| Giải |
TPHCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
80
|
34
|
98
|
06
|
| G.7 |
012
|
270
|
465
|
645
|
| G.6 |
5684
1237
2470
|
3780
9295
3494
|
3747
6787
6295
|
6821
1198
2977
|
| G.5 |
9133
|
6312
|
1321
|
4156
|
| G.4 |
68147
29499
72039
37829
33208
37927
36732
|
17271
41218
40267
75248
76644
52068
84644
|
89322
66631
35209
04536
18161
42155
92325
|
21292
19481
73162
35425
84409
15997
61009
|
| G.3 |
10185
92160
|
60803
37228
|
82185
88355
|
54738
49103
|
| G.2 |
97962
|
67607
|
12579
|
10608
|
| G.1 |
70698
|
99331
|
29819
|
43832
|
| ĐB |
624153
|
265864
|
120082
|
293934
|
| Đầu |
Loto TPHCM Thứ 7, 23/09/2017 |
| 0 |
08
|
| 1 |
12
|
| 2 |
29,
27
|
| 3 |
37,
33,
39,
32
|
| 4 |
47
|
| 5 |
53
|
| 6 |
60,
62
|
| 7 |
70
|
| 8 |
80,
84,
85
|
| 9 |
99,
98
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 23/09/2017 |
| 0 |
03,
07
|
| 1 |
12,
18
|
| 2 |
28
|
| 3 |
34,
31
|
| 4 |
48,
44,
44
|
| 5 |
-
|
| 6 |
67,
68,
64
|
| 7 |
70,
71
|
| 8 |
80
|
| 9 |
95,
94
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 23/09/2017 |
| 0 |
09
|
| 1 |
19
|
| 2 |
21,
22,
25
|
| 3 |
31,
36
|
| 4 |
47
|
| 5 |
55,
55
|
| 6 |
65,
61
|
| 7 |
79
|
| 8 |
87,
85,
82
|
| 9 |
98,
95
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 23/09/2017 |
| 0 |
06,
09,
09,
03,
08
|
| 1 |
-
|
| 2 |
21,
25
|
| 3 |
38,
32,
34
|
| 4 |
45
|
| 5 |
56
|
| 6 |
62
|
| 7 |
77
|
| 8 |
81
|
| 9 |
98,
92,
97
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 16/03/2026 |
0870
69
|
-- |
-- |
-- |
| 14/03/2026 |
2246
52
|
8782
47
|
6477
35
|
1375
68
|
| 09/03/2026 |
8084
67
|
-- |
-- |
-- |
| 07/03/2026 |
8857
34
|
8433
00
|
6395
26
|
3857
52
|
| 02/03/2026 |
7338
19
|
-- |
-- |
-- |
| 28/02/2026 |
7358
20
|
7825
06
|
6810
39
|
8503
71
|
| 23/02/2026 |
2788
41
|
-- |
-- |
-- |
| 21/02/2026 |
5103
89
|
3874
18
|
8387
63
|
1924
82
|
| 16/02/2026 |
5496
45
|
-- |
-- |
-- |
| 14/02/2026 |
5253
31
|
5460
79
|
8504
87
|
3650
53
|
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
| 24/01/2026 |
1245
94
|
1454
00
|
4505
26
|
7240
47
|
| 19/01/2026 |
6470
68
|
-- |
-- |
-- |
| 17/01/2026 |
4267
16
|
3842
24
|
0530
67
|
6684
77
|
| 12/01/2026 |
9654
06
|
-- |
-- |
-- |
| 10/01/2026 |
5328
87
|
7186
09
|
7281
58
|
2951
58
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |