| Giải |
TPHCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
74
|
48
|
26
|
58
|
| G.7 |
750
|
021
|
608
|
467
|
| G.6 |
7334
5424
7104
|
4224
6788
0624
|
4376
1173
9439
|
5434
9131
2158
|
| G.5 |
9850
|
2202
|
5125
|
7825
|
| G.4 |
98629
48225
91742
25853
44383
85495
69818
|
37849
24364
05747
68754
76559
04608
28278
|
07208
37610
05188
40758
76161
87009
70794
|
99920
71343
87905
99453
46358
74304
98914
|
| G.3 |
30988
51849
|
40348
29808
|
77939
04463
|
50920
13418
|
| G.2 |
73226
|
34726
|
17324
|
04190
|
| G.1 |
01070
|
34387
|
81740
|
40629
|
| ĐB |
543940
|
297566
|
456220
|
828432
|
| Đầu |
Loto TPHCM Thứ 7, 19/09/2015 |
| 0 |
04
|
| 1 |
18
|
| 2 |
24,
29,
25,
26
|
| 3 |
34
|
| 4 |
42,
49,
40
|
| 5 |
50,
50,
53
|
| 6 |
-
|
| 7 |
74,
70
|
| 8 |
83,
88
|
| 9 |
95
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 19/09/2015 |
| 0 |
02,
08,
08
|
| 1 |
-
|
| 2 |
21,
24,
24,
26
|
| 3 |
-
|
| 4 |
48,
49,
47,
48
|
| 5 |
54,
59
|
| 6 |
64,
66
|
| 7 |
78
|
| 8 |
88,
87
|
| 9 |
-
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 19/09/2015 |
| 0 |
08,
08,
09
|
| 1 |
10
|
| 2 |
26,
25,
24,
20
|
| 3 |
39,
39
|
| 4 |
40
|
| 5 |
58
|
| 6 |
61,
63
|
| 7 |
76,
73
|
| 8 |
88
|
| 9 |
94
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 19/09/2015 |
| 0 |
05,
04
|
| 1 |
14,
18
|
| 2 |
25,
20,
20,
29
|
| 3 |
34,
31,
32
|
| 4 |
43
|
| 5 |
58,
58,
53,
58
|
| 6 |
67
|
| 7 |
-
|
| 8 |
-
|
| 9 |
90
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 04/04/2026 |
2692
91
|
0040
02
|
5776
34
|
8375
32
|
| 30/03/2026 |
0906
74
|
-- |
-- |
-- |
| 28/03/2026 |
8028
79
|
9883
58
|
9884
02
|
5143
46
|
| 23/03/2026 |
3542
93
|
-- |
-- |
-- |
| 21/03/2026 |
4426
30
|
0804
61
|
9929
32
|
7063
84
|
| 16/03/2026 |
0870
69
|
-- |
-- |
-- |
| 14/03/2026 |
2246
52
|
8782
47
|
6477
35
|
1375
68
|
| 09/03/2026 |
8084
67
|
-- |
-- |
-- |
| 07/03/2026 |
8857
34
|
8433
00
|
6395
26
|
3857
52
|
| 02/03/2026 |
7338
19
|
-- |
-- |
-- |
| 28/02/2026 |
7358
20
|
7825
06
|
6810
39
|
8503
71
|
| 23/02/2026 |
2788
41
|
-- |
-- |
-- |
| 21/02/2026 |
5103
89
|
3874
18
|
8387
63
|
1924
82
|
| 16/02/2026 |
5496
45
|
-- |
-- |
-- |
| 14/02/2026 |
5253
31
|
5460
79
|
8504
87
|
3650
53
|
| 09/02/2026 |
3293
79
|
-- |
-- |
-- |
| 07/02/2026 |
3752
71
|
0069
29
|
4552
82
|
9487
91
|
| 02/02/2026 |
1703
64
|
-- |
-- |
-- |
| 31/01/2026 |
3803
05
|
3626
62
|
3929
89
|
7490
06
|
| 26/01/2026 |
6831
11
|
-- |
-- |
-- |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |