| Giải |
TPHCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
54
|
80
|
15
|
21
|
| G.7 |
002
|
587
|
698
|
207
|
| G.6 |
5854
4913
8386
|
6411
3106
5545
|
2750
6151
9163
|
1754
3270
1775
|
| G.5 |
7818
|
4661
|
4078
|
0227
|
| G.4 |
18475
13918
46281
11150
26395
01386
27979
|
30649
08122
87765
78456
52379
37329
55791
|
32174
60851
08112
20493
90001
25195
90552
|
00343
39775
82940
64958
92793
00794
25461
|
| G.3 |
21683
46513
|
96785
31942
|
23000
20152
|
50614
17013
|
| G.2 |
53648
|
94577
|
79727
|
04414
|
| G.1 |
22845
|
80830
|
16318
|
92767
|
| ĐB |
820585
|
200606
|
728076
|
837871
|
| Đầu |
Loto TPHCM Thứ 7, 04/11/2023 |
| 0 |
02
|
| 1 |
13,
18,
18,
13
|
| 2 |
-
|
| 3 |
-
|
| 4 |
48,
45
|
| 5 |
54,
54,
50
|
| 6 |
-
|
| 7 |
75,
79
|
| 8 |
86,
81,
86,
83,
85
|
| 9 |
95
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 04/11/2023 |
| 0 |
06,
06
|
| 1 |
11
|
| 2 |
22,
29
|
| 3 |
30
|
| 4 |
45,
49,
42
|
| 5 |
56
|
| 6 |
61,
65
|
| 7 |
79,
77
|
| 8 |
80,
87,
85
|
| 9 |
91
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 04/11/2023 |
| 0 |
01,
00
|
| 1 |
15,
12,
18
|
| 2 |
27
|
| 3 |
-
|
| 4 |
-
|
| 5 |
50,
51,
51,
52,
52
|
| 6 |
63
|
| 7 |
78,
74,
76
|
| 8 |
-
|
| 9 |
98,
93,
95
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 04/11/2023 |
| 0 |
07
|
| 1 |
14,
13,
14
|
| 2 |
21,
27
|
| 3 |
-
|
| 4 |
43,
40
|
| 5 |
54,
58
|
| 6 |
61,
67
|
| 7 |
70,
75,
75,
71
|
| 8 |
-
|
| 9 |
93,
94
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 14/02/2026 |
5253
31
|
5460
79
|
8504
87
|
3650
53
|
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
| 24/01/2026 |
1245
94
|
1454
00
|
4505
26
|
7240
47
|
| 19/01/2026 |
6470
68
|
-- |
-- |
-- |
| 17/01/2026 |
4267
16
|
3842
24
|
0530
67
|
6684
77
|
| 12/01/2026 |
9654
06
|
-- |
-- |
-- |
| 10/01/2026 |
5328
87
|
7186
09
|
7281
58
|
2951
58
|
| 05/01/2026 |
8238
78
|
-- |
-- |
-- |
| 03/01/2026 |
6972
43
|
5877
03
|
3756
84
|
9349
47
|
| 29/12/2025 |
9561
96
|
-- |
-- |
-- |
| 27/12/2025 |
3617
80
|
1528
80
|
0305
66
|
6517
83
|
| 22/12/2025 |
5470
78
|
-- |
-- |
-- |
| 20/12/2025 |
4164
35
|
6425
11
|
7285
70
|
8695
16
|
| 15/12/2025 |
5485
65
|
-- |
-- |
-- |
| 13/12/2025 |
4849
38
|
6547
59
|
4805
97
|
7661
29
|
| 08/12/2025 |
2875
70
|
-- |
-- |
-- |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |