| Giải |
TP.HCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
84
|
26
|
10
|
07
|
| G.7 |
659
|
961
|
003
|
043
|
| G.6 |
0029
5017
9097
|
5354
5602
5864
|
6532
6360
6703
|
1951
1954
8778
|
| G.5 |
4221
|
3210
|
8043
|
7194
|
| G.4 |
20289
74602
98413
52983
52081
05726
75258
|
28925
01095
28796
55066
79796
29060
54184
|
41379
75928
07820
26586
43895
51220
61155
|
44231
09955
61348
57317
23727
79454
00770
|
| G.3 |
08857
17099
|
14886
40936
|
77230
96001
|
59158
60887
|
| G.2 |
29995
|
84178
|
96949
|
40329
|
| G.1 |
03633
|
80691
|
62792
|
25957
|
| ĐB |
227735
|
165748
|
240118
|
393813
|
| Đầu |
Loto TP.HCM Thứ 7, 18/01/2014 |
| 0 |
02
|
| 1 |
17,
13
|
| 2 |
29,
21,
26
|
| 3 |
33,
35
|
| 4 |
-
|
| 5 |
59,
58,
57
|
| 6 |
-
|
| 7 |
-
|
| 8 |
84,
89,
83,
81
|
| 9 |
97,
99,
95
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 18/01/2014 |
| 0 |
02
|
| 1 |
10
|
| 2 |
26,
25
|
| 3 |
36
|
| 4 |
48
|
| 5 |
54
|
| 6 |
61,
64,
66,
60
|
| 7 |
78
|
| 8 |
84,
86
|
| 9 |
95,
96,
96,
91
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 18/01/2014 |
| 0 |
03,
03,
01
|
| 1 |
10,
18
|
| 2 |
28,
20,
20
|
| 3 |
32,
30
|
| 4 |
43,
49
|
| 5 |
55
|
| 6 |
60
|
| 7 |
79
|
| 8 |
86
|
| 9 |
95,
92
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 18/01/2014 |
| 0 |
07
|
| 1 |
17,
13
|
| 2 |
27,
29
|
| 3 |
31
|
| 4 |
43,
48
|
| 5 |
51,
54,
55,
54,
58,
57
|
| 6 |
-
|
| 7 |
78,
70
|
| 8 |
87
|
| 9 |
94
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 30/03/2026 |
0906
74
|
-- |
-- |
-- |
| 28/03/2026 |
8028
79
|
9883
58
|
9884
02
|
5143
46
|
| 23/03/2026 |
3542
93
|
-- |
-- |
-- |
| 21/03/2026 |
4426
30
|
0804
61
|
9929
32
|
7063
84
|
| 16/03/2026 |
0870
69
|
-- |
-- |
-- |
| 14/03/2026 |
2246
52
|
8782
47
|
6477
35
|
1375
68
|
| 09/03/2026 |
8084
67
|
-- |
-- |
-- |
| 07/03/2026 |
8857
34
|
8433
00
|
6395
26
|
3857
52
|
| 02/03/2026 |
7338
19
|
-- |
-- |
-- |
| 28/02/2026 |
7358
20
|
7825
06
|
6810
39
|
8503
71
|
| 23/02/2026 |
2788
41
|
-- |
-- |
-- |
| 21/02/2026 |
5103
89
|
3874
18
|
8387
63
|
1924
82
|
| 16/02/2026 |
5496
45
|
-- |
-- |
-- |
| 14/02/2026 |
5253
31
|
5460
79
|
8504
87
|
3650
53
|
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
| 24/01/2026 |
1245
94
|
1454
00
|
4505
26
|
7240
47
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |