| Giải |
TPHCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
18
|
55
|
24
|
18
|
| G.7 |
631
|
285
|
042
|
909
|
| G.6 |
4271
4249
3788
|
2256
9848
1742
|
2846
3919
5335
|
0948
6765
6602
|
| G.5 |
5247
|
3176
|
5544
|
2977
|
| G.4 |
72879
64206
46362
47295
94098
07964
60358
|
36916
39111
63220
46803
56113
92207
68691
|
96867
07762
82407
78417
30107
68475
30621
|
50480
02524
86414
82195
82863
16014
61661
|
| G.3 |
98630
21456
|
56480
11961
|
06317
89642
|
74878
69738
|
| G.2 |
27931
|
87124
|
54691
|
98563
|
| G.1 |
02749
|
12846
|
55536
|
50410
|
| ĐB |
798581
|
268634
|
732686
|
899750
|
| Đầu |
Loto TPHCM Thứ 7, 15/11/2014 |
| 0 |
06
|
| 1 |
18
|
| 2 |
-
|
| 3 |
31,
30,
31
|
| 4 |
49,
47,
49
|
| 5 |
58,
56
|
| 6 |
62,
64
|
| 7 |
71,
79
|
| 8 |
88,
81
|
| 9 |
95,
98
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 15/11/2014 |
| 0 |
03,
07
|
| 1 |
16,
11,
13
|
| 2 |
20,
24
|
| 3 |
34
|
| 4 |
48,
42,
46
|
| 5 |
55,
56
|
| 6 |
61
|
| 7 |
76
|
| 8 |
85,
80
|
| 9 |
91
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 15/11/2014 |
| 0 |
07,
07
|
| 1 |
19,
17,
17
|
| 2 |
24,
21
|
| 3 |
35,
36
|
| 4 |
42,
46,
44,
42
|
| 5 |
-
|
| 6 |
67,
62
|
| 7 |
75
|
| 8 |
86
|
| 9 |
91
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 15/11/2014 |
| 0 |
09,
02
|
| 1 |
18,
14,
14,
10
|
| 2 |
24
|
| 3 |
38
|
| 4 |
48
|
| 5 |
50
|
| 6 |
65,
63,
61,
63
|
| 7 |
77,
78
|
| 8 |
80
|
| 9 |
95
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 16/03/2026 |
0870
69
|
-- |
-- |
-- |
| 14/03/2026 |
2246
52
|
8782
47
|
6477
35
|
1375
68
|
| 09/03/2026 |
8084
67
|
-- |
-- |
-- |
| 07/03/2026 |
8857
34
|
8433
00
|
6395
26
|
3857
52
|
| 02/03/2026 |
7338
19
|
-- |
-- |
-- |
| 28/02/2026 |
7358
20
|
7825
06
|
6810
39
|
8503
71
|
| 23/02/2026 |
2788
41
|
-- |
-- |
-- |
| 21/02/2026 |
5103
89
|
3874
18
|
8387
63
|
1924
82
|
| 16/02/2026 |
5496
45
|
-- |
-- |
-- |
| 14/02/2026 |
5253
31
|
5460
79
|
8504
87
|
3650
53
|
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
| 24/01/2026 |
1245
94
|
1454
00
|
4505
26
|
7240
47
|
| 19/01/2026 |
6470
68
|
-- |
-- |
-- |
| 17/01/2026 |
4267
16
|
3842
24
|
0530
67
|
6684
77
|
| 12/01/2026 |
9654
06
|
-- |
-- |
-- |
| 10/01/2026 |
5328
87
|
7186
09
|
7281
58
|
2951
58
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |