XSMT Thứ 4 - Xổ số miền Trung Thứ 4
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 76 |
| G.7 | 857 | 561 |
| G.6 | 0463 2876 8084 | 0440 9937 7105 |
| G.5 | 4643 | 2222 |
| G.4 | 10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811 | 82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535 |
| G.3 | 87698 10592 | 60843 65029 |
| G.2 | 52429 | 48909 |
| G.1 | 12762 | 75304 |
| G.ĐB | 808557 | 319180 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 07/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 53, 57, 57 |
| 6 | 63, 64, 62 |
| 7 | 76, 79, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98, 98, 92 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 07/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 09, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | 37, 33, 39, 35 |
| 4 | 40, 41, 43 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 4:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 15 | 33 |
| G.7 | 413 | 918 |
| G.6 | 4792 9455 5951 | 2609 5732 2842 |
| G.5 | 4679 | 0009 |
| G.4 | 29240 81190 52415 36447 75290 12386 97648 | 07252 69034 71393 78812 68039 28186 85187 |
| G.3 | 72337 51954 | 21007 54221 |
| G.2 | 76835 | 88639 |
| G.1 | 72361 | 77824 |
| G.ĐB | 130082 | 085141 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 31/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 13, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | 40, 47, 48 |
| 5 | 55, 51, 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | 92, 90, 90 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 31/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 07 |
| 1 | 18, 12 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 33, 32, 34, 39, 39 |
| 4 | 42, 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 93 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 4:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 61 | 35 |
| G.7 | 030 | 632 |
| G.6 | 4817 7163 0534 | 5146 9169 2859 |
| G.5 | 5084 | 7694 |
| G.4 | 22976 76997 89520 33716 28415 50908 98267 | 70035 40526 08598 79536 40954 78990 87543 |
| G.3 | 28107 13038 | 54151 04951 |
| G.2 | 17768 | 86205 |
| G.1 | 26600 | 18236 |
| G.ĐB | 246700 | 242340 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 24/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 00, 00 |
| 1 | 17, 16, 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30, 34, 38 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61, 63, 67, 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 24/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 35, 32, 35, 36, 36 |
| 4 | 46, 43, 40 |
| 5 | 59, 54, 51, 51 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 94, 98, 90 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 59 |
| G.7 | 546 | 656 |
| G.6 | 2052 8615 6704 | 8558 0737 1602 |
| G.5 | 6241 | 4127 |
| G.4 | 62654 59625 89124 08746 44270 26343 37806 | 27797 82126 85824 53525 70486 23580 95786 |
| G.3 | 30884 36797 | 20839 94537 |
| G.2 | 72954 | 31234 |
| G.1 | 11394 | 37823 |
| G.ĐB | 133502 | 397432 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 17/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | 25, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 41, 46, 43 |
| 5 | 52, 54, 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97, 94 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 17/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 26, 24, 25, 23 |
| 3 | 37, 39, 37, 34, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 56, 58 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86, 80, 86 |
| 9 | 97 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 32 |
| G.7 | 183 | 727 |
| G.6 | 3893 0262 4154 | 4448 3686 9169 |
| G.5 | 1082 | 6888 |
| G.4 | 41607 33304 61032 34858 76202 77084 13488 | 94107 46570 50868 73507 15360 73025 19559 |
| G.3 | 95109 12109 | 50033 54385 |
| G.2 | 96365 | 56237 |
| G.1 | 98716 | 78008 |
| G.ĐB | 229771 | 542231 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 10/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 02, 09, 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83, 82, 84, 88 |
| 9 | 93 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 10/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | 32, 33, 37, 31 |
| 4 | 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 69, 68, 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86, 88, 85 |
| 9 | - |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 70 |
| G.7 | 964 | 161 |
| G.6 | 7044 3687 1065 | 0809 1761 1117 |
| G.5 | 6991 | 2481 |
| G.4 | 66780 61198 48209 91042 09852 93043 52727 | 53677 73766 98832 49176 99955 62246 92448 |
| G.3 | 69480 35014 | 85371 80242 |
| G.2 | 49091 | 76803 |
| G.1 | 46623 | 61358 |
| G.ĐB | 090741 | 259351 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 03/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 27, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 42, 43, 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 80, 80 |
| 9 | 91, 98, 91 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 03/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 48, 42 |
| 5 | 55, 58, 51 |
| 6 | 61, 61, 66 |
| 7 | 70, 77, 76, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 14 |
| G.7 | 293 | 553 |
| G.6 | 6588 5115 0632 | 4192 1618 4918 |
| G.5 | 0027 | 4411 |
| G.4 | 94990 61186 60092 49496 75978 51033 69633 | 44197 90840 63074 68953 21795 92659 99317 |
| G.3 | 94540 22665 | 48060 12915 |
| G.2 | 68415 | 67886 |
| G.1 | 06461 | 05830 |
| G.ĐB | 114364 | 281977 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 26/11/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32, 33, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 61, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 93, 90, 92, 96 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 26/11/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 18, 18, 11, 17, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 53, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 97, 95 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 4
Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ tư hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 4 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 4 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
