Đang TT trực tiếp xổ số miền Nam Tại đây
XSMT Thứ 2 - Xổ số miền Trung Thứ 2
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 08 |
| G.7 | 219 | 176 |
| G.6 | 6812 2627 6504 | 1350 9611 3259 |
| G.5 | 1403 | 5664 |
| G.4 | 90040 45521 92971 48339 56122 42960 11209 | 27827 84823 53125 57135 78477 85023 95468 |
| G.3 | 41297 73909 | 58044 72373 |
| G.2 | 91194 | 12236 |
| G.1 | 76183 | 12160 |
| G.ĐB | 917771 | 356426 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 10/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 09, 09 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 27, 21, 22 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 60 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | 97, 94 |
Loto Huế Thứ 2, 10/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27, 23, 25, 23, 26 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 64, 68, 60 |
| 7 | 76, 77, 73 |
| 8 | - |
| 9 | - |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 2:
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 04 |
| G.7 | 622 | 632 |
| G.6 | 1299 6583 2491 | 6997 1368 6326 |
| G.5 | 0990 | 7985 |
| G.4 | 64306 96576 24185 66418 16181 21328 61961 | 45490 71079 97628 36632 37935 19156 01589 |
| G.3 | 01927 68080 | 54605 34475 |
| G.2 | 34820 | 35299 |
| G.1 | 50215 | 81826 |
| G.ĐB | 021521 | 546731 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 03/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 22, 28, 27, 20, 21 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83, 85, 81, 80 |
| 9 | 99, 91, 90 |
Loto Huế Thứ 2, 03/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 28, 26 |
| 3 | 32, 32, 35, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 79, 75 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 97, 90, 99 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 2:
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 77 | 51 |
| G.7 | 695 | 873 |
| G.6 | 5810 2476 4394 | 5093 5691 1252 |
| G.5 | 8438 | 7228 |
| G.4 | 14774 17281 86117 15775 70432 73738 85334 | 28852 34252 08617 09551 03454 58320 91422 |
| G.3 | 40628 68942 | 64250 81458 |
| G.2 | 40654 | 27004 |
| G.1 | 27100 | 53608 |
| G.ĐB | 728658 | 997718 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 27/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38, 32, 38, 34 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 76, 74, 75 |
| 8 | 81 |
| 9 | 95, 94 |
Loto Huế Thứ 2, 27/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 28, 20, 22 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 51, 52, 52, 52, 51, 54, 50, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 91 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 68 |
| G.7 | 504 | 151 |
| G.6 | 2436 0682 7098 | 2909 5178 9198 |
| G.5 | 5116 | 9889 |
| G.4 | 16750 91387 23795 31792 16834 29221 38083 | 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549 |
| G.3 | 77045 86960 | 53485 17971 |
| G.2 | 96341 | 61731 |
| G.1 | 94304 | 70119 |
| G.ĐB | 666290 | 586052 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 20/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36, 34 |
| 4 | 45, 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 82, 87, 83 |
| 9 | 98, 95, 92, 90 |
Loto Huế Thứ 2, 20/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 53, 52 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | 78, 79, 71 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 98, 90 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 79 |
| G.7 | 248 | 786 |
| G.6 | 8565 7678 5128 | 6230 3033 8957 |
| G.5 | 6316 | 0586 |
| G.4 | 25594 97927 18572 50664 79014 09020 54556 | 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770 |
| G.3 | 86127 32658 | 28203 63163 |
| G.2 | 74114 | 61821 |
| G.1 | 07887 | 06663 |
| G.ĐB | 297580 | 306089 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 13/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 14, 14 |
| 2 | 28, 27, 20, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 78, 72 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 94 |
Loto Huế Thứ 2, 13/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 30, 33, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 63, 63 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 86, 86, 83, 89 |
| 9 | 92, 93 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 61 | 73 |
| G.7 | 033 | 859 |
| G.6 | 9557 2871 6880 | 2412 9388 2010 |
| G.5 | 1993 | 6328 |
| G.4 | 73090 97811 95246 32447 04783 42678 41924 | 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082 |
| G.3 | 09617 65729 | 30349 07846 |
| G.2 | 83913 | 94339 |
| G.1 | 93655 | 07803 |
| G.ĐB | 197681 | 110194 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 06/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 17, 13 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 80, 83, 81 |
| 9 | 93, 90 |
Loto Huế Thứ 2, 06/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 10 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 30, 31, 39 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 82, 82 |
| 9 | 94 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 23 |
| G.7 | 245 | 177 |
| G.6 | 9055 9726 4392 | 0780 2946 4465 |
| G.5 | 6977 | 3300 |
| G.4 | 23682 60606 99169 53732 73599 63934 99409 | 12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416 |
| G.3 | 31658 29350 | 14379 98713 |
| G.2 | 57931 | 14684 |
| G.1 | 59091 | 43027 |
| G.ĐB | 325404 | 475909 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 29/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 32, 34, 31 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 55, 58, 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 99, 91 |
Loto Huế Thứ 2, 29/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 13, 16, 13 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 80, 82, 84 |
| 9 | - |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 2
Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ hai hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 2 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Phú Yên, Huế
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 2 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 20 triệu đồng phải nộp thuế 10%. (Áp dụng từ 01/07/2026. Căn cứ vào điểm a khoản 6 Điều 3 và Điều 15 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025).
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
