XSMN Thứ 7 - Xổ số miền Nam Thứ 7

Giải TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 73 78 79 39
G.7 910 804 211 053
G.6 7178 3123 2541 2059 6967 7063 5670 4579 0515 1556 1680 8578
G.5 2375 5312 9644 9328
G.4 08784 73036 77725 83856 45284 48547 01178 86343 63484 71488 51956 26337 24923 68153 63329 79167 84351 83305 09420 13776 96550 94162 96983 32480 45417 97742 85092 56394
G.3 18442 25304 06113 74835 41048 29323 31593 98620
G.2 75881 24521 10717 17647
G.1 15333 91993 47282 03761
ĐB 970167 206576 444500 698205
Advertisements

Advertisements
ĐỔI VÉ SỐ TRÚNG LỚN 0936.427.779

Lô tô TPHCM Thứ 7, 04/02/2023

Đầu Lô Tô
0 04
1 10
2 23,25
3 36,33
4 41,47,42
5 56
6 67
7 73,78,75,78
8 84,84,81
9 -

Lô tô Long An Thứ 7, 04/02/2023

Đầu Lô Tô
0 04
1 12,13
2 23,21
3 37,35
4 43
5 59,56,53
6 67,63
7 78,76
8 84,88
9 93

Lô tô Bình Phước Thứ 7, 04/02/2023

Đầu Lô Tô
0 05,00
1 11,15,17
2 29,20,23
3 -
4 44,48
5 51,50
6 67
7 79,70,79,76
8 82
9 -

Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 04/02/2023

Đầu Lô Tô
0 05
1 17
2 28,20
3 39
4 42,47
5 53,56
6 62,61
7 78
8 80,83,80
9 92,94,93

Advertisements

Giải TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 49 27 68 94
G.7 540 498 665 532
G.6 1932 2646 4776 9278 0676 8783 3650 7938 1263 3661 7170 9862
G.5 3396 3431 5894 3699
G.4 67118 74362 68665 50465 48370 79985 18160 60574 74635 57371 66842 21301 55404 68561 79028 93166 44290 80417 44709 45320 81656 79288 14694 82524 93597 32631 20203 37270
G.3 04639 67075 24847 26641 40916 08841 27722 18921
G.2 19166 23264 59464 12201
G.1 77246 88267 54513 57083
ĐB 153878 750488 235543 923650

Lô tô TPHCM Thứ 7, 28/01/2023

Đầu Lô Tô
0 -
1 18
2 -
3 32,39
4 49,40,46,46
5 -
6 62,65,65,60,66
7 76,70,75,78
8 85
9 96

Lô tô Long An Thứ 7, 28/01/2023

Đầu Lô Tô
0 01,04
1 -
2 27
3 31,35
4 42,47,41
5 -
6 61,64,67
7 78,76,74,71
8 83,88
9 98

Lô tô Bình Phước Thứ 7, 28/01/2023

Đầu Lô Tô
0 09
1 17,16,13
2 28,20
3 38
4 41,43
5 50,56
6 68,65,63,66,64
7 -
8 -
9 94,90

Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 28/01/2023

Đầu Lô Tô
0 03,01
1 -
2 24,22,21
3 32,31
4 -
5 50
6 61,62
7 70,70
8 88,83
9 94,99,94,97
Giải TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 52 61 95 95
G.7 278 341 597 219
G.6 5832 7227 7091 7059 0715 6468 5213 3451 5495 8360 6542 5297
G.5 8430 5238 2301 9555
G.4 69146 95421 64180 02518 94637 43779 13484 55581 24011 56397 83064 23817 61275 30963 69119 57716 88227 84625 92289 23195 19105 73366 56732 15788 08866 55901 30388 03807
G.3 15459 52487 53850 76587 54430 20232 72453 92329
G.2 16775 56610 82737 09396
G.1 87021 76599 70735 68906
ĐB 483886 208093 792253 026185

Lô tô TPHCM Thứ 7, 21/01/2023

Đầu Lô Tô
0 -
1 18
2 27,21,21
3 32,30,37
4 46
5 52,59
6 -
7 78,79,75
8 80,84,87,86
9 91

Lô tô Long An Thứ 7, 21/01/2023

Đầu Lô Tô
0 -
1 15,11,17,10
2 -
3 38
4 41
5 59,50
6 61,68,64,63
7 75
8 81,87
9 97,99,93

Lô tô Bình Phước Thứ 7, 21/01/2023

Đầu Lô Tô
0 01,05
1 13,19,16
2 27,25
3 30,32,37,35
4 -
5 51,53
6 -
7 -
8 89
9 95,97,95,95

Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 21/01/2023

Đầu Lô Tô
0 01,07,06
1 19
2 29
3 32
4 42
5 55,53
6 60,66,66
7 -
8 88,88,85
9 95,97,96
Giải TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 65 71 19 93
G.7 427 051 184 702
G.6 9843 8402 3977 6049 4473 5174 0635 9590 6934 9362 0171 5834
G.5 1317 4483 4829 4360
G.4 38120 48914 12464 25770 99919 28188 93355 34571 77664 13152 09080 52117 67752 57141 37045 30179 24546 34041 97620 46247 08756 04429 55437 23907 89171 01266 74270 94652
G.3 94268 11865 45649 75466 83688 12998 97253 26916
G.2 45596 47121 40945 81396
G.1 82970 12324 78794 51249
ĐB 105565 745825 392380 475709

Lô tô TPHCM Thứ 7, 14/01/2023

Đầu Lô Tô
0 02
1 17,14,19
2 27,20
3 -
4 43
5 55
6 65,64,68,65,65
7 77,70,70
8 88
9 96

Lô tô Long An Thứ 7, 14/01/2023

Đầu Lô Tô
0 -
1 17
2 21,24,25
3 -
4 49,41,49
5 51,52,52
6 64,66
7 71,73,74,71
8 83,80
9 -

Lô tô Bình Phước Thứ 7, 14/01/2023

Đầu Lô Tô
0 -
1 19
2 29,20
3 35,34
4 45,46,41,47,45
5 56
6 -
7 79
8 84,88,80
9 90,98,94

Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 14/01/2023

Đầu Lô Tô
0 02,07,09
1 16
2 29
3 34,37
4 49
5 52,53
6 62,60,66
7 71,71,70
8 -
9 93,96
Giải TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 01 69 05 13
G.7 592 240 448 997
G.6 6558 8586 2316 5060 9771 0106 4606 3286 4905 8953 0504 5352
G.5 3005 6469 9977 2192
G.4 31293 44115 08215 82895 36565 66982 03376 50773 99906 52240 60167 43733 21029 14678 57634 50054 37819 17243 26746 94778 44629 62442 91459 59946 72838 63746 99388 66999
G.3 06449 39050 52930 25041 38204 65910 69922 62039
G.2 14040 82932 36528 14833
G.1 80219 97986 87025 88824
ĐB 825071 838980 940535 660600

Lô tô TPHCM Thứ 7, 07/01/2023

Đầu Lô Tô
0 01,05
1 16,15,15,19
2 -
3 -
4 49,40
5 58,50
6 65
7 76,71
8 86,82
9 92,93,95

Lô tô Long An Thứ 7, 07/01/2023

Đầu Lô Tô
0 06,06
1 -
2 29
3 33,30,32
4 40,40,41
5 -
6 69,60,69,67
7 71,73,78
8 86,80
9 -

Lô tô Bình Phước Thứ 7, 07/01/2023

Đầu Lô Tô
0 05,06,05,04
1 19,10
2 29,28,25
3 34,35
4 48,43,46
5 54
6 -
7 77,78
8 86
9 -

Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 07/01/2023

Đầu Lô Tô
0 04,00
1 13
2 22,24
3 38,39,33
4 42,46,46
5 53,52,59
6 -
7 -
8 88
9 97,92,99
Giải TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 52 71 39 35
G.7 650 429 319 234
G.6 7871 0360 8758 7004 8309 8856 7643 9814 4580 4887 3554 0464
G.5 1821 2829 7843 6834
G.4 13760 85649 08725 45951 10773 54155 48902 01469 96611 74407 73652 60495 48189 59254 00207 74080 07321 77745 69869 79415 20420 62513 59954 53795 98744 93669 09589 39207
G.3 73837 48615 42996 18726 76214 94355 22188 91325
G.2 83749 52180 13990 32341
G.1 84806 14422 84992 77400
ĐB 562675 320725 664825 954840

Lô tô TPHCM Thứ 7, 31/12/2022

Đầu Lô Tô
0 02,06
1 15
2 21,25
3 37
4 49,49
5 52,50,58,51,55
6 60,60
7 71,73,75
8 -
9 -

Lô tô Long An Thứ 7, 31/12/2022

Đầu Lô Tô
0 04,09,07
1 11
2 29,29,26,22,25
3 -
4 -
5 56,52,54
6 69
7 71
8 89,80
9 95,96

Lô tô Bình Phước Thứ 7, 31/12/2022

Đầu Lô Tô
0 07
1 19,14,15,14
2 21,20,25
3 39
4 43,43,45
5 55
6 69
7 -
8 80,80
9 90,92

Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 31/12/2022

Đầu Lô Tô
0 07,00
1 13
2 25
3 35,34,34
4 44,41,40
5 54,54
6 64,69
7 -
8 87,89,88
9 95
Giải TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 42 56 08 71
G.7 984 657 140 550
G.6 2737 6876 5782 7844 7023 4690 0468 4244 1182 3047 7463 7305
G.5 3066 1907 5984 2597
G.4 03190 30276 47285 29911 86532 86908 81871 53297 88946 81819 82970 26579 12071 90661 49053 26983 38810 92058 55517 46291 29597 93633 87730 39655 88143 51900 68975 53894
G.3 23644 64489 86658 76859 88274 43789 35761 37842
G.2 69244 52277 10403 69068
G.1 27728 79251 88976 58937
ĐB 129033 134770 354025 035032

Lô tô TPHCM Thứ 7, 24/12/2022

Đầu Lô Tô
0 08
1 11
2 28
3 37,32,33
4 42,44,44
5 -
6 66
7 76,76,71
8 84,82,85,89
9 90

Lô tô Long An Thứ 7, 24/12/2022

Đầu Lô Tô
0 07
1 19
2 23
3 -
4 44,46
5 56,57,58,59,51
6 61
7 70,79,71,77,70
8 -
9 90,97

Lô tô Bình Phước Thứ 7, 24/12/2022

Đầu Lô Tô
0 08,03
1 10,17
2 25
3 -
4 40,44
5 53,58
6 68
7 74,76
8 82,84,83,89
9 91,97

Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 24/12/2022

Đầu Lô Tô
0 05,00
1 -
2 -
3 33,30,37,32
4 47,43,42
5 50,55
6 63,61,68
7 71,75
8 -
9 97,94

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

  1. Lịch mở thưởng
    • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
    • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
    • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
    • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
    • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
    • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
    • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
    • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
    • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VNĐ)TrùngSố lượng giải thưởng
Giải ĐB2.000.000.0006 số01
Giải Nhất30.000.0005 số10
Giải Nhì15.000.0005 số10
Giải Ba10.000.0005 số20
Giải Tư3.000.0005 số70
Giải Năm1.000.0004 số100
Giải Sáu400.0004 số300
Giải Bảy200.0003 số1.000
Giải Tám100.0002 số10.000

Right side bar

( Có thể nhập tối thiểu 2 số, tối đa 17 số )