XSMT Thứ 2 - Xổ số miền Trung Thứ 2

GiảiPhú YênHuế
G.84969
G.7872506
G.69328 2906 00167434 3173 2284
G.502916219
G.475711 15909 66545 61503 40546 49675 8787845379 67298 30349 27176 82338 13761 28811
G.329351 9288186422 75713
G.26541766730
G.13148808498
G.ĐB013131680384

Quảng cáo

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 23/05/2022

ĐầuLô Tô
006, 09, 03
116, 11, 17
228
331
449, 45, 46
551
6-
772, 75, 78
881, 88
991

Lô tô Huế Thứ 2, 23/05/2022

ĐầuLô Tô
006
119, 11, 13
222
334, 38, 30
449
5-
669, 61
773, 79, 76
884, 84
998, 98

Quảng cáo

GiảiPhú YênHuế
G.88799
G.7899497
G.67370 6435 57144126 8063 5735
G.571112710
G.487275 15952 35026 06809 18675 76504 7612930057 12693 24796 93550 68563 46531 73589
G.340513 9323658039 72198
G.28822647396
G.19080415548
G.ĐB016727411316

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 16/05/2022

ĐầuLô Tô
009, 04, 04
114, 11, 13
226, 29, 26, 27
335, 36
4-
552
6-
770, 75, 75
887
999

Lô tô Huế Thứ 2, 16/05/2022

ĐầuLô Tô
0-
110, 16
226
335, 31, 39
448
557, 50
663, 63
7-
889
999, 97, 93, 96, 98, 96
GiảiPhú YênHuế
G.85289
G.7910623
G.62167 9039 82285611 3801 8714
G.521488572
G.467732 85187 08635 17778 86516 63215 8478318680 30830 98242 88994 89978 77614 51532
G.368978 4062647032 88516
G.29164129439
G.15956406072
G.ĐB691089072572

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 09/05/2022

ĐầuLô Tô
0-
110, 16, 15
228, 26
339, 32, 35
448, 41
552
667, 64
778, 78
887, 83, 89
9-

Lô tô Huế Thứ 2, 09/05/2022

ĐầuLô Tô
001
111, 14, 14, 16
223
330, 32, 32, 39
442
5-
6-
772, 78, 72, 72
889, 80
994
GiảiPhú YênHuế
G.89682
G.7134963
G.60652 2988 17412494 5835 0352
G.592156621
G.405126 28960 56468 56337 41903 84692 6602606067 10519 02361 47572 13540 38796 85141
G.313359 1075835844 26814
G.24067112412
G.11123783013
G.ĐB148942884963

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 02/05/2022

ĐầuLô Tô
003
115
226, 26
334, 37, 37
441, 42
552, 59, 58
660, 68
771
888
996, 92

Lô tô Huế Thứ 2, 02/05/2022

ĐầuLô Tô
0-
119, 14, 12, 13
221
335
440, 41, 44
552
663, 67, 61, 63
772
882
994, 96
GiảiPhú YênHuế
G.89934
G.7465420
G.66314 8070 72541051 4393 0206
G.535872829
G.496618 15139 39891 36610 58073 06482 8134531679 04800 86287 52017 30920 11276 05598
G.326598 2716223974 80975
G.28388645633
G.18274303543
G.ĐB191534606627

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 25/04/2022

ĐầuLô Tô
0-
114, 18, 10
2-
339, 34
445, 43
554
665, 62
770, 73
887, 82, 86
999, 91, 98

Lô tô Huế Thứ 2, 25/04/2022

ĐầuLô Tô
006, 00
117
220, 29, 20, 27
334, 33
443
551
6-
779, 76, 74, 75
887
993, 98
GiảiPhú YênHuế
G.80517
G.7362405
G.61247 1608 75387044 1257 5482
G.530562922
G.483213 14231 50746 31825 90357 72312 7467975589 33599 70298 22631 97012 77789 92991
G.310347 5735892893 43533
G.24706409490
G.10966854071
G.ĐB398591997274

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 18/04/2022

ĐầuLô Tô
005, 08
113, 12
225
338, 31
447, 46, 47
556, 57, 58
662, 64, 68
779
8-
991

Lô tô Huế Thứ 2, 18/04/2022

ĐầuLô Tô
005
117, 12
222
331, 33
444
557
6-
771, 74
882, 89, 89
999, 98, 91, 93, 90
GiảiPhú YênHuế
G.85525
G.7463554
G.60863 6821 32184054 6790 3069
G.518514915
G.449621 66250 40164 67178 85942 79983 4248690670 25704 07824 98621 82368 65119 30014
G.353564 2624802023 20320
G.20905168320
G.14730317125
G.ĐB314947634690

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 11/04/2022

ĐầuLô Tô
003
118
221, 21
3-
442, 48, 47
555, 51, 50, 51
663, 63, 64, 64
778
883, 86
9-

Lô tô Huế Thứ 2, 11/04/2022

ĐầuLô Tô
004
115, 19, 14
225, 24, 21, 23, 20, 20, 25
3-
4-
554, 54
669, 68
770
8-
990, 90

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

  1. Lịch mở thưởng
    • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
    • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
    • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
    • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
    • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
    • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
    • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
    • hời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
    • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VNĐ)TrùngSố lượng giải thưởng
Giải ĐB2.000.000.0006 số01
Giải Nhất30.000.0005 số10
Giải Nhì15.000.0005 số10
Giải Ba10.000.0005 số20
Giải Tư3.000.0005 số70
Giải Năm1.000.0004 số100
Giải Sáu400.0004 số300
Giải Bảy200.0003 số1.000
Giải Tám100.0002 số10.000

Right side bar

( Có thể nhập tối thiểu 2 số, tối đa 17 số )