| Giải |
Quảng Bình |
Bình Định |
Quảng Trị |
| G.8 |
81
|
98
|
30
|
| G.7 |
666
|
562
|
812
|
| G.6 |
5446
1002
1000
|
1758
3354
3180
|
2496
6915
5974
|
| G.5 |
0288
|
0003
|
5009
|
| G.4 |
77805
21655
27776
59866
43365
82183
19501
|
23329
18759
49006
15156
20637
06561
12837
|
58708
74892
23403
63072
33369
25998
19915
|
| G.3 |
74716
92612
|
68684
58496
|
94736
36343
|
| G.2 |
75946
|
46753
|
26086
|
| G.1 |
35317
|
09146
|
56651
|
| G.ĐB |
727281
|
440661
|
391035
|
| Đầu |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 11/01/2024 |
| 0 |
02,
00,
05,
01
|
| 1 |
16,
12,
17
|
| 2 |
-
|
| 3 |
-
|
| 4 |
46,
46
|
| 5 |
55
|
| 6 |
66,
66,
65
|
| 7 |
76
|
| 8 |
81,
88,
83,
81
|
| 9 |
-
|
| Đầu |
Loto Bình Định Thứ 5, 11/01/2024 |
| 0 |
03,
06
|
| 1 |
-
|
| 2 |
29
|
| 3 |
37,
37
|
| 4 |
46
|
| 5 |
58,
54,
59,
56,
53
|
| 6 |
62,
61,
61
|
| 7 |
-
|
| 8 |
80,
84
|
| 9 |
98,
96
|
| Đầu |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 11/01/2024 |
| 0 |
09,
08,
03
|
| 1 |
12,
15,
15
|
| 2 |
-
|
| 3 |
30,
36,
35
|
| 4 |
43
|
| 5 |
51
|
| 6 |
69
|
| 7 |
74,
72
|
| 8 |
86
|
| 9 |
96,
92,
98
|
Thống kê giải đặc biệt XSMT Thứ 5 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS Quảng Bình |
XS Bình Định |
XS Quảng Trị |
| 22/10/2026 |
6678
38
|
1504
39
|
4446
97
|
| 15/10/2026 |
3146
60
|
4386
78
|
3163
31
|
| 08/10/2026 |
0719
15
|
4561
40
|
7044
17
|
| 01/10/2026 |
3825
36
|
0676
32
|
1144
71
|
| 24/09/2026 |
5624
79
|
2737
46
|
6621
02
|
| 17/09/2026 |
3433
65
|
1005
01
|
1877
94
|
| 10/09/2026 |
1971
63
|
1324
06
|
4283
80
|
| 03/09/2026 |
0737
99
|
0023
28
|
3073
85
|
| 27/08/2026 |
2176
65
|
3601
64
|
5279
79
|
| 20/08/2026 |
0288
21
|
6078
48
|
5606
58
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung
XSMT - Xổ số miền Trung hôm nay - SXMT - KQXSMT - Kết quả được trực tiếp lúc 17h15 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: Phú Yên - Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - Huế
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 20 triệu đồng phải nộp thuế 10%. (Áp dụng từ 01/07/2026. Căn cứ vào điểm a khoản 6 Điều 3 và Điều 15 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025).
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |