KQXS miền Nam mới nhất Tại đây
XSMT Thứ 4 - Xổ số miền Trung Thứ 4
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 54 |
| G.7 | 200 | 094 |
| G.6 | 4452 6288 3635 | 4929 8265 0425 |
| G.5 | 3898 | 6931 |
| G.4 | 34082 79981 32233 82963 50046 90615 93099 | 12335 71405 30931 35288 80849 84689 47702 |
| G.3 | 37076 31418 | 96102 75916 |
| G.2 | 13663 | 55076 |
| G.1 | 57872 | 48012 |
| G.ĐB | 637456 | 053232 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 12/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 63, 63 |
| 7 | 76, 72 |
| 8 | 86, 88, 82, 81 |
| 9 | 98, 99 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 12/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 02, 02 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 31, 35, 31, 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | 94 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 4:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 62 | 95 |
| G.7 | 706 | 266 |
| G.6 | 7844 7260 5180 | 1704 7745 7258 |
| G.5 | 6432 | 2008 |
| G.4 | 04294 18370 82238 83957 75003 90978 94560 | 60342 49155 66952 29528 61028 40900 33926 |
| G.3 | 78533 41741 | 20480 73676 |
| G.2 | 56651 | 46176 |
| G.1 | 34968 | 27674 |
| G.ĐB | 804092 | 659414 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 05/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 03 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32, 38, 33 |
| 4 | 44, 41 |
| 5 | 57, 51 |
| 6 | 62, 60, 60, 68 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 94, 92 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 05/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 28, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 58, 55, 52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 76, 76, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 4:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 98 |
| G.7 | 164 | 936 |
| G.6 | 4217 2413 1524 | 1667 2482 1583 |
| G.5 | 6680 | 2425 |
| G.4 | 14232 91296 99768 48627 04286 66618 72493 | 89786 21049 75899 49698 10751 86722 85494 |
| G.3 | 61735 66084 | 78950 60248 |
| G.2 | 88132 | 57507 |
| G.1 | 89573 | 41584 |
| G.ĐB | 305740 | 351055 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 29/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 13, 18 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | 32, 35, 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | 58 |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 86, 84 |
| 9 | 96, 93 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 29/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 51, 50, 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 83, 86, 84 |
| 9 | 98, 99, 98, 94 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 93 |
| G.7 | 499 | 407 |
| G.6 | 4582 6567 5437 | 7349 0203 8432 |
| G.5 | 8936 | 8528 |
| G.4 | 92416 17316 10758 59476 95112 95923 11277 | 42730 71770 98134 14579 09120 16246 27927 |
| G.3 | 35517 14371 | 27325 94665 |
| G.2 | 34187 | 73353 |
| G.1 | 47182 | 41562 |
| G.ĐB | 441239 | 232147 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 22/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 16, 16, 12, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 36, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76, 77, 71 |
| 8 | 82, 87, 82 |
| 9 | 99 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 22/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 20, 27, 25 |
| 3 | 32, 30, 34 |
| 4 | 49, 46, 47 |
| 5 | 53 |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 57 |
| G.7 | 402 | 482 |
| G.6 | 6751 2917 5233 | 4395 1897 3188 |
| G.5 | 5676 | 8957 |
| G.4 | 82751 07654 53578 15121 32851 61686 36651 | 49055 57346 90325 24231 25640 75688 59596 |
| G.3 | 35232 20142 | 56183 77559 |
| G.2 | 89357 | 25997 |
| G.1 | 02324 | 92329 |
| G.ĐB | 257930 | 193826 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 15/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 33, 32, 30 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51, 51, 54, 51, 51, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 15/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25, 29, 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | 57, 57, 55, 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 88, 88, 83 |
| 9 | 95, 97, 96, 97 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 34 |
| G.7 | 856 | 414 |
| G.6 | 7529 3389 2638 | 6107 9681 1214 |
| G.5 | 5513 | 0140 |
| G.4 | 01487 77222 47980 42374 66029 96979 57754 | 06448 42825 02908 46814 55279 83027 62021 |
| G.3 | 23949 31214 | 53763 80018 |
| G.2 | 83614 | 34174 |
| G.1 | 19145 | 49246 |
| G.ĐB | 690396 | 918917 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 08/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 14, 14 |
| 2 | 29, 22, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | 53, 56, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 89, 87, 80 |
| 9 | 96 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 08/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 08 |
| 1 | 14, 14, 14, 18, 17 |
| 2 | 25, 27, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 48, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 01 |
| G.7 | 204 | 495 |
| G.6 | 5821 3111 1127 | 1578 6872 1946 |
| G.5 | 4840 | 0837 |
| G.4 | 45967 30572 92576 33867 87781 70350 73249 | 99320 19254 37559 27469 30568 09735 58095 |
| G.3 | 23603 40021 | 49671 03438 |
| G.2 | 89841 | 43844 |
| G.1 | 96472 | 51255 |
| G.ĐB | 310566 | 835168 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 01/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 21, 27, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 49, 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67, 67, 66 |
| 7 | 72, 76, 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 01/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 37, 35, 38 |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | 54, 59, 55 |
| 6 | 69, 68, 68 |
| 7 | 78, 72, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 95 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 4
Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ tư hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 4 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 4 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 20 triệu đồng phải nộp thuế 10%. (Áp dụng từ 01/07/2026. Căn cứ vào điểm a khoản 6 Điều 3 và Điều 15 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025).
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
