| Giải |
TPHCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
68
|
77
|
90
|
58
|
| G.7 |
803
|
412
|
102
|
465
|
| G.6 |
1398
2650
2889
|
8598
5320
3835
|
8990
4440
4426
|
1233
2850
1180
|
| G.5 |
4216
|
2420
|
0955
|
6523
|
| G.4 |
12890
71358
05991
74940
66751
87445
01847
|
25701
32013
74711
90531
25186
00441
31004
|
11778
48151
21347
63437
08001
69877
75909
|
23622
51181
99921
84920
82516
53881
98882
|
| G.3 |
51502
29178
|
15141
72585
|
84881
79400
|
40798
93266
|
| G.2 |
94597
|
87730
|
45904
|
35662
|
| G.1 |
19467
|
08555
|
11487
|
90722
|
| ĐB |
671998
|
266655
|
064949
|
855143
|
| Đầu |
Loto TPHCM Thứ 7, 22/04/2023 |
| 0 |
03,
02
|
| 1 |
16
|
| 2 |
-
|
| 3 |
-
|
| 4 |
40,
45,
47
|
| 5 |
50,
58,
51
|
| 6 |
68,
67
|
| 7 |
78
|
| 8 |
89
|
| 9 |
98,
90,
91,
97,
98
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 22/04/2023 |
| 0 |
01,
04
|
| 1 |
12,
13,
11
|
| 2 |
20,
20
|
| 3 |
35,
31,
30
|
| 4 |
41,
41
|
| 5 |
55,
55
|
| 6 |
-
|
| 7 |
77
|
| 8 |
86,
85
|
| 9 |
98
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 22/04/2023 |
| 0 |
02,
01,
09,
00,
04
|
| 1 |
-
|
| 2 |
26
|
| 3 |
37
|
| 4 |
40,
47,
49
|
| 5 |
55,
51
|
| 6 |
-
|
| 7 |
78,
77
|
| 8 |
81,
87
|
| 9 |
90,
90
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 22/04/2023 |
| 0 |
-
|
| 1 |
16
|
| 2 |
23,
22,
21,
20,
22
|
| 3 |
33
|
| 4 |
43
|
| 5 |
58,
50
|
| 6 |
65,
66,
62
|
| 7 |
-
|
| 8 |
80,
81,
81,
82
|
| 9 |
98
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 16/03/2026 |
0870
69
|
-- |
-- |
-- |
| 14/03/2026 |
2246
52
|
8782
47
|
6477
35
|
1375
68
|
| 09/03/2026 |
8084
67
|
-- |
-- |
-- |
| 07/03/2026 |
8857
34
|
8433
00
|
6395
26
|
3857
52
|
| 02/03/2026 |
7338
19
|
-- |
-- |
-- |
| 28/02/2026 |
7358
20
|
7825
06
|
6810
39
|
8503
71
|
| 23/02/2026 |
2788
41
|
-- |
-- |
-- |
| 21/02/2026 |
5103
89
|
3874
18
|
8387
63
|
1924
82
|
| 16/02/2026 |
5496
45
|
-- |
-- |
-- |
| 14/02/2026 |
5253
31
|
5460
79
|
8504
87
|
3650
53
|
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
| 24/01/2026 |
1245
94
|
1454
00
|
4505
26
|
7240
47
|
| 19/01/2026 |
6470
68
|
-- |
-- |
-- |
| 17/01/2026 |
4267
16
|
3842
24
|
0530
67
|
6684
77
|
| 12/01/2026 |
9654
06
|
-- |
-- |
-- |
| 10/01/2026 |
5328
87
|
7186
09
|
7281
58
|
2951
58
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |