Kết quả XS Max 3D thứ 4
| G.1 | 098 906 |
| G.2 | 903 722 209 638 |
| G.3 | 489 366 631 431 360 574 |
| KK | 774 622 422 769 843 815 007 599 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
- Xem thêm kết quả xổ số Mega 6/45
- Tham khảo thống kê kết quả xổ số hàng ngày
| G.1 | 386 744 |
| G.2 | 752 672 688 395 |
| G.3 | 885 288 255 711 224 658 |
| KK | 541 687 941 318 005 677 879 141 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 743 340 |
| G.2 | 783 711 294 095 |
| G.3 | 747 363 257 095 366 028 |
| KK | 297 628 442 330 415 088 396 971 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 077 403 |
| G.2 | 037 111 437 793 |
| G.3 | 205 931 266 455 936 459 |
| KK | 995 228 886 661 215 387 618 027 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 887 163 |
| G.2 | 751 123 545 161 |
| G.3 | 438 813 929 984 033 924 |
| KK | 085 957 274 772 892 333 849 532 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 991 909 |
| G.2 | 184 831 604 333 |
| G.3 | 301 008 404 890 036 146 |
| KK | 053 483 924 103 502 525 209 019 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 049 288 |
| G.2 | 679 867 021 656 |
| G.3 | 560 799 773 606 061 871 |
| KK | 528 325 914 796 750 057 273 652 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 041 348 |
| G.2 | 134 572 249 534 |
| G.3 | 909 392 252 588 172 759 |
| KK | 114 463 151 687 640 514 849 468 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 201 823 |
| G.2 | 090 588 710 403 |
| G.3 | 084 178 541 451 461 037 |
| KK | 413 821 268 226 334 759 819 867 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 985 788 |
| G.2 | 526 142 276 535 |
| G.3 | 069 147 506 411 134 636 |
| KK | 024 177 982 321 372 546 236 792 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 233 299 |
| G.2 | 546 079 602 100 |
| G.3 | 350 814 010 323 107 406 |
| KK | 839 219 794 444 629 769 507 922 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 228 799 |
| G.2 | 772 541 415 719 |
| G.3 | 689 452 905 634 299 735 |
| KK | 602 718 969 718 476 115 133 227 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 684 115 |
| G.2 | 166 551 827 022 |
| G.3 | 389 268 234 419 274 354 |
| KK | 118 642 927 145 039 659 248 508 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
- Lịch mở thưởng
- Thời gian quay số bắt đầu lúc 18h30 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số điện toán Max 3D phát hành với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 0 đến 9) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng giải Nhì theo đúng thứ tự của các chữ số | 350.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng giải Ba theo đúng thứ tự của các chữ số | 210.000 |
| Giải Khuyến khích | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích theo đúng thứ tự của các chữ số | 100.000 |
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất/ĐB | Trùng hai số quay thưởng giải Nhất | 1.000.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì | 40.000.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| Giải Năm | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| Giải Sáu | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| Giải Bảy | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |
