| Giải |
TPHCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
92
|
38
|
81
|
16
|
| G.7 |
765
|
101
|
298
|
390
|
| G.6 |
3983
4176
5653
|
1378
5140
7772
|
9765
6942
4942
|
3656
3412
0200
|
| G.5 |
2421
|
6544
|
4678
|
4079
|
| G.4 |
79455
61089
17121
29877
13956
54720
90053
|
73645
15255
77012
05671
11024
00563
32940
|
30954
42676
10970
80677
86255
93666
49231
|
43690
77593
93142
88444
19771
70770
02241
|
| G.3 |
56656
62903
|
15259
19399
|
50621
45234
|
71631
16414
|
| G.2 |
51822
|
59506
|
50872
|
39724
|
| G.1 |
84815
|
88701
|
09779
|
37797
|
| ĐB |
975043
|
472626
|
718663
|
044287
|
| Đầu |
Loto TPHCM Thứ 7, 16/11/2019 |
| 0 |
03
|
| 1 |
15
|
| 2 |
21,
21,
20,
22
|
| 3 |
-
|
| 4 |
43
|
| 5 |
53,
55,
56,
53,
56
|
| 6 |
65
|
| 7 |
76,
77
|
| 8 |
83,
89
|
| 9 |
92
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 16/11/2019 |
| 0 |
01,
06,
01
|
| 1 |
12
|
| 2 |
24,
26
|
| 3 |
38
|
| 4 |
40,
44,
45,
40
|
| 5 |
55,
59
|
| 6 |
63
|
| 7 |
78,
72,
71
|
| 8 |
-
|
| 9 |
99
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 16/11/2019 |
| 0 |
-
|
| 1 |
-
|
| 2 |
21
|
| 3 |
31,
34
|
| 4 |
42,
42
|
| 5 |
54,
55
|
| 6 |
65,
66,
63
|
| 7 |
78,
76,
70,
77,
72,
79
|
| 8 |
81
|
| 9 |
98
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 16/11/2019 |
| 0 |
00
|
| 1 |
16,
12,
14
|
| 2 |
24
|
| 3 |
31
|
| 4 |
42,
44,
41
|
| 5 |
56
|
| 6 |
-
|
| 7 |
79,
71,
70
|
| 8 |
87
|
| 9 |
90,
90,
93,
97
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 02/03/2026 |
7338
19
|
-- |
-- |
-- |
| 28/02/2026 |
7358
20
|
7825
06
|
6810
39
|
8503
71
|
| 23/02/2026 |
2788
41
|
-- |
-- |
-- |
| 21/02/2026 |
5103
89
|
3874
18
|
8387
63
|
1924
82
|
| 16/02/2026 |
5496
45
|
-- |
-- |
-- |
| 14/02/2026 |
5253
31
|
5460
79
|
8504
87
|
3650
53
|
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
| 24/01/2026 |
1245
94
|
1454
00
|
4505
26
|
7240
47
|
| 19/01/2026 |
6470
68
|
-- |
-- |
-- |
| 17/01/2026 |
4267
16
|
3842
24
|
0530
67
|
6684
77
|
| 12/01/2026 |
9654
06
|
-- |
-- |
-- |
| 10/01/2026 |
5328
87
|
7186
09
|
7281
58
|
2951
58
|
| 05/01/2026 |
8238
78
|
-- |
-- |
-- |
| 03/01/2026 |
6972
43
|
5877
03
|
3756
84
|
9349
47
|
| 29/12/2025 |
9561
96
|
-- |
-- |
-- |
| 27/12/2025 |
3617
80
|
1528
80
|
0305
66
|
6517
83
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |