Tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam lúc 16h15 Tại đây
XSMT Thứ 4 - Xổ số miền Trung Thứ 4
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 58 |
| G.7 | 070 | 265 |
| G.6 | 4287 0323 6718 | 8659 1887 8391 |
| G.5 | 4474 | 1119 |
| G.4 | 58190 71711 71460 95035 71644 20648 86015 | 16012 77738 09524 21868 89661 55948 98184 |
| G.3 | 70559 01860 | 77545 35285 |
| G.2 | 42237 | 59208 |
| G.1 | 88396 | 51445 |
| G.ĐB | 579392 | 413370 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 13/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 18, 11, 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 96, 92 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 13/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 45, 45 |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | 65, 68, 61 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 84, 85 |
| 9 | 91 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 4:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 85 |
| G.7 | 038 | 578 |
| G.6 | 8848 5140 5947 | 6597 8802 9435 |
| G.5 | 6072 | 2937 |
| G.4 | 68845 34773 52002 06083 68579 26196 28191 | 06472 88012 26720 68748 02550 61911 01131 |
| G.3 | 46941 70159 | 16079 72434 |
| G.2 | 61571 | 62629 |
| G.1 | 74446 | 35184 |
| G.ĐB | 669069 | 102504 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 06/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 40, 47, 45, 41, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72, 73, 79, 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | 96, 91 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 06/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 35, 37, 31, 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 72, 79 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 97 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 4:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 74 |
| G.7 | 635 | 139 |
| G.6 | 1838 3225 3044 | 6302 5348 0067 |
| G.5 | 4902 | 0698 |
| G.4 | 60956 82446 52424 40692 63825 91223 38386 | 83357 18119 58185 53830 66919 72846 51862 |
| G.3 | 40276 36842 | 02538 49793 |
| G.2 | 28600 | 67106 |
| G.1 | 80526 | 54085 |
| G.ĐB | 618399 | 933564 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 29/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 24, 25, 23, 26 |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 44, 46, 42 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 92, 99 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 29/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 30, 38 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 67, 62, 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 98, 93 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 35 |
| G.7 | 830 | 272 |
| G.6 | 4229 1811 9224 | 3446 5873 8720 |
| G.5 | 2205 | 9738 |
| G.4 | 82034 29905 67159 39609 78208 17270 40754 | 20238 30410 81930 75148 25799 02603 49218 |
| G.3 | 88606 88171 | 38315 48976 |
| G.2 | 81472 | 30184 |
| G.1 | 26730 | 00755 |
| G.ĐB | 595660 | 573973 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 22/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 09, 08, 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28, 29, 24 |
| 3 | 30, 34, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 71, 72 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 22/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10, 18, 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | 35, 38, 38, 30 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 73, 76, 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 80 |
| G.7 | 074 | 049 |
| G.6 | 4529 9214 0629 | 3849 7188 8671 |
| G.5 | 8685 | 1402 |
| G.4 | 68967 66082 51347 52280 37284 63029 44449 | 10783 26573 55511 95617 94206 29692 46252 |
| G.3 | 24176 98352 | 02256 51834 |
| G.2 | 15405 | 67088 |
| G.1 | 45337 | 22308 |
| G.ĐB | 424885 | 665456 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 15/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29, 29, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47, 47, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 85, 82, 80, 84, 85 |
| 9 | - |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 15/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 08 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 49, 49 |
| 5 | 52, 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 80, 88, 83, 88 |
| 9 | 92 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 07 |
| G.7 | 678 | 043 |
| G.6 | 1574 4984 6022 | 3016 1887 1983 |
| G.5 | 5767 | 2307 |
| G.4 | 75023 10802 25302 11923 03462 53268 26717 | 72175 23412 90076 15311 53934 89420 68512 |
| G.3 | 60459 46165 | 15567 85488 |
| G.2 | 96422 | 14837 |
| G.1 | 87078 | 00392 |
| G.ĐB | 765097 | 732501 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 08/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22, 23, 23, 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 67, 62, 68, 65 |
| 7 | 78, 74, 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 08/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 01 |
| 1 | 16, 12, 11, 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 87, 83, 88 |
| 9 | 92 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 97 |
| G.7 | 412 | 969 |
| G.6 | 1980 4185 6894 | 3061 1132 1822 |
| G.5 | 8098 | 0207 |
| G.4 | 60383 43909 89221 71300 63891 88105 26475 | 12713 90705 86627 93595 70912 19100 62731 |
| G.3 | 89867 53495 | 11864 79213 |
| G.2 | 60276 | 52567 |
| G.1 | 20763 | 27697 |
| G.ĐB | 941738 | 339568 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 01/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 80, 85, 83 |
| 9 | 94, 98, 91, 95 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 01/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 00 |
| 1 | 13, 12, 13 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 32, 31 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61, 64, 67, 68 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 97, 95, 97 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 4
Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ tư hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 4 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 4 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
