KQXS miền Nam mới nhất Tại đây
XSMT Thứ 2 - Xổ số miền Trung Thứ 2
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 23 |
| G.7 | 245 | 177 |
| G.6 | 9055 9726 4392 | 0780 2946 4465 |
| G.5 | 6977 | 3300 |
| G.4 | 23682 60606 99169 53732 73599 63934 99409 | 12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416 |
| G.3 | 31658 29350 | 14379 98713 |
| G.2 | 57931 | 14684 |
| G.1 | 59091 | 43027 |
| G.ĐB | 325404 | 475909 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 29/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 32, 34, 31 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 55, 58, 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 99, 91 |
Loto Huế Thứ 2, 29/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 13, 16, 13 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 80, 82, 84 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 2:
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 43 |
| G.7 | 407 | 828 |
| G.6 | 2696 8078 9341 | 3200 8783 1819 |
| G.5 | 7887 | 9655 |
| G.4 | 31203 96119 68441 50791 82344 81347 80469 | 48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641 |
| G.3 | 82119 29145 | 63545 41808 |
| G.2 | 86332 | 74557 |
| G.1 | 75346 | 85901 |
| G.ĐB | 957368 | 122206 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 22/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 41, 44, 47, 45, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 68 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 91 |
Loto Huế Thứ 2, 22/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 07, 08, 01, 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 41, 45 |
| 5 | 55, 58, 52, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | 93 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 2:
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 36 |
| G.7 | 137 | 674 |
| G.6 | 3955 4504 4931 | 2831 9542 5417 |
| G.5 | 4233 | 9594 |
| G.4 | 15689 12048 65228 65361 24511 39406 16362 | 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084 |
| G.3 | 47281 18143 | 08643 79054 |
| G.2 | 94955 | 87093 |
| G.1 | 98313 | 75966 |
| G.ĐB | 610770 | 339761 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 15/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37, 31, 33 |
| 4 | 48, 43 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 70 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 92 |
Loto Huế Thứ 2, 15/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 31 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | 74, 70, 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 94, 92, 98, 93 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 27 |
| G.7 | 003 | 400 |
| G.6 | 7392 7415 9428 | 7538 4254 1904 |
| G.5 | 2667 | 9078 |
| G.4 | 30399 14161 42794 56124 81320 06841 14675 | 93708 57856 36529 51515 26445 65378 82518 |
| G.3 | 71841 76614 | 12968 85605 |
| G.2 | 45331 | 51067 |
| G.1 | 29551 | 92655 |
| G.ĐB | 988145 | 744184 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 08/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15, 14 |
| 2 | 28, 24, 20 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41, 41, 45 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 67, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 99, 94 |
Loto Huế Thứ 2, 08/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 08, 05 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54, 56, 55 |
| 6 | 68, 67 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 01 |
| G.7 | 975 | 097 |
| G.6 | 8467 9122 3843 | 8875 4982 8158 |
| G.5 | 5428 | 7995 |
| G.4 | 00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 | 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302 |
| G.3 | 89023 62999 | 13446 26463 |
| G.2 | 37771 | 35617 |
| G.1 | 37418 | 75893 |
| G.ĐB | 724069 | 013428 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 01/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 18 |
| 2 | 22, 28, 27, 23, 23 |
| 3 | 38, 38 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 99 |
Loto Huế Thứ 2, 01/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | 64, 63, 63 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97, 95, 95, 93, 93 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 49 |
| G.7 | 076 | 918 |
| G.6 | 1583 4673 7851 | 2118 3452 9697 |
| G.5 | 3001 | 6914 |
| G.4 | 78996 02939 44582 06006 24251 08104 97801 | 75513 97811 91148 57239 86520 48888 81377 |
| G.3 | 05484 13837 | 77399 15416 |
| G.2 | 27737 | 09767 |
| G.1 | 33593 | 71122 |
| G.ĐB | 739904 | 410154 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 25/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 04, 01, 04 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 39, 37, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 76, 73 |
| 8 | 83, 82, 84 |
| 9 | 96, 93 |
Loto Huế Thứ 2, 25/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18, 14, 13, 11, 16 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97, 99 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 76 | 24 |
| G.7 | 683 | 565 |
| G.6 | 8223 3049 1124 | 3976 1622 7075 |
| G.5 | 6917 | 5224 |
| G.4 | 98126 30594 43631 91452 58775 83664 98305 | 20873 85291 44376 67265 86342 36855 60501 |
| G.3 | 07088 21154 | 97610 76122 |
| G.2 | 94449 | 80633 |
| G.1 | 45818 | 53676 |
| G.ĐB | 133482 | 449399 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 18/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 23, 24, 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | 49, 49 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 83, 88, 82 |
| 9 | 94 |
Loto Huế Thứ 2, 18/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24, 22, 24, 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | 76, 75, 73, 76, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 99 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 2
Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ hai hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 2 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Phú Yên, Huế
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 2 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
