| Giải |
TPHCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
98
|
08
|
93
|
24
|
| G.7 |
606
|
522
|
394
|
470
|
| G.6 |
6117
8832
4303
|
5707
6436
5878
|
4812
3273
6880
|
8903
0771
8905
|
| G.5 |
7012
|
3357
|
2053
|
1324
|
| G.4 |
23806
91009
01740
61747
85262
13726
50246
|
77312
43515
79916
13257
40754
59869
72936
|
42806
87202
57917
65066
82009
16130
66461
|
74120
59933
76608
14391
31223
46832
67508
|
| G.3 |
33041
09562
|
84410
49573
|
29196
40081
|
47752
95952
|
| G.2 |
39088
|
41314
|
49798
|
09738
|
| G.1 |
96922
|
60594
|
75144
|
45759
|
| ĐB |
733438
|
934806
|
459149
|
123353
|
| Đầu |
Loto TPHCM Thứ 7, 23/04/2022 |
| 0 |
06,
03,
06,
09
|
| 1 |
17,
12
|
| 2 |
26,
22
|
| 3 |
32,
38
|
| 4 |
40,
47,
46,
41
|
| 5 |
-
|
| 6 |
62,
62
|
| 7 |
-
|
| 8 |
88
|
| 9 |
98
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 23/04/2022 |
| 0 |
08,
07,
06
|
| 1 |
12,
15,
16,
10,
14
|
| 2 |
22
|
| 3 |
36,
36
|
| 4 |
-
|
| 5 |
57,
57,
54
|
| 6 |
69
|
| 7 |
78,
73
|
| 8 |
-
|
| 9 |
94
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 23/04/2022 |
| 0 |
06,
02,
09
|
| 1 |
12,
17
|
| 2 |
-
|
| 3 |
30
|
| 4 |
44,
49
|
| 5 |
53
|
| 6 |
66,
61
|
| 7 |
73
|
| 8 |
80,
81
|
| 9 |
93,
94,
96,
98
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 23/04/2022 |
| 0 |
03,
05,
08,
08
|
| 1 |
-
|
| 2 |
24,
24,
20,
23
|
| 3 |
33,
32,
38
|
| 4 |
-
|
| 5 |
52,
52,
59,
53
|
| 6 |
-
|
| 7 |
70,
71
|
| 8 |
-
|
| 9 |
91
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 23/02/2026 |
2788
41
|
-- |
-- |
-- |
| 21/02/2026 |
5103
89
|
3874
18
|
8387
63
|
1924
82
|
| 16/02/2026 |
5496
45
|
-- |
-- |
-- |
| 14/02/2026 |
5253
31
|
5460
79
|
8504
87
|
3650
53
|
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
| 24/01/2026 |
1245
94
|
1454
00
|
4505
26
|
7240
47
|
| 19/01/2026 |
6470
68
|
-- |
-- |
-- |
| 17/01/2026 |
4267
16
|
3842
24
|
0530
67
|
6684
77
|
| 12/01/2026 |
9654
06
|
-- |
-- |
-- |
| 10/01/2026 |
5328
87
|
7186
09
|
7281
58
|
2951
58
|
| 05/01/2026 |
8238
78
|
-- |
-- |
-- |
| 03/01/2026 |
6972
43
|
5877
03
|
3756
84
|
9349
47
|
| 29/12/2025 |
9561
96
|
-- |
-- |
-- |
| 27/12/2025 |
3617
80
|
1528
80
|
0305
66
|
6517
83
|
| 22/12/2025 |
5470
78
|
-- |
-- |
-- |
| 20/12/2025 |
4164
35
|
6425
11
|
7285
70
|
8695
16
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |