| Giải |
Quảng Bình |
Bình Định |
Quảng Trị |
| G.8 |
31
|
99
|
96
|
| G.7 |
922
|
964
|
960
|
| G.6 |
6568
1033
8872
|
2849
4517
6220
|
5463
5734
9992
|
| G.5 |
5965
|
4249
|
7650
|
| G.4 |
11756
62381
08993
83299
90702
31115
33894
|
93431
81153
40870
90533
50599
55875
12272
|
15587
80067
31216
78623
34637
79868
43095
|
| G.3 |
21155
43240
|
04103
23985
|
47782
66701
|
| G.2 |
54226
|
27611
|
46346
|
| G.1 |
54871
|
29525
|
34265
|
| G.ĐB |
334364
|
814287
|
537867
|
| Đầu |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 15/06/2023 |
| 0 |
02
|
| 1 |
15
|
| 2 |
22,
26
|
| 3 |
31,
33
|
| 4 |
40
|
| 5 |
56,
55
|
| 6 |
68,
65,
64
|
| 7 |
72,
71
|
| 8 |
81
|
| 9 |
93,
99,
94
|
| Đầu |
Loto Bình Định Thứ 5, 15/06/2023 |
| 0 |
03
|
| 1 |
17,
11
|
| 2 |
20,
25
|
| 3 |
31,
33
|
| 4 |
49,
49
|
| 5 |
53
|
| 6 |
64
|
| 7 |
70,
75,
72
|
| 8 |
85,
87
|
| 9 |
99,
99
|
| Đầu |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 15/06/2023 |
| 0 |
01
|
| 1 |
16
|
| 2 |
23
|
| 3 |
34,
37
|
| 4 |
46
|
| 5 |
50
|
| 6 |
60,
63,
67,
68,
65,
67
|
| 7 |
-
|
| 8 |
87,
82
|
| 9 |
96,
92,
95
|
Thống kê giải đặc biệt XSMT Thứ 5 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS Quảng Bình |
XS Bình Định |
XS Quảng Trị |
| 05/02/2026 |
9103
74
|
1552
12
|
7970
24
|
| 29/01/2026 |
2779
28
|
2199
16
|
4176
34
|
| 22/01/2026 |
6173
95
|
7039
70
|
4972
42
|
| 15/01/2026 |
1307
81
|
1183
36
|
1745
94
|
| 08/01/2026 |
5854
84
|
6348
34
|
2785
62
|
| 01/01/2026 |
0400
31
|
1645
98
|
1798
08
|
| 25/12/2025 |
7457
04
|
9025
55
|
1362
66
|
| 18/12/2025 |
5318
24
|
2204
92
|
3308
76
|
| 11/12/2025 |
5929
16
|
4714
55
|
0516
59
|
| 04/12/2025 |
9526
26
|
2550
65
|
2130
69
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung
XSMT - Xổ số miền Trung hôm nay - SXMT - KQXSMT - Kết quả được trực tiếp lúc 17h15 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |