| Giải |
TP.HCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
41
|
00
|
10
|
81
|
| G.7 |
833
|
145
|
372
|
707
|
| G.6 |
8248
8213
2777
|
2800
8549
5020
|
2098
9273
2709
|
6237
3985
8105
|
| G.5 |
5324
|
6866
|
7560
|
0834
|
| G.4 |
88080
52558
37267
94895
50236
71195
59307
|
56664
64264
73780
98320
80909
07371
24032
|
91114
74075
81102
59237
53977
95672
80059
|
74391
44453
38829
42280
22568
58443
02228
|
| G.3 |
04502
20552
|
14064
78263
|
57552
48258
|
24187
20571
|
| G.2 |
45469
|
30136
|
27997
|
77243
|
| G.1 |
03011
|
24021
|
53304
|
22522
|
| ĐB |
062571
|
338636
|
149976
|
769489
|
| Đầu |
Loto TP.HCM Thứ 7, 19/04/2014 |
| 0 |
07,
02
|
| 1 |
13,
11
|
| 2 |
24
|
| 3 |
33,
36
|
| 4 |
41,
48
|
| 5 |
58,
52
|
| 6 |
67,
69
|
| 7 |
77,
71
|
| 8 |
80
|
| 9 |
95,
95
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 19/04/2014 |
| 0 |
00,
00,
09
|
| 1 |
-
|
| 2 |
20,
20,
21
|
| 3 |
32,
36,
36
|
| 4 |
45,
49
|
| 5 |
-
|
| 6 |
66,
64,
64,
64,
63
|
| 7 |
71
|
| 8 |
80
|
| 9 |
-
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 19/04/2014 |
| 0 |
09,
02,
04
|
| 1 |
10,
14
|
| 2 |
-
|
| 3 |
37
|
| 4 |
-
|
| 5 |
59,
52,
58
|
| 6 |
60
|
| 7 |
72,
73,
75,
77,
72,
76
|
| 8 |
-
|
| 9 |
98,
97
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 19/04/2014 |
| 0 |
07,
05
|
| 1 |
-
|
| 2 |
29,
28,
22
|
| 3 |
37,
34
|
| 4 |
43,
43
|
| 5 |
53
|
| 6 |
68
|
| 7 |
71
|
| 8 |
81,
85,
80,
87,
89
|
| 9 |
91
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 23/03/2026 |
3542
93
|
-- |
-- |
-- |
| 21/03/2026 |
4426
30
|
0804
61
|
9929
32
|
7063
84
|
| 16/03/2026 |
0870
69
|
-- |
-- |
-- |
| 14/03/2026 |
2246
52
|
8782
47
|
6477
35
|
1375
68
|
| 09/03/2026 |
8084
67
|
-- |
-- |
-- |
| 07/03/2026 |
8857
34
|
8433
00
|
6395
26
|
3857
52
|
| 02/03/2026 |
7338
19
|
-- |
-- |
-- |
| 28/02/2026 |
7358
20
|
7825
06
|
6810
39
|
8503
71
|
| 23/02/2026 |
2788
41
|
-- |
-- |
-- |
| 21/02/2026 |
5103
89
|
3874
18
|
8387
63
|
1924
82
|
| 16/02/2026 |
5496
45
|
-- |
-- |
-- |
| 14/02/2026 |
5253
31
|
5460
79
|
8504
87
|
3650
53
|
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
| 24/01/2026 |
1245
94
|
1454
00
|
4505
26
|
7240
47
|
| 19/01/2026 |
6470
68
|
-- |
-- |
-- |
| 17/01/2026 |
4267
16
|
3842
24
|
0530
67
|
6684
77
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |