XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 65 | 03 |
| G.7 | 924 | 124 | 858 |
| G.6 | 2073 2836 4114 | 0686 9913 3013 | 1298 7740 5274 |
| G.5 | 8469 | 6988 | 8577 |
| G.4 | 38393 11008 35301 61565 56382 14295 55721 | 47143 14157 64631 85139 00101 09638 43518 | 44066 98895 34187 38854 82787 93729 73616 |
| G.3 | 16740 41829 | 37816 34381 | 93196 60992 |
| G.2 | 18313 | 75143 | 93617 |
| G.1 | 14355 | 79552 | 35544 |
| G.ĐB | 849416 | 577821 | 167105 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 06/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 14, 13, 16 |
| 2 | 24, 21, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 69, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 95 |
Loto Bình Định Thứ 5, 06/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 13, 18, 16 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 31, 39, 38 |
| 4 | 43, 43 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 88, 81 |
| 9 | - |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 06/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 98, 95, 96, 92 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 5:
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 19 | 78 |
| G.7 | 530 | 447 | 425 |
| G.6 | 2137 0108 2089 | 1516 3042 4985 | 3062 5122 9259 |
| G.5 | 6239 | 5228 | 2513 |
| G.4 | 57370 61499 46536 50508 87737 29182 63609 | 99834 44872 65993 49142 12671 42755 49921 | 92159 05423 04388 13230 31264 85994 89863 |
| G.3 | 46251 94681 | 56040 98935 | 47291 62989 |
| G.2 | 64811 | 51786 | 25818 |
| G.1 | 21987 | 36519 | 97754 |
| G.ĐB | 421281 | 803410 | 969293 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 30/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 08, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30, 37, 39, 36, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 89, 82, 81, 87, 81 |
| 9 | 99 |
Loto Bình Định Thứ 5, 30/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 16, 19, 10 |
| 2 | 28, 21 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 47, 42, 42, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 93 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 30/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 18 |
| 2 | 25, 22, 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 59, 54 |
| 6 | 62, 64, 63 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | 94, 91, 93 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 5:
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 48 | 21 |
| G.7 | 463 | 846 | 834 |
| G.6 | 0164 8723 1507 | 9236 8384 9031 | 1253 5352 5266 |
| G.5 | 7841 | 1571 | 0750 |
| G.4 | 84316 35845 08801 62909 89344 74148 50620 | 89176 18205 47536 52340 69934 24202 30837 | 44854 11782 15414 01813 42552 85521 57456 |
| G.3 | 31678 19516 | 16650 50595 | 47388 07663 |
| G.2 | 44265 | 00346 | 08010 |
| G.1 | 78965 | 58993 | 64841 |
| G.ĐB | 236912 | 009270 | 225759 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 23/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 01, 09 |
| 1 | 16, 16, 12 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 45, 44, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 64, 65, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Loto Bình Định Thứ 5, 23/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 02 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 36, 31, 36, 34, 37 |
| 4 | 48, 46, 40, 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 76, 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95, 93 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 23/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 13, 10 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 52, 50, 54, 52, 56, 59 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | - |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 34 | 75 |
| G.7 | 441 | 361 | 159 |
| G.6 | 2776 2747 8717 | 3790 3751 6381 | 4138 3118 4314 |
| G.5 | 7759 | 5182 | 5761 |
| G.4 | 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155 | 26851 73967 71546 07664 99089 91077 00822 | 56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 |
| G.3 | 72165 34773 | 98559 04854 | 76033 25272 |
| G.2 | 51087 | 54531 | 91804 |
| G.1 | 48830 | 09083 | 10533 |
| G.ĐB | 751697 | 715419 | 199063 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 16/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 50, 59, 55 |
| 6 | 64, 68, 65 |
| 7 | 76, 73 |
| 8 | 89, 89, 87 |
| 9 | 97 |
Loto Bình Định Thứ 5, 16/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34, 31 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51, 51, 59, 54 |
| 6 | 61, 67, 64 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 82, 89, 83 |
| 9 | 90 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 16/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 07, 04 |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 33, 33, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 75, 72 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93, 93 |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 33 | 82 |
| G.7 | 368 | 000 | 509 |
| G.6 | 3910 9621 4747 | 8236 2484 5511 | 0439 7186 0773 |
| G.5 | 9808 | 9946 | 4379 |
| G.4 | 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320 | 09603 49581 22832 54104 97238 71806 43790 | 33001 36871 99030 73078 20368 86577 33649 |
| G.3 | 84580 85081 | 81694 23450 | 90823 92619 |
| G.2 | 43372 | 40990 | 38481 |
| G.1 | 41870 | 01997 | 88514 |
| G.ĐB | 988594 | 497086 | 269423 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 09/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 53 |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | 89, 80, 81 |
| 9 | 94 |
Loto Bình Định Thứ 5, 09/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 04, 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 36, 32, 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 84, 81, 86 |
| 9 | 90, 94, 90, 97 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 09/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 23, 23 |
| 3 | 39, 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 73, 79, 71, 78, 77 |
| 8 | 82, 86, 81 |
| 9 | - |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 78 | 52 |
| G.7 | 086 | 412 | 095 |
| G.6 | 3437 5069 0924 | 5385 8150 8926 | 4990 0341 0124 |
| G.5 | 0173 | 3837 | 4626 |
| G.4 | 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015 | 44223 52165 18668 87065 38065 06382 82526 | 92200 09317 22048 96892 71675 12402 48625 |
| G.3 | 96109 92468 | 29187 69886 | 32658 48176 |
| G.2 | 97722 | 20314 | 60820 |
| G.1 | 88873 | 23293 | 49940 |
| G.ĐB | 702668 | 709529 | 469855 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 02/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | 24, 26, 22 |
| 3 | 37, 39, 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 69, 61, 68, 68 |
| 7 | 73, 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
Loto Bình Định Thứ 5, 02/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 26, 23, 26, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 68, 65, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 82, 87, 86 |
| 9 | 93 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 02/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24, 26, 25, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 48, 40 |
| 5 | 52, 58, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 90, 92 |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 75 | 62 |
| G.7 | 916 | 131 | 664 |
| G.6 | 1153 5878 7560 | 8809 0613 9142 | 4127 5706 2796 |
| G.5 | 2717 | 5857 | 7801 |
| G.4 | 89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501 | 18419 11371 76839 95393 21782 35041 62997 | 26917 19751 95144 61713 59620 76499 99134 |
| G.3 | 06020 78058 | 26787 31400 | 87555 93861 |
| G.2 | 04001 | 18468 | 96448 |
| G.1 | 84898 | 73622 | 58009 |
| G.ĐB | 318032 | 579093 | 787705 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 25/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 08, 01, 01 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 69, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 98 |
Loto Bình Định Thứ 5, 25/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 42, 41 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 93, 97, 93 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 25/06/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 01, 09, 05 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 62, 64, 61 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 96, 99 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 5
Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ năm hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 5 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 5 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 20 triệu đồng phải nộp thuế 10%. (Áp dụng từ 01/07/2026. Căn cứ vào điểm a khoản 6 Điều 3 và Điều 15 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025).
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
