Kết quả XS Max 3D thứ 2
| G.1 | 977 915 |
| G.2 | 221 265 963 422 |
| G.3 | 796 529 360 223 852 449 |
| KK | 172 125 434 546 865 488 436 449 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
- Xem thêm kết quả xổ số Mega 6/45
- Tham khảo thống kê kết quả xổ số hàng ngày
| G.1 | 509 545 |
| G.2 | 034 808 016 831 |
| G.3 | 653 484 634 734 369 184 |
| KK | 202 551 188 091 401 713 184 141 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 269 442 |
| G.2 | 391 956 621 695 |
| G.3 | 886 395 902 911 137 309 |
| KK | 441 661 226 165 846 911 474 267 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 297 217 |
| G.2 | 525 632 303 126 |
| G.3 | 003 316 546 881 917 671 |
| KK | 844 951 589 136 774 150 198 449 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 968 041 |
| G.2 | 393 020 891 125 |
| G.3 | 881 443 082 621 721 039 |
| KK | 617 397 276 646 798 965 813 314 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 258 778 |
| G.2 | 833 028 104 255 |
| G.3 | 628 441 369 587 109 372 |
| KK | 194 690 885 212 564 580 088 873 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 409 718 |
| G.2 | 590 977 225 056 |
| G.3 | 125 676 697 686 822 012 |
| KK | 606 105 979 406 270 582 576 273 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 251 888 |
| G.2 | 369 372 507 138 |
| G.3 | 300 712 558 008 641 152 |
| KK | 033 854 896 186 844 788 082 880 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 044 008 |
| G.2 | 724 014 223 706 |
| G.3 | 416 645 388 876 390 300 |
| KK | 363 775 594 629 128 594 510 057 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 292 786 |
| G.2 | 754 708 822 465 |
| G.3 | 632 154 529 292 547 415 |
| KK | 620 137 713 288 552 239 680 251 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 582 446 |
| G.2 | 202 039 013 226 |
| G.3 | 801 928 859 802 304 535 |
| KK | 006 194 310 107 968 496 992 519 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 387 105 |
| G.2 | 761 101 691 797 |
| G.3 | 228 757 159 887 317 665 |
| KK | 523 953 890 667 784 618 057 482 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 970 565 |
| G.2 | 027 874 783 830 |
| G.3 | 274 003 397 905 241 094 |
| KK | 298 317 857 824 003 435 490 967 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
- Lịch mở thưởng
- Thời gian quay số bắt đầu lúc 18h30 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số điện toán Max 3D phát hành với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 0 đến 9) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng giải Nhì theo đúng thứ tự của các chữ số | 350.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng giải Ba theo đúng thứ tự của các chữ số | 210.000 |
| Giải Khuyến khích | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích theo đúng thứ tự của các chữ số | 100.000 |
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất/ĐB | Trùng hai số quay thưởng giải Nhất | 1.000.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì | 40.000.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| Giải Năm | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| Giải Sáu | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| Giải Bảy | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |
