XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 62 | 34 |
| G.7 | 234 | 434 | 904 |
| G.6 | 7182 3423 3097 | 8737 8289 7420 | 5471 1032 8839 |
| G.5 | 2174 | 4919 | 9089 |
| G.4 | 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 | 50645 59034 96986 15998 35120 23861 66863 | 79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 |
| G.3 | 39651 22915 | 07647 19911 | 05658 88936 |
| G.2 | 45203 | 78252 | 19014 |
| G.1 | 15524 | 31844 | 42228 |
| G.ĐB | 009140 | 826200 | 546768 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 09/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 16, 19, 15 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 34, 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 82, 84, 83 |
| 9 | 97, 95 |
Loto Bình Định Thứ 5, 09/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 34, 37, 34 |
| 4 | 45, 47, 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62, 61, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 86 |
| 9 | 98 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 09/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 05 |
| 1 | 14, 14 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 34, 32, 39, 34, 38, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 5:
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 74 | 09 |
| G.7 | 464 | 785 | 214 |
| G.6 | 6360 7112 5230 | 6737 1307 6912 | 4120 9959 9393 |
| G.5 | 4637 | 6343 | 5625 |
| G.4 | 44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 | 51219 04981 51348 06961 71433 20481 20702 | 75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 |
| G.3 | 00470 59471 | 98932 49389 | 36796 59236 |
| G.2 | 14768 | 40579 | 57569 |
| G.1 | 38282 | 46129 | 82739 |
| G.ĐB | 775098 | 932159 | 358418 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 64, 60, 63, 68 |
| 7 | 77, 70, 71 |
| 8 | 84, 83, 82 |
| 9 | 98 |
Loto Bình Định Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37, 33, 32 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 85, 81, 81, 89 |
| 9 | - |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 18, 17, 18 |
| 2 | 20, 25, 25 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 57, 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 93, 96 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 5:
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 51 | 91 |
| G.7 | 217 | 532 | 987 |
| G.6 | 9530 9611 5480 | 1399 6291 4522 | 3190 3929 7798 |
| G.5 | 8766 | 0425 | 9848 |
| G.4 | 11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662 | 45013 01025 65458 18446 73096 68977 85615 | 68906 89923 45809 71494 20357 67512 92342 |
| G.3 | 32338 17084 | 29245 36119 | 66104 80184 |
| G.2 | 75544 | 93879 | 35781 |
| G.1 | 21174 | 37165 | 17593 |
| G.ĐB | 148431 | 324258 | 764171 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 26/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 11, 16 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 38, 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 61, 64, 62 |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 80, 82, 84 |
| 9 | - |
Loto Bình Định Thứ 5, 26/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 15, 19 |
| 2 | 22, 25, 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 51, 58, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 91, 96 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 26/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 87, 84, 81 |
| 9 | 91, 90, 98, 94, 93 |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 84 | 49 |
| G.7 | 449 | 106 | 946 |
| G.6 | 4574 2158 4001 | 9956 4639 4075 | 8206 6720 9231 |
| G.5 | 3663 | 3283 | 6797 |
| G.4 | 42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098 | 15326 18338 24353 06687 77421 34479 84744 | 65270 40967 50654 32878 05858 70399 51660 |
| G.3 | 64326 19720 | 20624 89858 | 07727 98480 |
| G.2 | 59562 | 46101 | 81227 |
| G.1 | 30250 | 01952 | 57176 |
| G.ĐB | 204104 | 841664 | 246851 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 19/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 04 |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | 36, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | 63, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98, 98 |
Loto Bình Định Thứ 5, 19/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 21, 24 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56, 53, 58, 52 |
| 6 | 64 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 84, 83, 87 |
| 9 | - |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 19/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 27, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 54, 58, 51 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 70, 78, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97, 99 |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 04 | 46 |
| G.7 | 524 | 582 | 949 |
| G.6 | 9111 4169 1880 | 4140 7234 9374 | 9811 3509 7024 |
| G.5 | 7415 | 7415 | 0783 |
| G.4 | 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778 | 77976 12244 11140 70180 58921 38911 48463 | 15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629 |
| G.3 | 62949 92965 | 22861 27028 | 78443 09808 |
| G.2 | 67555 | 27223 | 32808 |
| G.1 | 22975 | 39264 | 83205 |
| G.ĐB | 944098 | 289565 | 817938 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 12/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 15, 18, 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 44, 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66, 69, 65 |
| 7 | 78, 75 |
| 8 | 80, 81, 82 |
| 9 | 98 |
Loto Bình Định Thứ 5, 12/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 21, 28, 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 44, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 61, 64, 65 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | - |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 12/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 08, 08, 05 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24, 28, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46, 49, 46, 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 84, 84 |
| 9 | - |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 28 | 24 |
| G.7 | 415 | 452 | 792 |
| G.6 | 7201 6051 1868 | 5935 9186 8164 | 4953 7602 6973 |
| G.5 | 5443 | 7745 | 6132 |
| G.4 | 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874 | 53587 46870 33484 71839 35257 04568 64560 | 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595 |
| G.3 | 08168 05997 | 00758 06201 | 07794 49396 |
| G.2 | 50238 | 85595 | 26597 |
| G.1 | 82682 | 00306 | 13033 |
| G.ĐB | 727008 | 268745 | 086558 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 05/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 15, 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 68, 62, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | 99, 97 |
Loto Bình Định Thứ 5, 05/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | 52, 57, 58 |
| 6 | 64, 68, 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86, 87, 84 |
| 9 | 95 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 05/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 01 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 38, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92, 95, 94, 96, 97 |
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 85 | 56 |
| G.7 | 142 | 086 | 573 |
| G.6 | 4886 2588 1496 | 1358 9492 6140 | 0402 5439 4259 |
| G.5 | 9975 | 5302 | 6662 |
| G.4 | 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924 | 42193 49840 14082 16621 08416 93177 90939 | 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 |
| G.3 | 42956 47785 | 95823 83225 | 88586 14870 |
| G.2 | 66314 | 17611 | 71883 |
| G.1 | 29077 | 92353 | 47685 |
| G.ĐB | 393151 | 099520 | 304497 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 26/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 18, 14 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | 53, 56, 51 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 75, 78, 77 |
| 8 | 86, 88, 85 |
| 9 | 96 |
Loto Bình Định Thứ 5, 26/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 21, 23, 25, 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 85, 86, 82 |
| 9 | 92, 93 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 26/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 25, 22, 26, 20, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 70 |
| 8 | 86, 83, 85 |
| 9 | 97 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 5
Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ năm hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 5 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 5 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
