| Giải |
TPHCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
90
|
38
|
27
|
17
|
| G.7 |
005
|
549
|
602
|
086
|
| G.6 |
5590
3844
5710
|
2314
4134
0421
|
4804
3274
2226
|
8731
2375
9261
|
| G.5 |
7246
|
8914
|
7708
|
4523
|
| G.4 |
60968
56064
19390
75936
38270
07563
12341
|
57412
78267
47407
75172
13521
60225
53016
|
09803
10795
12143
38100
30973
99375
37541
|
98845
95106
11858
11005
03002
49301
35768
|
| G.3 |
54631
20615
|
23533
38007
|
84001
76822
|
24021
24302
|
| G.2 |
12955
|
76106
|
92318
|
36684
|
| G.1 |
71206
|
14904
|
67049
|
50957
|
| ĐB |
981317
|
410244
|
198358
|
755883
|
| Đầu |
Loto TPHCM Thứ 7, 30/04/2022 |
| 0 |
05,
06
|
| 1 |
10,
15,
17
|
| 2 |
-
|
| 3 |
36,
31
|
| 4 |
44,
46,
41
|
| 5 |
55
|
| 6 |
68,
64,
63
|
| 7 |
70
|
| 8 |
-
|
| 9 |
90,
90,
90
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 30/04/2022 |
| 0 |
07,
07,
06,
04
|
| 1 |
14,
14,
12,
16
|
| 2 |
21,
21,
25
|
| 3 |
38,
34,
33
|
| 4 |
49,
44
|
| 5 |
-
|
| 6 |
67
|
| 7 |
72
|
| 8 |
-
|
| 9 |
-
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 30/04/2022 |
| 0 |
02,
04,
08,
03,
00,
01
|
| 1 |
18
|
| 2 |
27,
26,
22
|
| 3 |
-
|
| 4 |
43,
41,
49
|
| 5 |
58
|
| 6 |
-
|
| 7 |
74,
73,
75
|
| 8 |
-
|
| 9 |
95
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 30/04/2022 |
| 0 |
06,
05,
02,
01,
02
|
| 1 |
17
|
| 2 |
23,
21
|
| 3 |
31
|
| 4 |
45
|
| 5 |
58,
57
|
| 6 |
61,
68
|
| 7 |
75
|
| 8 |
86,
84,
83
|
| 9 |
-
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 23/03/2026 |
3542
93
|
-- |
-- |
-- |
| 21/03/2026 |
4426
30
|
0804
61
|
9929
32
|
7063
84
|
| 16/03/2026 |
0870
69
|
-- |
-- |
-- |
| 14/03/2026 |
2246
52
|
8782
47
|
6477
35
|
1375
68
|
| 09/03/2026 |
8084
67
|
-- |
-- |
-- |
| 07/03/2026 |
8857
34
|
8433
00
|
6395
26
|
3857
52
|
| 02/03/2026 |
7338
19
|
-- |
-- |
-- |
| 28/02/2026 |
7358
20
|
7825
06
|
6810
39
|
8503
71
|
| 23/02/2026 |
2788
41
|
-- |
-- |
-- |
| 21/02/2026 |
5103
89
|
3874
18
|
8387
63
|
1924
82
|
| 16/02/2026 |
5496
45
|
-- |
-- |
-- |
| 14/02/2026 |
5253
31
|
5460
79
|
8504
87
|
3650
53
|
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
| 24/01/2026 |
1245
94
|
1454
00
|
4505
26
|
7240
47
|
| 19/01/2026 |
6470
68
|
-- |
-- |
-- |
| 17/01/2026 |
4267
16
|
3842
24
|
0530
67
|
6684
77
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |