XSMN Chủ Nhật - Xổ số miền Nam Chủ Nhật

GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8482507
G.7308935909
G.66093 3117 29584389 0479 88473543 2115 8117
G.5292067719616
G.410423 91208 13568 46186 95813 99257 6149672151 91105 19481 41212 14085 46257 3009873408 92339 53571 81190 69852 63000 18265
G.369949 2743492934 2414364384 10466
G.2377653322228641
G.1936298674667054
G.ĐB520288600433209071
QUẢNG CÁO


Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 04/01/2026

ĐầuLoto
008,08
117,13
220,23,29
334
448,49
558,57
668,65
7-
886,88
993,96

Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 04/01/2026

ĐầuLoto
005
112
225,22
335,34,33
447,43,46
551,57
6-
779,71
889,81,85
998

Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 04/01/2026

ĐầuLoto
007,09,08,00
115,17,16
2-
339
443,41
552,54
665,66
771,71
884
990

QUẢNG CÁO

Tin tài trợ
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8300234
G.7728289492
G.60667 1615 77182488 9927 18928978 3686 1179
G.5592035381285
G.472065 23790 67294 28902 20044 68104 5750338834 59574 90294 00877 24846 11989 4538560252 82053 09384 37707 14300 86056 29720
G.341896 1597345954 2980518701 52425
G.2611124532577472
G.1737630977933483
G.ĐB121031760513858099

Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 28/12/2025

ĐầuLoto
002,04,03
115,18,12
228,20
330,31
444
5-
667,65,63
773
8-
990,94,96

Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 28/12/2025

ĐầuLoto
002,05
113
227,25
338,34
446
554
6-
774,77,79
889,88,89,85
992,94

Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 28/12/2025

ĐầuLoto
007,00,01
1-
220,25
334
4-
552,53,56
6-
778,79,72
886,85,84,83
992,99
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8484141
G.7920033078
G.67093 2390 08575593 4551 93860997 4579 8217
G.5073231402186
G.437058 04810 92323 36745 91460 91756 6959172857 14809 34312 24513 47011 71617 9308423759 21327 89656 69863 87597 59479 75669
G.301121 6504097291 5078879067 75339
G.2923214681609763
G.1788321439645295
G.ĐB258278717469098985

Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 21/12/2025

ĐầuLoto
0-
110
220,23,21,21
332,32
448,45,40
557,58,56
660
778
8-
993,90,91

Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 21/12/2025

ĐầuLoto
009
112,13,11,17,16
2-
333
441,40
551,57
669
7-
886,84,88
993,91,96

Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 21/12/2025

ĐầuLoto
0-
117
227
339
441
559,56
663,69,67,63
778,79,79
886,85
997,97,95
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8698975
G.7359761065
G.66223 1492 48452094 9849 05641603 1366 4069
G.5910063649268
G.404013 58147 15214 02872 15177 18122 2644923046 57642 75842 28843 13571 17969 0841497037 30323 68192 46913 74517 57639 12890
G.317381 4234182876 4107334166 06976
G.2183032082924333
G.1631803496648260
G.ĐB363164831747196484

Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 14/12/2025

ĐầuLoto
000,03
113,14
223,22
3-
445,47,49,41
559
669,64
772,77
881,80
992

Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 14/12/2025

ĐầuLoto
0-
114
229
3-
449,46,42,42,43,47
5-
661,64,64,69,66
771,76,73
889
994

Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 14/12/2025

ĐầuLoto
003
113,17
223
337,39,33
4-
5-
665,66,69,68,66,60
775,76
884
992,90
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8797612
G.7983572940
G.65778 4743 06457438 2084 07304516 9321 0618
G.5883044032063
G.462056 60898 28531 81552 14428 61431 9224797884 57550 73704 38744 71831 91393 0517773780 27519 02833 74257 96787 52492 93327
G.382404 4167618978 0790075528 66750
G.2910752763866305
G.1412873216667856
G.ĐB828424485425686518

Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 07/12/2025

ĐầuLoto
004
1-
228,24
330,31,31
443,45,47
556,52
6-
779,78,76,75
883,87
998

Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 07/12/2025

ĐầuLoto
003,04,00
1-
225
338,30,31,38
444
550
666
776,72,77,78
884,84
993

Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 07/12/2025

ĐầuLoto
005
112,16,18,19,18
221,27,28
333
440
557,50,56
663
7-
880,87
992
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8996712
G.7579653531
G.60004 1270 97897277 1521 04070267 4804 3534
G.5681739463123
G.480907 55795 94077 12671 24449 05789 6635496596 70305 39947 58566 34124 80104 7394410616 46905 81174 16857 47751 03911 32089
G.329068 0653939950 2478861025 97098
G.2677018268381137
G.1018912149687993
G.ĐB198430002911573077

Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 30/11/2025

ĐầuLoto
004,07,01
117
2-
339,30
449
554
668
779,70,77,71
889,89
999,95,91

Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 30/11/2025

ĐầuLoto
007,05,04
111
221,24
3-
446,47,44
553,50
667,66
777
888,83
996,96

Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 30/11/2025

ĐầuLoto
004,05
112,16,11
223,25
331,34,37
4-
557,51
667
774,77
889
998,93
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8332603
G.7068822559
G.63602 7327 28928879 7071 09270165 0935 4730
G.5724569397099
G.472163 20982 12059 55617 65098 94422 6494993254 03026 55271 41119 58359 10568 5685798411 03919 06294 77797 87901 14801 47285
G.396184 3344774203 7039710819 71771
G.2961944796234749
G.1399088331380845
G.ĐB996357662106346573

Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 23/11/2025

ĐầuLoto
002,08
117
227,22
333
445,49,47
559,57
668,63
7-
882,84
992,98,94

Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 23/11/2025

ĐầuLoto
003,06
119,13
226,22,27,26
339
4-
554,59,57
668,62
779,71,71
8-
997

Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 23/11/2025

ĐầuLoto
003,01,01
111,19,19
2-
335,30
449,45
559
665
771,73
885
999,94,97

Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam Chủ nhật

Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật mở thưởng lúc 16h10 các ngày chủ nhật hàng tuần.

Xem trực tiếp XSMN chủ nhật nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt

  1. Lịch mở thưởng XSMN chủ nhật và các ngày khác:
    • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
    • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
    • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
    • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
    • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
    • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
    • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
    • Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
    • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
  3. Hướng dẫn khi trúng thưởng
    • Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
    • Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
    • Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
    • Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
Giải thưởngTiền thưởng (VNĐ)TrùngSố lượng giải thưởng
Giải ĐB2.000.000.0006 số01
Giải Nhất30.000.0005 số10
Giải Nhì15.000.0005 số10
Giải Ba10.000.0005 số20
Giải Tư3.000.0005 số70
Giải Năm1.000.0004 số100
Giải Sáu400.0004 số300
Giải Bảy200.0003 số1.000
Giải Tám100.0002 số10.000