KQXS miền Trung mới nhất Tại đây
XSMN 30/11, Xổ Số Miền Nam Ngày 30/11/2013
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 11 | 21 | 06 |
| G.7 | 715 | 107 | 417 | 088 |
| G.6 | 3843 1762 5079 | 7514 3986 5592 | 6599 2375 1466 | 3141 2278 1509 |
| G.5 | 5670 | 6804 | 6327 | 3126 |
| G.4 | 64451 47922 85404 28326 99454 89401 86008 | 10256 18527 20299 75448 49906 63901 60994 | 11476 37599 69309 55188 32045 27049 83257 | 48880 89585 76366 43238 48748 94511 16217 |
| G.3 | 73553 71702 | 15822 17949 | 77068 20678 | 60974 94946 |
| G.2 | 87144 | 28863 | 72091 | 66090 |
| G.1 | 07805 | 07564 | 48214 | 38503 |
| ĐB | 733954 | 549085 | 016934 | 142280 |
Loto TP.HCM Thứ 7, 30/11/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 01, 08, 02, 05 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 51, 54, 53, 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
Loto Long An Thứ 7, 30/11/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 06, 01 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 92, 99, 94 |
Loto Bình Phước Thứ 7, 30/11/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | 75, 76, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99, 99, 91 |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 30/11/2013
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 03 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41, 48, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | 88, 80, 85, 80 |
| 9 | 90 |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam thứ 7 hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay | XS TP.HCM | XS Long An | XS Bình Phước | XS Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | 5253 31 | 5460 79 | 8504 87 | 3650 53 |
| 09/02/2026 | 3293 79 | -- | -- | -- |
| 07/02/2026 | 3752 71 | 0069 29 | 4552 82 | 9487 91 |
| 02/02/2026 | 1703 64 | -- | -- | -- |
| 31/01/2026 | 3803 05 | 3626 62 | 3929 89 | 7490 06 |
| 26/01/2026 | 6831 11 | -- | -- | -- |
| 24/01/2026 | 1245 94 | 1454 00 | 4505 26 | 7240 47 |
| 19/01/2026 | 6470 68 | -- | -- | -- |
| 17/01/2026 | 4267 16 | 3842 24 | 0530 67 | 6684 77 |
| 12/01/2026 | 9654 06 | -- | -- | -- |
| 10/01/2026 | 5328 87 | 7186 09 | 7281 58 | 2951 58 |
| 05/01/2026 | 8238 78 | -- | -- | -- |
| 03/01/2026 | 6972 43 | 5877 03 | 3756 84 | 9349 47 |
| 29/12/2025 | 9561 96 | -- | -- | -- |
| 27/12/2025 | 3617 80 | 1528 80 | 0305 66 | 6517 83 |
| 22/12/2025 | 5470 78 | -- | -- | -- |
| 20/12/2025 | 4164 35 | 6425 11 | 7285 70 | 8695 16 |
| 15/12/2025 | 5485 65 | -- | -- | -- |
| 13/12/2025 | 4849 38 | 6547 59 | 4805 97 | 7661 29 |
| 08/12/2025 | 2875 70 | -- | -- | -- |
| 06/12/2025 | -- | 2770 30 | 0054 58 | 3732 12 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
