XSMT Chủ Nhật - Xổ số miền Trung Chủ Nhật

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 86 14 14
G.7 073 179 800
G.6 7729 6521 7771 7297 9646 6929 8084 4563 9297
G.5 8618 0930 7860
G.4 20104 62492 13155 79608 80867 87649 63220 41486 96167 73159 64808 53579 96617 69627 61665 71276 92945 26677 10879 75727 83577
G.3 21742 26317 37010 48710 74008 09991
G.2 78563 00570 97912
G.1 77852 75948 74332
G.ĐB 478056 980385 093109

Advertisements

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 05/02/2023

Đầu Lô Tô
0 04, 08
1 18, 17
2 29, 21, 20
3 -
4 49, 42
5 55, 52, 56
6 67, 63
7 73, 71
8 86
9 92

Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 05/02/2023

Đầu Lô Tô
0 08
1 14, 17, 10, 10
2 29, 27
3 30
4 46, 48
5 59
6 67
7 79, 79, 70
8 86, 85
9 97

Lô tô Huế Chủ Nhật, 05/02/2023

Đầu Lô Tô
0 00, 08, 09
1 14, 12
2 27
3 32
4 45
5 -
6 63, 60, 65
7 76, 77, 79, 77
8 84
9 97, 91

Advertisements

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 20 36 18
G.7 455 634 961
G.6 2363 0100 1576 3593 0311 3916 3437 8803 3353
G.5 8828 5523 7628
G.4 13913 26331 39564 22770 48173 64714 10182 72522 93986 03406 84499 71103 35283 50987 49859 35775 95651 16848 45937 72177 56025
G.3 30164 71539 09865 22961 51155 70773
G.2 32987 32571 44488
G.1 11543 74575 12356
G.ĐB 703228 192275 496565

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 29/01/2023

Đầu Lô Tô
0 00
1 13, 14
2 20, 28, 28
3 31, 39
4 43
5 55
6 63, 64, 64
7 76, 70, 73
8 82, 87
9 -

Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 29/01/2023

Đầu Lô Tô
0 06, 03
1 11, 16
2 23, 22
3 36, 34
4 -
5 -
6 65, 61
7 71, 75, 75
8 86, 83, 87
9 93, 99

Lô tô Huế Chủ Nhật, 29/01/2023

Đầu Lô Tô
0 03
1 18
2 28, 25
3 37, 37
4 48
5 53, 59, 51, 55, 56
6 61, 65
7 75, 77, 73
8 88
9 -
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 81 98 83
G.7 302 843 220
G.6 8571 2060 0447 7953 5689 0788 3676 8973 2527
G.5 3839 2927 8150
G.4 37030 27075 65063 07556 11018 26108 22094 96552 94376 40953 62494 46216 64079 80080 35423 05498 06040 17750 51638 21858 57612
G.3 34668 71278 13489 16211 03062 71941
G.2 56791 37978 75926
G.1 71483 90178 83596
G.ĐB 344924 990669 517931

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 22/01/2023

Đầu Lô Tô
0 02, 08
1 18
2 24
3 39, 30
4 47
5 56
6 60, 63, 68
7 71, 75, 78
8 81, 83
9 94, 91

Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 22/01/2023

Đầu Lô Tô
0 -
1 16, 11
2 27
3 -
4 43
5 53, 52, 53
6 69
7 76, 79, 78, 78
8 89, 88, 80, 89
9 98, 94

Lô tô Huế Chủ Nhật, 22/01/2023

Đầu Lô Tô
0 -
1 12
2 20, 27, 23, 26
3 38, 31
4 40, 41
5 50, 50, 58
6 62
7 76, 73
8 83
9 98, 96
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 00 53 82
G.7 145 294 787
G.6 8855 3986 9802 6665 5930 4509 7026 1419 7394
G.5 4198 3994 2630
G.4 76044 14307 77067 22866 67697 12902 07372 37230 54776 61003 53020 40964 20983 20165 11645 32955 85584 18583 55488 50106 56512
G.3 08873 96200 05583 86205 78413 00001
G.2 63269 95824 20984
G.1 98474 25032 50877
G.ĐB 416748 104478 455321

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 15/01/2023

Đầu Lô Tô
0 00, 02, 07, 02, 00
1 -
2 -
3 -
4 45, 44, 48
5 55
6 67, 66, 69
7 72, 73, 74
8 86
9 98, 97

Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 15/01/2023

Đầu Lô Tô
0 09, 03, 05
1 -
2 20, 24
3 30, 30, 32
4 -
5 53
6 65, 64, 65
7 76, 78
8 83, 83
9 94, 94

Lô tô Huế Chủ Nhật, 15/01/2023

Đầu Lô Tô
0 06, 01
1 19, 12, 13
2 26, 21
3 30
4 45
5 55
6 -
7 77
8 82, 87, 84, 83, 88, 84
9 94
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 40 97 97
G.7 524 050 770
G.6 0217 9591 8226 8984 8937 8867 9686 7003 7819
G.5 3338 1103 2606
G.4 23834 74903 05185 35353 21387 84017 16964 60822 23863 76497 71813 52531 40626 14295 52059 61755 12315 38156 43595 74488 55017
G.3 44940 08822 25577 74520 02489 41050
G.2 00132 08655 09284
G.1 80592 70683 00883
G.ĐB 735768 968604 789938

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 08/01/2023

Đầu Lô Tô
0 03
1 17, 17
2 24, 26, 22
3 38, 34, 32
4 40, 40
5 53
6 64, 68
7 -
8 85, 87
9 91, 92

Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 08/01/2023

Đầu Lô Tô
0 03, 04
1 13
2 22, 26, 20
3 37, 31
4 -
5 50, 55
6 67, 63
7 77
8 84, 83
9 97, 97, 95

Lô tô Huế Chủ Nhật, 08/01/2023

Đầu Lô Tô
0 03, 06
1 19, 15, 17
2 -
3 38
4 -
5 59, 55, 56, 50
6 -
7 70
8 86, 88, 89, 84, 83
9 97, 95
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 78 22 99
G.7 025 857 568
G.6 4128 6164 1016 2677 8070 4565 1505 8515 1550
G.5 8291 0058 5133
G.4 42816 17683 21052 80002 98666 41587 52863 67611 32780 45676 40032 51911 66537 43125 56201 14697 49284 73448 45126 71607 35805
G.3 55898 37552 00432 35553 49813 50306
G.2 62140 99822 29024
G.1 88528 81227 54765
G.ĐB 313644 454379 623976

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 01/01/2023

Đầu Lô Tô
0 02
1 16, 16
2 25, 28, 28
3 -
4 40, 44
5 52, 52
6 64, 66, 63
7 78
8 83, 87
9 91, 98

Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 01/01/2023

Đầu Lô Tô
0 -
1 11, 11
2 22, 25, 22, 27
3 32, 37, 32
4 -
5 57, 58, 53
6 65
7 77, 70, 76, 79
8 80
9 -

Lô tô Huế Chủ Nhật, 01/01/2023

Đầu Lô Tô
0 05, 01, 07, 05, 06
1 15, 13
2 26, 24
3 33
4 48
5 50
6 68, 65
7 76
8 84
9 99, 97
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 54 36 91
G.7 728 260 689
G.6 2423 0319 6547 6423 1625 4619 7299 3126 6758
G.5 3442 2757 5626
G.4 32148 81647 34676 15426 14701 06239 25296 13380 24887 02729 96077 70128 78870 79180 86750 63896 45047 70601 05832 84079 34720
G.3 64393 00639 52654 98695 31581 92311
G.2 95926 71676 32670
G.1 96160 16751 52683
G.ĐB 245326 521078 174798

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 25/12/2022

Đầu Lô Tô
0 01
1 19
2 28, 23, 26, 26, 26
3 39, 39
4 47, 42, 48, 47
5 54
6 60
7 76
8 -
9 96, 93

Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 25/12/2022

Đầu Lô Tô
0 -
1 19
2 23, 25, 29, 28
3 36
4 -
5 57, 54, 51
6 60
7 77, 70, 76, 78
8 80, 87, 80
9 95

Lô tô Huế Chủ Nhật, 25/12/2022

Đầu Lô Tô
0 01
1 11
2 26, 26, 20
3 32
4 47
5 58, 50
6 -
7 79, 70
8 89, 81, 83
9 91, 99, 96, 98

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

  1. Lịch mở thưởng
    • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
    • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
    • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
    • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
    • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
    • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
    • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
    • hời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
    • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải Nhất 30.000.000 5 số 10
Giải Nhì 15.000.000 5 số 10
Giải Ba 10.000.000 5 số 20
Giải Tư 3.000.000 5 số 70
Giải Năm 1.000.000 4 số 100
Giải Sáu 400.000 4 số 300
Giải Bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000

Right side bar

( Có thể nhập tối thiểu 2 số, tối đa 17 số )