| Giải |
TPHCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
65
|
48
|
47
|
18
|
| G.7 |
279
|
480
|
493
|
654
|
| G.6 |
1642
9437
4511
|
4689
2248
3131
|
8937
5951
7436
|
6173
3395
9885
|
| G.5 |
5600
|
7806
|
8732
|
4770
|
| G.4 |
35406
45590
79501
66088
92358
01473
35276
|
48475
18486
87966
62516
77543
85579
55980
|
89511
34813
07518
89769
86750
45936
48302
|
59507
43286
99189
36814
22604
99066
97695
|
| G.3 |
26255
74490
|
21318
20966
|
42605
42108
|
38656
54722
|
| G.2 |
15884
|
21283
|
35713
|
05393
|
| G.1 |
62636
|
88427
|
18665
|
92831
|
| ĐB |
320441
|
925877
|
077209
|
676757
|
| Đầu |
Loto TPHCM Thứ 7, 13/03/2021 |
| 0 |
00,
06,
01
|
| 1 |
11
|
| 2 |
-
|
| 3 |
37,
36
|
| 4 |
42,
41
|
| 5 |
58,
55
|
| 6 |
65
|
| 7 |
79,
73,
76
|
| 8 |
88,
84
|
| 9 |
90,
90
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 13/03/2021 |
| 0 |
06
|
| 1 |
16,
18
|
| 2 |
27
|
| 3 |
31
|
| 4 |
48,
48,
43
|
| 5 |
-
|
| 6 |
66,
66
|
| 7 |
75,
79,
77
|
| 8 |
80,
89,
86,
80,
83
|
| 9 |
-
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 13/03/2021 |
| 0 |
02,
05,
08,
09
|
| 1 |
11,
13,
18,
13
|
| 2 |
-
|
| 3 |
37,
36,
32,
36
|
| 4 |
47
|
| 5 |
51,
50
|
| 6 |
69,
65
|
| 7 |
-
|
| 8 |
-
|
| 9 |
93
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 13/03/2021 |
| 0 |
07,
04
|
| 1 |
18,
14
|
| 2 |
22
|
| 3 |
31
|
| 4 |
-
|
| 5 |
54,
56,
57
|
| 6 |
66
|
| 7 |
73,
70
|
| 8 |
85,
86,
89
|
| 9 |
95,
95,
93
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
| 24/01/2026 |
1245
94
|
1454
00
|
4505
26
|
7240
47
|
| 19/01/2026 |
6470
68
|
-- |
-- |
-- |
| 17/01/2026 |
4267
16
|
3842
24
|
0530
67
|
6684
77
|
| 12/01/2026 |
9654
06
|
-- |
-- |
-- |
| 10/01/2026 |
5328
87
|
7186
09
|
7281
58
|
2951
58
|
| 05/01/2026 |
8238
78
|
-- |
-- |
-- |
| 03/01/2026 |
6972
43
|
5877
03
|
3756
84
|
9349
47
|
| 29/12/2025 |
9561
96
|
-- |
-- |
-- |
| 27/12/2025 |
3617
80
|
1528
80
|
0305
66
|
6517
83
|
| 22/12/2025 |
5470
78
|
-- |
-- |
-- |
| 20/12/2025 |
4164
35
|
6425
11
|
7285
70
|
8695
16
|
| 15/12/2025 |
5485
65
|
-- |
-- |
-- |
| 13/12/2025 |
4849
38
|
6547
59
|
4805
97
|
7661
29
|
| 08/12/2025 |
2875
70
|
-- |
-- |
-- |
| 06/12/2025 |
4335
44
|
2770
30
|
0054
58
|
3732
12
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |