| Giải |
Quảng Bình |
Bình Định |
Quảng Trị |
| G.8 |
99
|
89
|
22
|
| G.7 |
108
|
193
|
934
|
| G.6 |
2602
8343
3624
|
2770
1111
3745
|
7437
6622
3269
|
| G.5 |
1063
|
2165
|
3984
|
| G.4 |
87348
49503
59357
00149
92459
45115
26639
|
76121
94005
51212
43134
54198
24222
84251
|
62731
29739
26398
90404
70159
02216
06696
|
| G.3 |
74170
13819
|
46859
94815
|
82399
93313
|
| G.2 |
23195
|
76908
|
48140
|
| G.1 |
62461
|
52453
|
46867
|
| G.ĐB |
419887
|
725223
|
265537
|
| Đầu |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 16/03/2023 |
| 0 |
08,
02,
03
|
| 1 |
15,
19
|
| 2 |
24
|
| 3 |
39
|
| 4 |
43,
48,
49
|
| 5 |
57,
59
|
| 6 |
63,
61
|
| 7 |
70
|
| 8 |
87
|
| 9 |
99,
95
|
| Đầu |
Loto Bình Định Thứ 5, 16/03/2023 |
| 0 |
05,
08
|
| 1 |
11,
12,
15
|
| 2 |
21,
22,
23
|
| 3 |
34
|
| 4 |
45
|
| 5 |
51,
59,
53
|
| 6 |
65
|
| 7 |
70
|
| 8 |
89
|
| 9 |
93,
98
|
| Đầu |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 16/03/2023 |
| 0 |
04
|
| 1 |
16,
13
|
| 2 |
22,
22
|
| 3 |
34,
37,
31,
39,
37
|
| 4 |
40
|
| 5 |
59
|
| 6 |
69,
67
|
| 7 |
-
|
| 8 |
84
|
| 9 |
98,
96,
99
|
Thống kê giải đặc biệt XSMT Thứ 5 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS Quảng Bình |
XS Bình Định |
XS Quảng Trị |
| 12/02/2026 |
6312
08
|
0991
44
|
1943
40
|
| 05/02/2026 |
9103
74
|
1552
12
|
7970
24
|
| 29/01/2026 |
2779
28
|
2199
16
|
4176
34
|
| 22/01/2026 |
6173
95
|
7039
70
|
4972
42
|
| 15/01/2026 |
1307
81
|
1183
36
|
1745
94
|
| 08/01/2026 |
5854
84
|
6348
34
|
2785
62
|
| 01/01/2026 |
0400
31
|
1645
98
|
1798
08
|
| 25/12/2025 |
7457
04
|
9025
55
|
1362
66
|
| 18/12/2025 |
5318
24
|
2204
92
|
3308
76
|
| 11/12/2025 |
5929
16
|
4714
55
|
0516
59
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung
XSMT - Xổ số miền Trung hôm nay - SXMT - KQXSMT - Kết quả được trực tiếp lúc 17h15 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |