36385 35305 06787 | 17151 72485 50484 96915 44348 35189 10628 | 08999 40628 02739 90528 85263 51266 57687 |
| G.3 | 20858 27815 | 60008 41643 | 52832 29734 | 79108 41586 |
| G.2 | 31083 | 75765 | 13478 | 42409 |
| G.1 | 09057 | 41847 | 37880 | 90046 |
| ĐB | 900901 | 384234 | 831857 | 124335 |
Loto TP.HCM Thứ 7, 23/11/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 53, 58, 58, 57 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86, 83 |
| 9 | 92 |
Loto Long An Thứ 7, 23/11/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29, 21, 22 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | 91, 95 |
Loto Bình Phước Thứ 7, 23/11/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 49, 46, 48 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 89, 85, 84, 89, 80 |
| 9 | 90 |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 23/11/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 43, 42, 46 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 87, 86 |
| 9 | 99 |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam thứ 7 hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay | XS TP.HCM | XS Long An | XS Bình Phước | XS Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | 5253 31 | 5460 79 | 8504 87 | 3650 53 |
| 09/02/2026 | 3293 79 | -- | -- | -- |
| 07/02/2026 | 3752 71 | 0069 29 | 4552 82 | 9487 91 |
| 02/02/2026 | 1703 64 | -- | -- | -- |
| 31/01/2026 | 3803 05 | 3626 62 | 3929 89 | 7490 06 |
| 26/01/2026 | 6831 11 | -- | -- | -- |
| 24/01/2026 | 1245 94 | 1454 00 | 4505 26 | 7240 47 |
| 19/01/2026 | 6470 68 | -- | -- | -- |
| 17/01/2026 | 4267 16 | 3842 24 | 0530 67 | 6684 77 |
| 12/01/2026 | 9654 06 | -- | -- | -- |
| 10/01/2026 | 5328 87 | 7186 09 | 7281 58 | 2951 58 |
| 05/01/2026 | 8238 78 | -- | -- | -- |
| 03/01/2026 | 6972 43 | 5877 03 | 3756 84 | 9349 47 |
| 29/12/2025 | 9561 96 | -- | -- | -- |
| 27/12/2025 | 3617 80 | 1528 80 | 0305 66 | 6517 83 |
| 22/12/2025 | 5470 78 | -- | -- | -- |
| 20/12/2025 | 4164 35 | 6425 11 | 7285 70 | 8695 16 |
| 15/12/2025 | 5485 65 | -- | -- | -- |
| 13/12/2025 | 4849 38 | 6547 59 | 4805 97 | 7661 29 |
| 08/12/2025 | 2875 70 | -- | -- | -- |
| 06/12/2025 | -- | 2770 30 | 0054 58 | 3732 12 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
