| Giải |
TPHCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
21
|
03
|
35
|
34
|
| G.7 |
468
|
676
|
147
|
633
|
| G.6 |
6352
0510
5886
|
6446
4801
5878
|
7929
2836
3936
|
8450
2870
7887
|
| G.5 |
5768
|
6152
|
5550
|
9511
|
| G.4 |
61661
66833
22471
03178
16211
28687
19685
|
15228
43812
90377
90679
16559
46927
43754
|
57809
28803
61481
65039
00251
44486
95232
|
44689
03422
71637
83332
42305
86347
79604
|
| G.3 |
92862
20738
|
18654
40094
|
21943
15092
|
69007
67639
|
| G.2 |
40389
|
03440
|
70346
|
59373
|
| G.1 |
34403
|
25973
|
19972
|
19028
|
| ĐB |
796722
|
449668
|
986373
|
670398
|
| Đầu |
Loto TPHCM Thứ 7, 15/09/2018 |
| 0 |
03
|
| 1 |
10,
11
|
| 2 |
21,
22
|
| 3 |
33,
38
|
| 4 |
-
|
| 5 |
52
|
| 6 |
68,
68,
61,
62
|
| 7 |
71,
78
|
| 8 |
86,
87,
85,
89
|
| 9 |
-
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 15/09/2018 |
| 0 |
03,
01
|
| 1 |
12
|
| 2 |
28,
27
|
| 3 |
-
|
| 4 |
46,
40
|
| 5 |
52,
59,
54,
54
|
| 6 |
68
|
| 7 |
76,
78,
77,
79,
73
|
| 8 |
-
|
| 9 |
94
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 15/09/2018 |
| 0 |
09,
03
|
| 1 |
-
|
| 2 |
29
|
| 3 |
35,
36,
36,
39,
32
|
| 4 |
47,
43,
46
|
| 5 |
50,
51
|
| 6 |
-
|
| 7 |
72,
73
|
| 8 |
81,
86
|
| 9 |
92
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 15/09/2018 |
| 0 |
05,
04,
07
|
| 1 |
11
|
| 2 |
22,
28
|
| 3 |
34,
33,
37,
32,
39
|
| 4 |
47
|
| 5 |
50
|
| 6 |
-
|
| 7 |
70,
73
|
| 8 |
87,
89
|
| 9 |
98
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 30/03/2026 |
0906
74
|
-- |
-- |
-- |
| 28/03/2026 |
8028
79
|
9883
58
|
9884
02
|
5143
46
|
| 23/03/2026 |
3542
93
|
-- |
-- |
-- |
| 21/03/2026 |
4426
30
|
0804
61
|
9929
32
|
7063
84
|
| 16/03/2026 |
0870
69
|
-- |
-- |
-- |
| 14/03/2026 |
2246
52
|
8782
47
|
6477
35
|
1375
68
|
| 09/03/2026 |
8084
67
|
-- |
-- |
-- |
| 07/03/2026 |
8857
34
|
8433
00
|
6395
26
|
3857
52
|
| 02/03/2026 |
7338
19
|
-- |
-- |
-- |
| 28/02/2026 |
7358
20
|
7825
06
|
6810
39
|
8503
71
|
| 23/02/2026 |
2788
41
|
-- |
-- |
-- |
| 21/02/2026 |
5103
89
|
3874
18
|
8387
63
|
1924
82
|
| 16/02/2026 |
5496
45
|
-- |
-- |
-- |
| 14/02/2026 |
5253
31
|
5460
79
|
8504
87
|
3650
53
|
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
| 24/01/2026 |
1245
94
|
1454
00
|
4505
26
|
7240
47
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |