| Giải |
TP.HCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
99
|
64
|
27
|
79
|
| G.7 |
736
|
589
|
914
|
791
|
| G.6 |
3350
4414
7397
|
9799
9467
6381
|
5811
8257
6342
|
4886
3911
0040
|
| G.5 |
1509
|
2227
|
4316
|
3001
|
| G.4 |
64678
97141
61626
10310
18214
65359
42703
|
03178
13308
19536
78109
76399
99476
32013
|
41248
79552
47838
59851
70810
09990
49700
|
62066
43717
33057
56209
64600
79059
43957
|
| G.3 |
13670
18834
|
40627
93114
|
97407
16130
|
60149
67275
|
| G.2 |
17181
|
70090
|
04364
|
45507
|
| G.1 |
15099
|
11613
|
94567
|
03265
|
| ĐB |
188693
|
342600
|
271632
|
351037
|
| Đầu |
Loto TP.HCM Thứ 7, 21/11/2009 |
| 0 |
09,
03
|
| 1 |
14,
10,
14
|
| 2 |
26
|
| 3 |
36,
34
|
| 4 |
41
|
| 5 |
50,
59
|
| 6 |
-
|
| 7 |
78,
70
|
| 8 |
81
|
| 9 |
99,
97,
99,
93
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 21/11/2009 |
| 0 |
08,
09,
00
|
| 1 |
13,
14,
13
|
| 2 |
27,
27
|
| 3 |
36
|
| 4 |
-
|
| 5 |
-
|
| 6 |
64,
67
|
| 7 |
78,
76
|
| 8 |
89,
81
|
| 9 |
99,
99,
90
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 21/11/2009 |
| 0 |
00,
07
|
| 1 |
14,
11,
16,
10
|
| 2 |
27
|
| 3 |
38,
30,
32
|
| 4 |
42,
48
|
| 5 |
57,
52,
51
|
| 6 |
64,
67
|
| 7 |
-
|
| 8 |
-
|
| 9 |
90
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 21/11/2009 |
| 0 |
01,
09,
00,
07
|
| 1 |
11,
17
|
| 2 |
-
|
| 3 |
37
|
| 4 |
40,
49
|
| 5 |
57,
59,
57
|
| 6 |
66,
65
|
| 7 |
79,
75
|
| 8 |
86
|
| 9 |
91
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 25/05/2026 |
8464
79
|
-- |
-- |
-- |
| 23/05/2026 |
1219
10
|
1740
71
|
0203
19
|
7893
37
|
| 18/05/2026 |
5908
56
|
-- |
-- |
-- |
| 16/05/2026 |
9118
05
|
0097
43
|
8224
72
|
6395
37
|
| 11/05/2026 |
1158
54
|
-- |
-- |
-- |
| 09/05/2026 |
0631
78
|
4110
89
|
3703
69
|
7038
96
|
| 04/05/2026 |
9752
19
|
-- |
-- |
-- |
| 02/05/2026 |
3090
79
|
8741
14
|
0233
15
|
8598
05
|
| 27/04/2026 |
6889
03
|
-- |
-- |
-- |
| 25/04/2026 |
0774
65
|
6386
57
|
5481
22
|
9054
91
|
| 20/04/2026 |
3277
06
|
-- |
-- |
-- |
| 18/04/2026 |
7245
56
|
4794
55
|
4241
89
|
4530
92
|
| 13/04/2026 |
3106
31
|
-- |
-- |
-- |
| 11/04/2026 |
8121
28
|
1697
49
|
3074
67
|
1048
88
|
| 06/04/2026 |
0999
65
|
-- |
-- |
-- |
| 04/04/2026 |
2692
91
|
0040
02
|
5776
34
|
8375
32
|
| 30/03/2026 |
0906
74
|
-- |
-- |
-- |
| 28/03/2026 |
8028
79
|
9883
58
|
9884
02
|
5143
46
|
| 23/03/2026 |
3542
93
|
-- |
-- |
-- |
| 21/03/2026 |
4426
30
|
0804
61
|
9929
32
|
7063
84
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |