XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 65 | 63 |
| G.7 | 803 | 838 | 170 |
| G.6 | 2238 1725 4415 | 5521 4851 7666 | 3939 8285 5984 |
| G.5 | 2379 | 1206 | 1290 |
| G.4 | 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056 | 59137 81834 37797 47267 39370 35885 54877 | 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 |
| G.3 | 74517 24250 | 29660 58483 | 02381 57486 |
| G.2 | 51776 | 64957 | 05504 |
| G.1 | 36323 | 74700 | 60473 |
| G.ĐB | 585484 | 634834 | 278562 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 08/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 13, 15, 17 |
| 2 | 25, 21, 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 79, 73, 76 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 91 |
Loto Bình Định Thứ 5, 08/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 38, 37, 34, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 65, 66, 67, 60 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 85, 83 |
| 9 | 97 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 08/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 62, 68, 62 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 85, 84, 82, 81, 86 |
| 9 | 90 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 5:
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 20 | 07 |
| G.7 | 627 | 444 | 559 |
| G.6 | 0024 8184 9957 | 9098 4968 0576 | 5897 0276 4366 |
| G.5 | 4498 | 3400 | 8418 |
| G.4 | 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446 | 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 | 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 |
| G.3 | 13384 03096 | 99342 06896 | 39986 88431 |
| G.2 | 25683 | 02634 | 68804 |
| G.1 | 52654 | 78424 | 80614 |
| G.ĐB | 040031 | 164598 | 179808 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 01/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 13, 12 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41, 45, 46 |
| 5 | 58, 57, 58, 54 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 84, 84, 83 |
| 9 | 98, 96 |
Loto Bình Định Thứ 5, 01/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 01 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 20, 21, 24 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98, 96, 98 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 01/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 08 |
| 1 | 18, 16, 16, 14 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 95 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 5:
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 94 | 18 |
| G.7 | 548 | 596 | 691 |
| G.6 | 2650 8353 8910 | 6105 2060 1237 | 0181 6021 9145 |
| G.5 | 6009 | 5865 | 1381 |
| G.4 | 21278 80005 66211 01907 20118 43022 70209 | 03793 97015 98588 31540 96017 92373 57856 | 52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307 |
| G.3 | 78622 10021 | 32373 11456 | 46366 63138 |
| G.2 | 48283 | 99775 | 42491 |
| G.1 | 49588 | 04489 | 22856 |
| G.ĐB | 745704 | 902555 | 136266 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 25/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 05, 07, 09, 04 |
| 1 | 10, 11, 18 |
| 2 | 22, 22, 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | - |
Loto Bình Định Thứ 5, 25/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 56, 56, 55 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 73, 73, 75 |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | 94, 96, 93 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 25/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51, 58, 55, 56 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 81, 81, 80 |
| 9 | 91, 91 |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 41 | 99 |
| G.7 | 647 | 890 | 935 |
| G.6 | 0648 6492 0669 | 6267 9239 5343 | 7342 4026 7485 |
| G.5 | 4284 | 5009 | 0068 |
| G.4 | 94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240 | 14608 98218 48585 95524 95585 51826 80079 | 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321 |
| G.3 | 98365 11904 | 62188 94721 | 06556 05813 |
| G.2 | 04918 | 81142 | 06316 |
| G.1 | 01393 | 36320 | 40653 |
| G.ĐB | 531824 | 220492 | 330876 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 18/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 20, 27, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 48, 48, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84, 88, 82 |
| 9 | 92, 93 |
Loto Bình Định Thứ 5, 18/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24, 26, 21, 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41, 43, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85, 85, 88 |
| 9 | 90, 92 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 18/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 13, 16 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 50, 55, 56, 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99, 98 |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 28 | 61 |
| G.7 | 468 | 563 | 350 |
| G.6 | 6541 1566 7375 | 8022 3445 3410 | 7335 6377 7703 |
| G.5 | 3764 | 8918 | 5549 |
| G.4 | 51524 56410 01198 46349 50124 39278 06552 | 28539 97866 12933 00879 95909 97807 32204 | 42408 96578 77595 31125 54725 24432 76725 |
| G.3 | 48987 80925 | 76660 19615 | 22452 53492 |
| G.2 | 94145 | 30316 | 92401 |
| G.1 | 48242 | 49031 | 10993 |
| G.ĐB | 592916 | 471455 | 051659 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 11/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 24, 24, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 49, 45, 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68, 66, 64 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92, 98 |
Loto Bình Định Thứ 5, 11/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 07, 04 |
| 1 | 10, 18, 15, 16 |
| 2 | 28, 22 |
| 3 | 39, 33, 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63, 66, 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 11/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 25, 25 |
| 3 | 35, 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 52, 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 92, 93 |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 78 | 14 |
| G.7 | 268 | 041 | 132 |
| G.6 | 5666 2394 8781 | 2239 1319 0945 | 3747 9726 2269 |
| G.5 | 9547 | 4541 | 5078 |
| G.4 | 04610 20028 72149 85461 94330 51530 98975 | 41058 42644 71663 16760 00157 85214 96278 | 51860 31506 02837 95182 99673 08546 65271 |
| G.3 | 50352 60532 | 62218 63170 | 57637 75186 |
| G.2 | 62704 | 69951 | 89443 |
| G.1 | 42988 | 14110 | 57745 |
| G.ĐB | 952626 | 255065 | 213069 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 04/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 30, 30, 32 |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68, 66, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | 94 |
Loto Bình Định Thứ 5, 04/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 14, 18, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 41, 45, 41, 44 |
| 5 | 58, 57, 51 |
| 6 | 63, 60, 65 |
| 7 | 78, 78, 70 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 04/12/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 32, 37, 37 |
| 4 | 47, 46, 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 60, 69 |
| 7 | 78, 73, 71 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | - |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 79 | 36 |
| G.7 | 092 | 957 | 522 |
| G.6 | 4949 0533 1316 | 4015 8634 5220 | 3789 8542 4672 |
| G.5 | 0067 | 4918 | 3947 |
| G.4 | 23996 42886 84294 86771 17049 11519 48406 | 89885 04730 62174 14663 31084 22005 25428 | 67898 78698 39464 46873 58156 08992 54458 |
| G.3 | 99534 74845 | 33824 69412 | 16799 86306 |
| G.2 | 95400 | 86815 | 07320 |
| G.1 | 73317 | 32224 | 85953 |
| G.ĐB | 360111 | 069617 | 664082 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 27/11/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 00 |
| 1 | 16, 19, 17, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 33, 34 |
| 4 | 49, 49, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 96, 94 |
Loto Bình Định Thứ 5, 27/11/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15, 18, 12, 15, 17 |
| 2 | 20, 28, 24, 24 |
| 3 | 34, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | - |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 27/11/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | 56, 58, 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 98, 98, 92, 99 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 5
Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ năm hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 5 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 5 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
