XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 63 | 66 |
| G.7 | 419 | 223 | 402 |
| G.6 | 2459 0509 1044 | 1747 3360 6155 | 8749 1957 0157 |
| G.5 | 3222 | 0810 | 9569 |
| G.4 | 56914 34730 44176 63727 55313 69187 65481 | 78217 81266 47025 00221 99288 56925 92654 | 97436 99442 21140 02089 06632 93870 58327 |
| G.3 | 82965 61570 | 94509 68892 | 02281 96696 |
| G.2 | 25225 | 65476 | 30710 |
| G.1 | 92154 | 75591 | 29820 |
| G.ĐB | 027630 | 557464 | 364631 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 14/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 14, 13 |
| 2 | 22, 27, 25 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 59, 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72, 76, 70 |
| 8 | 87, 81 |
| 9 | - |
Loto Bình Định Thứ 5, 14/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 23, 25, 21, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | 63, 60, 66, 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92, 91 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 14/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 36, 32, 31 |
| 4 | 49, 42, 40 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 96 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 5:
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 98 | 90 |
| G.7 | 999 | 773 | 927 |
| G.6 | 8251 9589 6545 | 5964 3389 9888 | 7507 3889 2638 |
| G.5 | 0075 | 2489 | 2656 |
| G.4 | 55167 82119 04089 57789 42284 93181 63748 | 50219 13063 46976 77735 84025 25234 84107 | 57252 99713 39161 42357 84303 72501 02762 |
| G.3 | 14668 51225 | 30481 94194 | 02269 93379 |
| G.2 | 63326 | 80955 | 22397 |
| G.1 | 13599 | 17468 | 08201 |
| G.ĐB | 047887 | 878266 | 558276 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 07/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 79, 75 |
| 8 | 89, 89, 89, 84, 81, 87 |
| 9 | 99, 99 |
Loto Bình Định Thứ 5, 07/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 64, 63, 68, 66 |
| 7 | 73, 76 |
| 8 | 89, 88, 89, 81 |
| 9 | 98, 94 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 07/05/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 01, 01 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 52, 57 |
| 6 | 61, 62, 69 |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 97 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 5:
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 57 | 31 |
| G.7 | 436 | 222 | 943 |
| G.6 | 6951 8572 9602 | 7512 5067 4773 | 1132 5040 0159 |
| G.5 | 2172 | 3565 | 7056 |
| G.4 | 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105 | 74597 18256 99094 91160 01734 98027 04607 | 55537 38418 26617 81751 58672 16863 20418 |
| G.3 | 63193 35298 | 06179 10894 | 91117 41606 |
| G.2 | 80790 | 73329 | 46897 |
| G.1 | 95326 | 81275 | 88233 |
| G.ĐB | 486953 | 502849 | 675956 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 30/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 54, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 72, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91, 97, 93, 98, 90 |
Loto Bình Định Thứ 5, 30/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 27, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 67, 65, 60 |
| 7 | 73, 79, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 94, 94 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 30/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 18, 17, 18, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 32, 37, 33 |
| 4 | 43, 40 |
| 5 | 59, 56, 51, 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 48 | 93 |
| G.7 | 834 | 705 | 675 |
| G.6 | 3154 2236 4701 | 7382 2766 5622 | 7276 8151 9891 |
| G.5 | 7755 | 4578 | 7495 |
| G.4 | 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878 | 60248 54534 65310 09578 31917 60880 44533 | 44867 99172 38985 73016 49337 18135 17851 |
| G.3 | 60937 43939 | 33800 10535 | 52383 17553 |
| G.2 | 73627 | 64937 | 68533 |
| G.1 | 52080 | 40748 | 26102 |
| G.ĐB | 719913 | 547020 | 982118 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 09, 00 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 34, 36, 37, 39 |
| 4 | 48, 45, 48 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | - |
Loto Bình Định Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 00 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | 34, 33, 35, 37 |
| 4 | 48, 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | - |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 16, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 35, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 51, 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75, 76, 72 |
| 8 | 85, 83 |
| 9 | 93, 91, 95 |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 55 | 81 |
| G.7 | 980 | 244 | 047 |
| G.6 | 8532 6956 8289 | 1979 5767 3967 | 2908 7713 2383 |
| G.5 | 0826 | 7239 | 2200 |
| G.4 | 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 | 47523 61985 84690 48078 18519 83536 83901 | 76834 92984 38597 96284 41333 63173 65834 |
| G.3 | 09074 36235 | 14517 44343 | 76302 32986 |
| G.2 | 93587 | 16121 | 02466 |
| G.1 | 76065 | 47148 | 61984 |
| G.ĐB | 188509 | 936497 | 451920 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | 80, 89, 87 |
| 9 | 97, 98, 91 |
Loto Bình Định Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 44, 43, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 97 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 33, 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 83, 84, 84, 86, 84 |
| 9 | 97 |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 62 | 34 |
| G.7 | 234 | 434 | 904 |
| G.6 | 7182 3423 3097 | 8737 8289 7420 | 5471 1032 8839 |
| G.5 | 2174 | 4919 | 9089 |
| G.4 | 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 | 50645 59034 96986 15998 35120 23861 66863 | 79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 |
| G.3 | 39651 22915 | 07647 19911 | 05658 88936 |
| G.2 | 45203 | 78252 | 19014 |
| G.1 | 15524 | 31844 | 42228 |
| G.ĐB | 009140 | 826200 | 546768 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 09/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 16, 19, 15 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 34, 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 82, 84, 83 |
| 9 | 97, 95 |
Loto Bình Định Thứ 5, 09/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 34, 37, 34 |
| 4 | 45, 47, 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62, 61, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 86 |
| 9 | 98 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 09/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 05 |
| 1 | 14, 14 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 34, 32, 39, 34, 38, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | - |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 74 | 09 |
| G.7 | 464 | 785 | 214 |
| G.6 | 6360 7112 5230 | 6737 1307 6912 | 4120 9959 9393 |
| G.5 | 4637 | 6343 | 5625 |
| G.4 | 44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 | 51219 04981 51348 06961 71433 20481 20702 | 75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 |
| G.3 | 00470 59471 | 98932 49389 | 36796 59236 |
| G.2 | 14768 | 40579 | 57569 |
| G.1 | 38282 | 46129 | 82739 |
| G.ĐB | 775098 | 932159 | 358418 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 64, 60, 63, 68 |
| 7 | 77, 70, 71 |
| 8 | 84, 83, 82 |
| 9 | 98 |
Loto Bình Định Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37, 33, 32 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 85, 81, 81, 89 |
| 9 | - |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 18, 17, 18 |
| 2 | 20, 25, 25 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 57, 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 93, 96 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 5
Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ năm hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 5 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 5 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
