| Giải |
TPHCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
35
|
65
|
42
|
59
|
| G.7 |
475
|
239
|
118
|
663
|
| G.6 |
9405
4381
5630
|
5990
7124
8827
|
4824
5108
2699
|
7991
6614
0479
|
| G.5 |
3130
|
0589
|
3307
|
0299
|
| G.4 |
96709
30093
37311
29587
95845
99885
35473
|
28699
12522
81053
23340
34107
42000
31108
|
29330
66696
30846
92825
68123
89991
92831
|
08081
80657
93257
73016
41793
59885
07966
|
| G.3 |
43187
80567
|
07511
95772
|
70807
68537
|
03707
51964
|
| G.2 |
08575
|
97473
|
06625
|
37943
|
| G.1 |
16149
|
92726
|
91800
|
59355
|
| ĐB |
357575
|
832298
|
735286
|
286358
|
| Đầu |
Loto TPHCM Thứ 7, 09/04/2022 |
| 0 |
05,
09
|
| 1 |
11
|
| 2 |
-
|
| 3 |
35,
30,
30
|
| 4 |
45,
49
|
| 5 |
-
|
| 6 |
67
|
| 7 |
75,
73,
75,
75
|
| 8 |
81,
87,
85,
87
|
| 9 |
93
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 09/04/2022 |
| 0 |
07,
00,
08
|
| 1 |
11
|
| 2 |
24,
27,
22,
26
|
| 3 |
39
|
| 4 |
40
|
| 5 |
53
|
| 6 |
65
|
| 7 |
72,
73
|
| 8 |
89
|
| 9 |
90,
99,
98
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 09/04/2022 |
| 0 |
08,
07,
07,
00
|
| 1 |
18
|
| 2 |
24,
25,
23,
25
|
| 3 |
30,
31,
37
|
| 4 |
42,
46
|
| 5 |
-
|
| 6 |
-
|
| 7 |
-
|
| 8 |
86
|
| 9 |
99,
96,
91
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 09/04/2022 |
| 0 |
07
|
| 1 |
14,
16
|
| 2 |
-
|
| 3 |
-
|
| 4 |
43
|
| 5 |
59,
57,
57,
55,
58
|
| 6 |
63,
66,
64
|
| 7 |
79
|
| 8 |
81,
85
|
| 9 |
91,
99,
93
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 21/02/2026 |
5103
89
|
3874
18
|
8387
63
|
1924
82
|
| 16/02/2026 |
5496
45
|
-- |
-- |
-- |
| 14/02/2026 |
5253
31
|
5460
79
|
8504
87
|
3650
53
|
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
| 24/01/2026 |
1245
94
|
1454
00
|
4505
26
|
7240
47
|
| 19/01/2026 |
6470
68
|
-- |
-- |
-- |
| 17/01/2026 |
4267
16
|
3842
24
|
0530
67
|
6684
77
|
| 12/01/2026 |
9654
06
|
-- |
-- |
-- |
| 10/01/2026 |
5328
87
|
7186
09
|
7281
58
|
2951
58
|
| 05/01/2026 |
8238
78
|
-- |
-- |
-- |
| 03/01/2026 |
6972
43
|
5877
03
|
3756
84
|
9349
47
|
| 29/12/2025 |
9561
96
|
-- |
-- |
-- |
| 27/12/2025 |
3617
80
|
1528
80
|
0305
66
|
6517
83
|
| 22/12/2025 |
5470
78
|
-- |
-- |
-- |
| 20/12/2025 |
4164
35
|
6425
11
|
7285
70
|
8695
16
|
| 15/12/2025 |
5485
65
|
-- |
-- |
-- |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |